Thuan Thanh Plastic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 364 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
12
进口笔数
364
出口笔数
$401.3K
进口金额
$983.9K
出口金额
2026-05-26
最近进口
2026-06-30
最近出口
5
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301083444 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQT74MNB |
| 成立日期 | 2019-03-05 |
| 联系地址 | Thôn Liễu Ngạn, Xã Ngũ Thái, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THUẬN THÀNH PLASTIC |
| 企业英文名称 | THUANTHANH PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Liễu Ngạn, Phường Song Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84946968866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 252620 | 块滑石 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392350 | 塑料封口件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $401.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 353 | $968.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Pengshuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $137.8K | 纸制餐具、塑料封口件 |
| Shandong Focus Packing Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $125.7K | 非泡沫塑料片、聚丙烯塑料 |
| Zhejiang Pengyuan New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $67.8K | PET塑料片材、衬背铝箔 |
| H.K. JINPENG COMMERCE & TRADE CO., LTD. | 中国 | 2 | $55.2K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.8K | 其他薄木板、木材钻孔机 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Twinsel (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 89 | $431.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Sungold Commodity Co., Ltd. | 越南 | 91 | $216.1K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $77.2K | 其他钢铁制品、印刷标签 |
| NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 46 | $68.4K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $50.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vina Guan Han Packaging Co., Ltd. | 越南 | 10 | $26.4K | 瓦楞纸板、其他纸及纸板 |
| TopSun (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $26.2K | 20W以下固定电阻器、处理器及控制器 |
| Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd. | 越南 | 27 | $19.1K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $7.8K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Vietnam Racing Products Co., Ltd. | 越南 | 12 | $6.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-26 | PET塑料片材 | Zhejiang Pengyuan New Material Co., Ltd. | 中国 | $21.8K |
| 2026-05-26 | PET塑料片材 | Zhejiang Pengyuan New Material Co., Ltd. | 中国 | $13.0K |
| 2026-05-26 | PET塑料片材 | Zhejiang Pengyuan New Material Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-14 | PET塑料片材 | Shandong Focus Packing Materials Co., Ltd. | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-14 | PET塑料片材 | Shandong Focus Packing Materials Co., Ltd. | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-14 | PET塑料片材 | Shandong Focus Packing Materials Co., Ltd. | 中国 | $22.3K |
| 2026-04-14 | PET塑料片材 | Shandong Focus Packing Materials Co., Ltd. | 中国 | $22.3K |
| 2025-12-22 | PET塑料片材 | Zhejiang Pengyuan New Material Co., Ltd. | 中国 | $9.4K |
| 2025-12-22 | PET塑料片材 | Zhejiang Pengyuan New Material Co., Ltd. | 中国 | $19.8K |
| 2025-10-08 | PET塑料片材 | Hangzhou Pengshuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $15.8K |
出口(共 364)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他泡沫塑料 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $418 |
| 2026-06-26 | 其他泡沫塑料 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $418 |
| 2026-06-25 | 其他泡沫塑料 | Vietnam Sungold Commodity Co., Ltd. | 越南 | $502 |
| 2026-06-25 | 其他泡沫塑料 | TopSun (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $154 |
| 2026-06-25 | 其他泡沫塑料 | TopSun (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $214 |
| 2026-06-25 | 其他泡沫塑料 | TopSun (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $78 |
| 2026-06-25 | 聚乙烯袋 | CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $413 |
| 2026-06-25 | 聚乙烯袋 | TopSun (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $77 |
| 2026-06-25 | 聚乙烯袋 | TopSun (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $385 |
| 2026-06-25 | 聚乙烯袋 | TopSun (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $127 |