GOHUB TRAVEL SOLUTIONS JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 智能卡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP DU LịCH GOHUB
- 邮箱5
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
84
进口笔数
0
出口笔数
$231.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315186936 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6UGQ8HH |
| 成立日期 | 2018-07-26 |
| 联系地址 | 151 Tôn Dật Tiên, Khu phố Garden Court 1, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP DU LỊCH GOHUB |
| 企业英文名称 | GOHUB TRAVEL SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 151 Tôn Dật Tiên, Khu phố Garden Court 1, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 08666440022 |
| 邮箱 | booking@gohub.vn |
| 官网 | gohub.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852352 | 智能卡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 26 | $79.7K |
| 中国 | 31 | $72.0K |
| 泰国 | 14 | $58.9K |
| 英国 | 10 | $13.7K |
| 美国 | 1 | $6.0K |
| 中国台湾 | 2 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHINA UNICOM (HONG KONG) OPERATIONS LTD | 中国香港 | 22 | $59.5K | 智能卡 |
| TRUE MOVE H UNIVERSAL COMMUNICATION CO., LTD | 泰国 | 10 | $52.0K | 智能卡 |
| HONGKONG JOY TELECOM CO LTD | 美国 | 14 | $42.8K | 智能卡、水烟烟草 |
| WEITAIGE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 11 | $19.0K | 智能卡、工程木材 |
| HUTCHISON TELECOMMUNICATIONS (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 3 | $10.2K | 智能卡 |
| GRIDTEL INTERNATIONAL LTD | 中国 | 3 | $10.1K | 智能卡 |
| CHINA MOBILE INTERNATIONAL (THAILAND) LTD (BRANCH | 泰国 | 3 | $6.4K | 智能卡 |
| HUTCHISON TELEPHONE CO LTD | 中国香港 | 2 | $5.1K | 智能卡 |
| COMMBITZ LTD | 英国 | 3 | $5.0K | 智能卡 |
| CORE COMMUNICATION RETAIL LTD | 英国 | 5 | $4.8K | 智能卡 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 智能卡 | HUTCHISON TELECOMMUNICATIONS (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $5.1K |
| 2025-12-26 | 智能卡 | TRUE MOVE H UNIVERSAL COMMUNICATION CO., LTD | 泰国 | $1.6K |
| 2025-12-26 | 智能卡 | TRUE MOVE H UNIVERSAL COMMUNICATION CO., LTD | 泰国 | $3.1K |
| 2025-12-01 | 智能卡 | HUTCHISON TELECOMMUNICATIONS (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $2.5K |
| 2025-11-12 | 智能卡 | TRUE MOVE H UNIVERSAL COMMUNICATION CO., LTD | 泰国 | $3.3K |
| 2025-11-03 | 智能卡 | SIMSTORE LLC | 美国 | $6.0K |
| 2025-10-31 | 智能卡 | HUTCHISON TELECOMMUNICATIONS (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $2.5K |
| 2025-10-14 | 智能卡 | WEITAIGE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $661 |
| 2025-10-01 | 智能卡 | HUTCHISON TELEPHONE CO LTD | 中国香港 | $2.5K |
| 2025-08-28 | 智能卡 | China Telecom Global Ltd. | 中国香港 | $1.5K |