Son Kim Manufacturing & Trading Corporation
越南进口商 · 进口 856 笔 · 主营 窄幅弹性织物
越南 · 在业
本地名:Cty Cổ Phần Sản Xuất Kinh Doanh Sơn Kim
856
进口笔数
174
出口笔数
$42.25M
进口金额
$20.89M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-21
最近出口
60
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304309368 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7GDV21U |
| 成立日期 | 2006-03-23 |
| 联系地址 | C7 - C9, Đường C, Khu công nghiệp Cát Lái, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH SƠN KIM |
| 企业英文名称 | SON KIM MANUFACTURINGTRADING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | C7 - C9, Đường C, Khu công nghiệp Cát Lái, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Giáo dục nghề nghiệp |
| 电话 | +842837421197 |
| 传真 | +842837421201 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 76亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 580421 | 人造纤维花边 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621210 | 胸罩 |
| 610822 | 女式化纤内裤 |
| 610892 | 女式化纤浴袍 |
| 621220 | 束腰带和束腹裤 |
| 620892 | 女式化纤服装 |
| 610891 | 棉制女式浴衣 |
| 610811 | 化纤衬裙 |
| 610821 | 棉质女内裤 |
| 621040 | 男式非针织服装 |
| 611420 | 其他棉针织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 181 | $37.79M |
| 中国 | 426 | $2.04M |
| 泰国 | 115 | $2.04M |
| 越南 | 103 | $134.6K |
| 中国台湾 | 15 | $102.7K |
| 瑞士 | 6 | $66.4K |
| 意大利 | 12 | $56.8K |
| 西班牙 | 3 | $12.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 168 | $20.52M |
| 越南 | 9 | $362.3K |
| 美国 | 1 | $373 |
贸易伙伴
上游供应商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Itochu Corporation | 越南 | 77 | $11.86M | 弹性针织布、天线及发射器 |
| Itochu Corporation | 日本 | 189 | $3.30M | 车身零件、其他车辆零件 |
| Itochu Corporation | 泰国 | 89 | $1.42M | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
| Guangdong Singwear Garments Co., Ltd. | 中国 | 13 | $460.6K | 胸罩、女式化纤内裤 |
| Itochu Corporation | 中国 | 194 | $373.7K | 其他钢铁制品、车辆后视镜 |
| ITOCHU CORP ORATION | 中国香港 | 118 | $203.1K | 窄幅弹性织物、贱金属扣件 |
| ITOCHU CORP ORATION | 中国台湾 | 14 | $95.8K | 车用照明信号装置、聚酯短纤 |
| Hang Sang Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $71.8K | 窄幅弹性织物、包覆橡胶绳 |
| Itochu Corporation | 中国 | 22 | $50.5K | 其他钢铁制品、其他电气开关 |
| Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $14.9K | 纺织纱线筒管、窄幅弹性织物 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Itochu Corporation | 日本 | 143 | $20.48M | 菠萝、其他香蕉 |
| Itochu Corporation | 越南 | 8 | $361.3K | 其他钢铁制品、弹性针织布 |
| Itochu Corporation Tokyo Section Branch Office | 日本 | 18 | $27.7K | 男式非针织服装、男式纺织裤 |
| Itochu Corporation Tokyo Branch Office | 日本 | 6 | $8.5K | 胸罩、女式纺织裤 |
| Gunsen Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.5K | 弹性针织布 |
| Itochu Corp. Tokls Section - Branch Office | 越南 | 1 | $985 | 男式非针织服装 |
| Rumpy LLC | 美国 | 1 | $373 | 女式纺织裤、非棉男内裤 |
近期贸易明细
进口(共 856)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 人造纤维花边 | ITOCHU CORP ORATION | 泰国 | $35.4K |
| 2026-04-28 | 机织标签 | ITOCHU CORP ORATION | 中国 | $569 |
| 2026-04-28 | 机织标签 | ITOCHU CORP ORATION | 中国 | $569 |
| 2026-04-28 | 人造纤维花边 | ITOCHU CORP ORATION | 泰国 | $35.4K |
| 2026-04-27 | 塑料衣着附件 | ITOCHU CORP | 中国 | $161 |
| 2026-04-27 | 染色合成针织布 | ITOCHU CORP | 泰国 | $263 |
| 2026-04-27 | 染色合成针织布 | ITOCHU CORP | 泰国 | $263 |
| 2026-04-27 | 塑料衣着附件 | ITOCHU CORP | 中国 | $161 |
| 2026-04-24 | 窄幅弹性织物 | ITOCHU CORP | 中国 | $358 |
| 2026-04-24 | 窄幅弹性织物 | ITOCHU CORP | 中国 | $358 |
出口(共 174)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 金属钩环 | ITOCHU CORP ORATION | 日本 | $8 |
| 2026-04-21 | 贱金属扣件 | ITOCHU CORP ORATION | 日本 | $60.0K |
| 2026-04-21 | 合成纤维缝纫线 | ITOCHU CORP ORATION | 日本 | $4.1K |
| 2026-04-21 | 绗缝纺织品 | ITOCHU CORP ORATION | 日本 | $6.4K |
| 2026-04-21 | 金属钩环 | ITOCHU CORP ORATION | 日本 | $15 |
| 2026-04-21 | 重型无纺布 | ITOCHU CORP ORATION | 日本 | $310 |
| 2026-04-21 | 网眼薄纱织物 | ITOCHU CORP ORATION | 日本 | $269 |
| 2026-04-21 | 机织标签 | ITOCHU CORP ORATION | 日本 | $55 |
| 2026-04-21 | 贱金属扣件 | ITOCHU CORP ORATION | 日本 | $1 |
| 2026-04-20 | 化纤领带 | ITOCHU CORP ORATION | 日本 | $0 |