Thien Phu Production Trading Services & Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 冷冻鲶鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ Và XUấT NHậP KHẩU THIêN PHú
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$114.7K
出口金额
—
最近进口
2025-07-01
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317847074 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGBJKF5M |
| 成立日期 | 2023-05-23 |
| 联系地址 | 32/13/1 Đường số 23, Khu phố 4, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN PHÚ |
| 企业英文名称 | THIEN PHU IMPORT EXPORT AND PRODUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 32/13/1 Đường số 23, Khu phố 4, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | 02866829830 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $114.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unico Foods Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $45.4K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Fromar Foods Ltd. | 越南 | 1 | $38.6K | 碾磨大米、冻鲶鱼片 |
| Li De Xiang Marine Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $30.7K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-01 | 冻鲶鱼片 | UNICO FOODS PTE LTD | 越南 | $39.7K |
| 2025-07-01 | 冷冻鱼肉 | UNICO FOODS PTE LTD | 越南 | $5.7K |
| 2025-06-28 | 冻鲶鱼片 | LI DE XIANG MARINE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2025-06-28 | 冻鲶鱼片 | LI DE XIANG MARINE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $19.2K |
| 2025-06-28 | 冻鲶鱼片 | LI DE XIANG MARINE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2025-06-28 | 冷冻鲶鱼 | LI DE XIANG MARINE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2025-05-30 | 冷冻鲶鱼 | FROMAR FOODS LTD | 越南 | $38.6K |