Kaishi Industrial Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 喷枪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP KAISHI
11
进口笔数
0
出口笔数
$51.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-04
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402145710 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG4RBCK0 |
| 成立日期 | 2022-04-25 |
| 联系地址 | 42 Hòa Minh 15, Phường Hoà Minh, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP KAISHI |
| 企业英文名称 | KAISHI INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 42 Hòa Minh 15, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | 0931122456 |
| 邮箱 | kaishi.industrial@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842420 | 喷枪 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820412 | 可调扳手 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $51.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Autool Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.3K | 其他测量仪器、压力测量仪 |
| Zhengzhou Hento Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.5K | 灌装封口机、肉类家禽加工机 |
| Yantai Well Rubber & Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 自粘塑料卷、塑料包装箱 |
| Qingzhuo Wanbang Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 静止变流器、其他焊接机 |
| Yantai Uniliner Electromechanical Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 其他功能机器、液压车辆千斤顶 |
| Shenzhen Besita Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 手工工具套装、其他手工工具 |
| Guangzhou Da Cheni Automobile Inspection Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $742 | 气体发生器、内燃机滤油器 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 温控处理设备 | ZHENGZHOU HENTO MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-06-12 | 喷砂机 | ZHENGZHOU HENTO MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-04-25 | 金属处理机械 | YANTAI UNILINER ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT MFG CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-04-25 | 金属处理机械 | YANTAI UNILINER ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT MFG CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-04-25 | 液压车辆千斤顶 | YANTAI UNILINER ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT MFG CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-03-28 | 可互换工具 | YAN TAI WELL RUBBER & PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $123 |
| 2025-03-28 | 可互换工具 | YAN TAI WELL RUBBER & PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $286 |
| 2025-03-28 | 可调扳手 | YAN TAI WELL RUBBER & PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $290 |
| 2025-03-28 | 手动螺丝刀 | YAN TAI WELL RUBBER & PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $43 |
| 2025-03-28 | 自粘塑料卷 | YAN TAI WELL RUBBER & PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $86 |