GLEE VIET NAM TM DV CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV GLEE
9
进口笔数
0
出口笔数
$16.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314960508 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX5NPE4C |
| 成立日期 | 2018-04-02 |
| 联系地址 | Tầng 12 (1206), CitiLight Tower, Số 45 Võ Thị Sáu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV GLEE |
| 企业英文名称 | GLEE VIET NAM TM DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12 (1206), CitiLight Tower, Số 45 Võ Thị Sáu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84906336338 |
| 邮箱 | quocvuonglk2010@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 844339 | 单功能打印机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 4 | $9.5K |
| 中国 | 3 | $5.8K |
| 美国 | 2 | $767 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TSC AUTO ID TECHNOLOGY CO LTD | 俄罗斯 | 4 | $10.6K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| SHANGHAI QIYI CO LTD | 中国 | 2 | $4.5K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Agora Edge | 美国 | 1 | $517 | 机织绒布、其他塑纺箱盒 |
| NGHIA HUYNH | 美国 | 1 | $250 | 金属建筑配件 |
| ARKON RESOURCES INC | 美国 | 1 | $176 | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-27 | 其他测量仪器 | SHANGHAI QIYI CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-10-12 | 单功能打印机 | TSC AUTO ID TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2023-10-12 | 其他印刷机零件 | TSC AUTO ID TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $147 |
| 2023-08-14 | 其他印刷机零件 | TSC AUTO ID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-08-14 | 其他印刷机零件 | TSC AUTO ID TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2023-08-14 | 单功能打印机 | TSC AUTO ID TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2023-08-07 | 其他测量仪器 | SHANGHAI QIYI CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-06-20 | 其他印刷机零件 | TSC AUTO ID TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $596 |
| 2023-06-20 | 单功能打印机 | TSC AUTO ID TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $3.1K |
| 2023-06-02 | 其他塑纺箱盒 | AGORA SALES INC DBA AGORA EDGE | 美国 | $517 |