Son Kim Manufacturing & Trading Corporation

越南进口商 · 进口 876 笔 · 主营 窄幅弹性织物

越南 · 在业

本地名:Cty Cổ Phần Sản Xuất Kinh Doanh Sơn Kim

876
进口笔数
180
出口笔数
$42.41M
进口金额
$21.46M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-24
最近出口
58
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23.32M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $101.7K · 26 笔出口 $171.8K · 2 笔2023-11进口 $152.2K · 19 笔出口 $200.6K · 2 笔2023-12进口 $142.3K · 14 笔出口 $141.1K · 2 笔2024-01进口 $166.5K · 23 笔出口 $238.4K · 4 笔2024-02进口 $11.72M · 20 笔出口 $206.7K · 5 笔2024-03进口 $154.4K · 14 笔出口 $273.2K · 3 笔2024-04进口 $204.2K · 23 笔出口 $195.7K · 3 笔2024-05进口 $216.6K · 20 笔出口 $361.3K · 7 笔2024-06进口 $72.3K · 21 笔出口 $246.7K · 6 笔2024-07进口 $79.1K · 22 笔出口 $350.5K · 7 笔2024-08进口 $291.8K · 17 笔出口 $174.2K · 5 笔2024-09进口 $251.8K · 20 笔出口 $93.5K · 5 笔2024-10进口 $198.4K · 27 笔出口 $224.9K · 5 笔2024-11进口 $168.0K · 16 笔出口 $163.9K · 2 笔2024-12进口 $378.0K · 31 笔出口 $128.8K · 1 笔2025-01进口 $113.2K · 13 笔出口 $249.1K · 4 笔2025-02进口 $420.5K · 21 笔出口 $214.2K · 7 笔2025-03进口 $551.3K · 22 笔出口 $510.7K · 7 笔2025-04进口 $81.2K · 7 笔出口 $336.6K · 5 笔2025-05进口 $67.5K · 20 笔出口 $251.3K · 4 笔2025-06进口 $180.4K · 32 笔出口 $316.6K · 5 笔2025-07进口 $107.6K · 21 笔出口 $292.3K · 7 笔2025-08进口 $110.7K · 16 笔出口 $134.3K · 4 笔2025-09进口 $213.9K · 21 笔出口 $117.5K · 3 笔2025-10进口 $350.2K · 31 笔出口 $222.2K · 2 笔2025-11进口 $120.0K · 28 笔出口 $175.5K · 2 笔2025-12进口 $282.0K · 30 笔出口 $201.3K · 3 笔2026-01进口 $173.1K · 15 笔出口 $229.7K · 6 笔2026-02进口 $312.3K · 15 笔出口 $235.2K · 6 笔2026-03进口 $94.8K · 23 笔出口 $352.3K · 5 笔2026-04进口 $23.32M · 19 笔出口 $11.84M · 8 笔2026-05进口 $58.2K · 14 笔出口 $260.2K · 3 笔2026-06进口 $100.9K · 6 笔出口 $318.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $101.7K · 26 笔出口 $171.8K · 2 笔2023-11进口 $152.2K · 19 笔出口 $200.6K · 2 笔2023-12进口 $142.3K · 14 笔出口 $141.1K · 2 笔2024-01进口 $166.5K · 23 笔出口 $238.4K · 4 笔2024-02进口 $11.72M · 20 笔出口 $206.7K · 5 笔2024-03进口 $154.4K · 14 笔出口 $273.2K · 3 笔2024-04进口 $204.2K · 23 笔出口 $195.7K · 3 笔2024-05进口 $216.6K · 20 笔出口 $361.3K · 7 笔2024-06进口 $72.3K · 21 笔出口 $246.7K · 6 笔2024-07进口 $79.1K · 22 笔出口 $350.5K · 7 笔2024-08进口 $291.8K · 17 笔出口 $174.2K · 5 笔2024-09进口 $251.8K · 20 笔出口 $93.5K · 5 笔2024-10进口 $198.4K · 27 笔出口 $224.9K · 5 笔2024-11进口 $168.0K · 16 笔出口 $163.9K · 2 笔2024-12进口 $378.0K · 31 笔出口 $128.8K · 1 笔2025-01进口 $113.2K · 13 笔出口 $249.1K · 4 笔2025-02进口 $420.5K · 21 笔出口 $214.2K · 7 笔2025-03进口 $551.3K · 22 笔出口 $510.7K · 7 笔2025-04进口 $81.2K · 7 笔出口 $336.6K · 5 笔2025-05进口 $67.5K · 20 笔出口 $251.3K · 4 笔2025-06进口 $180.4K · 32 笔出口 $316.6K · 5 笔2025-07进口 $107.6K · 21 笔出口 $292.3K · 7 笔2025-08进口 $110.7K · 16 笔出口 $134.3K · 4 笔2025-09进口 $213.9K · 21 笔出口 $117.5K · 3 笔2025-10进口 $350.2K · 31 笔出口 $222.2K · 2 笔2025-11进口 $120.0K · 28 笔出口 $175.5K · 2 笔2025-12进口 $282.0K · 30 笔出口 $201.3K · 3 笔2026-01进口 $173.1K · 15 笔出口 $229.7K · 6 笔2026-02进口 $312.3K · 15 笔出口 $235.2K · 6 笔2026-03进口 $94.8K · 23 笔出口 $352.3K · 5 笔2026-04进口 $23.32M · 19 笔出口 $11.84M · 8 笔2026-05进口 $58.2K · 14 笔出口 $260.2K · 3 笔2026-06进口 $100.9K · 6 笔出口 $318.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号0304309368
企查查编码QVN7GDV21U
成立日期2006-03-23
联系地址C7 - C9, Đường C, Khu công nghiệp Cát Lái, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH SƠN KIM
企业英文名称SON KIM MANUFACTURINGTRADING CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址C7 - C9, Đường C, Khu công nghiệp Cát Lái, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh
经营范围2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Giáo dục nghề nghiệp
电话+842837421197
传真+842837421201
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本76亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580620窄幅弹性织物
580421人造纤维花边
600410弹性针织布
830810金属钩环
600632染色合成针织布
482110印刷标签
580790非织造标签
580710机织标签
830890贱金属扣件
392620塑料衣着附件

