Huy Phat Import Export Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 144 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HUY PHáT
0
进口笔数
144
出口笔数
$0
进口金额
$17.06M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801188373 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM9QKDE2 |
| 成立日期 | 2018-11-27 |
| 联系地址 | Số 1050, đường Nguyễn Tất Thành, khu phố Bình Giang 2, Phường Sơn Giang, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HUY PHÁT |
| 企业英文名称 | HUY PHAT IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1050, đường Nguyễn Tất Thành, khu phố Bình Giang 2, Phường Phước Long, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84942309392 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 080262 | 去壳夏威夷果 |
| 080261 | 带壳夏威夷果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 113 | $14.69M |
| 沙特阿拉伯 | 14 | $1.06M |
| 越南 | 4 | $557.0K |
| 韩国 | 2 | $125.1K |
| 立陶宛 | 1 | $118.9K |
| 尼泊尔 | 2 | $103.9K |
| 泰国 | 1 | $94.8K |
| 印度 | 3 | $68.2K |
| 阿联酋 | 1 | $18.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jaela Cashew Trading | 菲律宾 | 113 | $14.69M | 去壳腰果、去壳夏威夷果 |
| AlnISR AlSatae Trading Co. | 沙特阿拉伯 | 11 | $915.3K | 去壳腰果、干辣椒 |
| Jaela Cashew Trading | 越南 | 3 | $362.0K | 去壳腰果 |
| AlnISR AlSatae Trading Co. | 越南 | 1 | $195.0K | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| Seokbo Distribution Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $125.1K | 去壳腰果 |
| Transcheetah s.r.o. | 立陶宛 | 1 | $118.9K | 去壳腰果 |
| Alnisk Alsatae Trading Co. | 沙特阿拉伯 | 2 | $112.2K | 去壳腰果 |
| ALNISR ALSATAE TRADING CO LTD | 2 | $105.6K | 去壳腰果、其他肉桂花 | |
| Gyan Enterprises | 尼泊尔 | 2 | $103.9K | 玉米淀粉、干椰子 |
| Sri Radhakrishna Shipping Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $68.2K | 坚果及种子、混合香料 |
近期贸易明细
出口(共 144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 去壳腰果 | Jaela Cashew Trading | 菲律宾 | $21.6K |
| 2026-04-29 | 去壳腰果 | Jaela Cashew Trading | 菲律宾 | $136.4K |
| 2026-04-17 | 去壳腰果 | Jaela Cashew Trading | 菲律宾 | $19.0K |
| 2026-04-17 | 去壳腰果 | Jaela Cashew Trading | 菲律宾 | $80.6K |
| 2026-04-17 | 去壳腰果 | Jaela Cashew Trading | 菲律宾 | $43.2K |
| 2026-04-12 | 去壳腰果 | Jaela Cashew Trading | 菲律宾 | $5.0K |
| 2026-04-12 | 去壳腰果 | Jaela Cashew Trading | 菲律宾 | $28.8K |
| 2026-04-12 | 去壳腰果 | Jaela Cashew Trading | 菲律宾 | $80.6K |
| 2026-04-12 | 去壳腰果 | Jaela Cashew Trading | 菲律宾 | $15.2K |
| 2026-04-12 | 去壳腰果 | Jaela Cashew Trading | 菲律宾 | $9.1K |