Song Tin Trading Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 阀门零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI Kỹ THUậT SONG TíN
11
进口笔数
4
出口笔数
$60.4K
进口金额
$6.1K
出口金额
2025-12-19
最近进口
2024-10-02
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314762055 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDJBV5ES |
| 成立日期 | 2017-11-28 |
| 联系地址 | 81/12/14 Đường Số 2, Khu phố 8, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT SONG TÍN |
| 企业英文名称 | SONG TIN TRADING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 81/12/14 Đường Số 2, Khu phố 8, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84909009195 |
| 邮箱 | info@songtin.com |
| 官网 | www.songtin.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848190 | 阀门零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731811 | 螺纹方头螺钉 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848130 | 止回阀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 5 | $45.8K |
| 韩国 | 3 | $11.3K |
| 中国 | 1 | $3.1K |
| 西班牙 | 2 | $193 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $6.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JAKIFLOW CORP ORATION | 中国台湾 | 5 | $45.8K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Alohan Corp. Corporation | 韩国 | 2 | $11.3K | 阀门零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Covna Industrial Automation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 阀门龙头、减压阀 |
| J.J. BCN Internacional S.A. | 西班牙 | 1 | $140 | 阀门零件、其他电气设备 |
| Alohan | 韩国 | 1 | $77 | 阀门零件 |
| J.J. BCN Internacional S.A. | 越南 | 1 | $52 | 阀门零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nippon Chemiphar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.7K | 瓦楞纸箱、非轻质石油 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | 1 | $1.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 阀门零件 | J J BCN INTERNACIONAL SA | 西班牙 | $140 |
| 2025-10-08 | 阀门零件 | ES0061 J J BCN INTERNACIONAL SA | 西班牙 | $10 |
| 2025-10-08 | 阀门零件 | ES0061 J J BCN INTERNACIONAL SA | 西班牙 | $29 |
| 2025-10-08 | 阀门零件 | ES0061 J J BCN INTERNACIONAL SA | 西班牙 | $10 |
| 2025-10-08 | 阀门零件 | ES0061 J J BCN INTERNACIONAL SA | 西班牙 | $5 |
| 2025-08-06 | 阀门零件 | ALOHAN CORP ORATION | 韩国 | $600 |
| 2025-08-06 | 阀门零件 | ALOHAN CORP ORATION | 韩国 | $980 |
| 2025-08-06 | 阀门零件 | ALOHAN CORP ORATION | 韩国 | $420 |
| 2025-08-06 | 阀门零件 | ALOHAN CORP ORATION | 韩国 | $1.5K |
| 2025-08-06 | 阀门零件 | ALOHAN CORP ORATION | 韩国 | $502 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-02 | 阀门龙头 | DOANH NGHIEP CHE XUAT NITORI VIET NAM CHI NHANH BA RIA VUNG TAU | 越南 | $1.4K |
| 2023-11-22 | 螺纹方头螺钉 | NIPPON CHEMIPHAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $22 |
| 2023-11-22 | 其他钢铁制品 | NIPPON CHEMIPHAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $116 |
| 2023-11-22 | 液压气压阀门 | NIPPON CHEMIPHAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-03-02 | 阀门龙头 | NIPPON CHEMIPHAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $772 |
| 2023-03-02 | 不锈钢管件 | NIPPON CHEMIPHAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $102 |
| 2023-03-02 | 不锈钢圆管 | NIPPON CHEMIPHAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2023-03-02 | 螺纹方头螺钉 | NIPPON CHEMIPHAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $34 |
| 2023-03-02 | 阀门龙头 | NIPPON CHEMIPHAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $499 |
| 2023-02-10 | 阀门龙头 | NIPPON CHEMIPHAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $53 |