出口

HS 编码产品
621210胸罩
610822女式化纤内裤
610892女式化纤浴袍
621220束腰带和束腹裤
620892女式化纤服装
610891棉制女式浴衣
610821棉质女内裤
610811化纤衬裙
621040男式非针织服装
611420其他棉针织服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本188$37.87M
泰国117$2.08M
中国434$2.07M
越南105$137.0K
中国台湾16$113.1K
瑞士6$66.4K
意大利12$56.8K
西班牙3$12.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本173$21.02M
越南9$362.3K
美国1$373

贸易伙伴

上游供应商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Itochu Corporation越南85$34.74M弹性针织布、天线及发射器
Itochu Corporation日本223$3.61M车身零件、其他车辆零件
Itochu Corporation泰国91$1.42M车身零件、车辆保险杠及零件
Guangdong Singwear Garments Co., Ltd.中国13$460.6K胸罩、女式化纤内裤
Itochu Corporation中国200$381.6K其他钢铁制品、车辆后视镜
ITOCHU CORP ORATION中国香港122$204.0K窄幅弹性织物、贱金属扣件
ITOCHU CORP ORATION中国台湾15$96.1K车用照明信号装置、聚酯短纤
Hang Sang Trading Co., Ltd.中国12$71.8K窄幅弹性织物、其他服装配件
Itochu Corporation意大利11$56.8K混纺毛织物、弹性针织布
Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南20$14.9K窄幅弹性织物、纺织纱线筒管

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Itochu Corporation日本148$20.98M菠萝、其他香蕉
Itochu Corporation越南8$361.3K其他钢铁制品、弹性针织布
Itochu Corporation1$81.4K其他植物纤维织物、聚氨酯纺织物
Itochu Corporation Tokyo Section Branch Office日本24$36.2K胸罩、其他针织布
Gunsen Co., Ltd.日本1$1.5K弹性针织布
Itochu Corp. Tokls Section - Branch Office越南1$985男式非针织服装
Rumpy LLC美国1$373女式纺织裤、非棉男内裤

近期贸易明细

进口(共 876)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23染色人造纤维织物Itochu Corporation日本$34.6K
2026-06-23非织造标签Itochu Corporation日本$432
2026-06-23人造纤维花边Itochu Corporation日本$3.2K
2026-06-23窄幅弹性织物Itochu Corporation日本$6.5K
2026-06-23合成纤维缝纫线Itochu Corporation日本$775
2026-06-23绗缝纺织品Itochu Corporation日本$8.2K
2026-06-23机织标签Itochu Corporation日本$633
2026-06-23印刷标签Itochu Corporation日本$105
2026-06-08胸罩Shantou Wanshuya Industry Co., Ltd.中国$6.3K
2026-06-05胸罩SHENZHEN NEIYANG TECHNOLOGY CO ., LTD中国$5.3K

出口(共 180)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24胸罩Itochu Corporation日本$63.5K
2026-06-24棉针织T恤及背心Itochu Corporation日本$55.1K
2026-06-17胸罩Itochu Corporation日本$43.7K
2026-06-10胸罩Itochu Corporation日本$48.3K
2026-06-10胸罩Itochu Corporation日本$48.0K
2026-06-10棉质女内裤Itochu Corporation日本$60.0K
2026-05-27棉针织T恤及背心Itochu Corporation—$81.4K
2026-05-20胸罩Itochu Corporation日本$39.9K
2026-05-20胸罩Itochu Corporation日本$48.7K
2026-05-13胸罩Itochu Corporation日本$46.3K

相关企业 · 同类产品

Son Kim Manufacturing & Trading Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →