XNK Nien Vuong Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 361 笔 · 主营 其他活鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK NIêN VượNG
361
进口笔数
0
出口笔数
$7.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109946941 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAQK5K0J |
| 成立日期 | 2022-03-28 |
| 联系地址 | Số 108 Tam Trinh, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK NIÊN VƯỢNG |
| 企业英文名称 | XNK NIEN VUONG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 861 Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 电话 | +84794038945 |
| 邮箱 | Nienvuongxuatnhapkhau@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030199 | 其他活鱼 |
| 030192 | 活鳗鱼 |
| 030193 | 活鲤鱼 |
| 010620 | 活爬行动物 |
| 030633 | 活鲜蟹 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 361 | $7.03M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Kaiying Fishery Economy & Trade Co., Ltd. | 中国 | 191 | $3.93M | 其他活鱼、活鳗鱼 |
| Guangxi Pingxiang Dawang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 66 | $982.4K | 其他活鱼 |
| Suzhou Pinqiu Water Products Management Co., Ltd. | 中国 | 42 | $922.5K | 其他活鱼、活鳗鱼 |
| Suzhou Pinqiusgui Products Management Co., Ltd. | 中国 | 33 | $672.3K | 其他活鱼、活鳗鱼 |
| Zhongshan Yurun Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $288.0K | 其他活鱼、活鳗鱼 |
| Guangxi Nanning Jueshun Agricultural Investment Co., Ltd. | 中国 | 17 | $189.8K | 其他活鱼 |
| Yunnan Huazhibao Fishery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.5K | 其他活鱼 |
| Hanshou Sanjian Aquatic Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.5K | 活鲜蟹、活爬行动物 |
| Xiamen Haizhihuanji Aquatic Product Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 活鳗鱼 |
| Dongying Huize Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 活鲜蟹 |
近期贸易明细
进口(共 361)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他活鱼 | SUZHOU PINQIUSHUI PRODUCTS MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-04-27 | 其他活鱼 | SUZHOU PINQIUSHUI PRODUCTS MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-04-23 | 其他活鱼 | SUZHOU PINQIUSHUI PRODUCTS MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2026-04-23 | 其他活鱼 | SUZHOU PINQIUSHUI PRODUCTS MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2026-04-23 | 活鳗鱼 | SUZHOU PINQIUSHUI PRODUCTS MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 活鳗鱼 | SUZHOU PINQIUSHUI PRODUCTS MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-21 | 其他活鱼 | SUZHOU PINQIUSHUI PRODUCTS MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-21 | 其他活鱼 | SUZHOU PINQIUSHUI PRODUCTS MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-18 | 其他活鱼 | SUZHOU PINQIUSHUI PRODUCTS MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2026-04-18 | 其他活鱼 | SUZHOU PINQIUSHUI PRODUCTS MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $14.7K |