Phuong Nhung Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 289 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI PHươNG NHUNG
30
进口笔数
289
出口笔数
$304.3K
进口金额
$11.16M
出口金额
2024-11-14
最近进口
2024-08-09
最近出口
11
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300802797 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN7ADCF4 |
| 成立日期 | 2022-01-05 |
| 联系地址 | Số nhà 021, đường Kim Hoa, tổ 17, Phường Kim Tân, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NHUNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 021, đường Kim Hoa, tổ 17, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84984087576 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 060314 | 鲜菊花 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $277.1K |
| 越南 | 1 | $27.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 175 | $8.28M |
| 越南 | 114 | $2.88M |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kim Hai Chau Hong Ha Co., Ltd. | 中国 | 12 | $120.7K | 橡胶涂层织物、矿物加工机零件 |
| Pingxiang City Dongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.2K | 塔式起重机、阀门龙头 |
| Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $36.8K | 糖果、鲜切康乃馨 |
| Hekou Jufeng Customs Declaration Co., Ltd. | 越南 | 1 | $27.2K | 高淀粉木薯 |
| Guangxi Dongxing Rongtong International Freight Agency Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.3K | 胸罩、女式合成纤维裤 |
| Yunnan Huiming Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.1K | 3公斤内红茶 |
| Hangzhou Huiqian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | 其他离心泵、岩石钻具 |
| Hekou Hengsheng Business Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.2K | 葵花籽、其他含油籽仁 |
| Zhuo Meng (Shanghai) Automobile Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 车辆后视镜、转向系统零件 |
| Hekou Yuanhua Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 食品加工机械、农产品干燥机 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Fujusheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 79 | $3.92M | 鲜榴莲、葡萄柚和柚子 |
| Hekou Fujusheng Trading Co., Ltd. | 越南 | 76 | $2.08M | 鲜榴莲、高淀粉木薯 |
| Hekou Longding Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.53M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| He Kou Zhong Yao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.02M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hekou Dingwang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 26 | $482.4K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Zhang Zhihong | 中国 | 6 | $404.4K | 鲜榴莲 |
| Hekou Yuanhua Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 12 | $205.8K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Hekou Xingyuan Trading Co., Ltd. | 越南 | 6 | $175.5K | 其他鲜果 |
| Yuanyang Hongtai Sugar Co., Ltd. | 越南 | 11 | $158.5K | 高淀粉木薯 |
| Hekou Yuanhua Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $83.2K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-14 | 齿轮及变速器 | HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-10-08 | 其他化学制剂 | HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2024-08-29 | 螺纹螺母 | HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $215 |
| 2024-08-29 | 矿物加工机零件 | HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-08-29 | 网眼金属板 | HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $89 |
| 2024-08-29 | 网眼金属板 | HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $89 |
| 2024-08-29 | 真空泵 | HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $559 |
| 2024-08-29 | 网眼金属板 | HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $89 |
| 2024-08-29 | 其他塑料制品 | HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $545 |
| 2024-08-29 | 矿物加工机零件 | HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 289)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-09 | 其他鲜果 | HEKOU DINGWANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2024-08-07 | 其他鲜果 | HEKOU DINGWANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $24.5K |
| 2024-08-06 | 其他鲜果 | HEKOU DINGWANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2024-08-06 | 其他鲜果 | HEKOU DINGWANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2024-08-02 | 其他鲜果 | HEKOU DINGWANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2024-08-02 | 鲜榴莲 | PINGXIANG JIAMEI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $22.9K |
| 2024-08-02 | 鲜榴莲 | PINGXIANG JIAMEI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2024-08-02 | 鲜榴莲 | HEKOU ZHONGYAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $61.3K |
| 2024-08-02 | 鲜榴莲 | PINGXIANG JIAMEI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $39.3K |
| 2024-07-25 | 其他鲜果 | HEKOU DINGWANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.1K |