Kim Han Nam Trading & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 448 笔 · 主营 聚酯机织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Đầu Tư Kim Han Nam
169
进口笔数
448
出口笔数
$45.0K
进口金额
$249.3K
出口金额
2024-07-01
最近进口
2026-04-09
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305651197 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGE5FSGQ |
| 成立日期 | 2008-04-11 |
| 联系地址 | Số 25/35/3 Cửu Long, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ KIM HAN NAM |
| 企业英文名称 | kim han nam trading and investment limited company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25/35/3 Cửu Long, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | 02862925118 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 161 | $44.4K |
| 印度尼西亚 | 8 | $645 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 436 | $245.6K |
| 越南 | 6 | $3.0K |
| 印度尼西亚 | 12 | $715 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uniworld Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 161 | $44.4K | 男式纤维衬衫、硫化橡胶板片 |
| QIKES CENTRAL NUSA | 印度尼西亚 | 8 | $645 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²)、女式针织衬衫 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uniworld Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 436 | $245.6K | 非棉针织背心、其他服装配件 |
| Uniworld Logistics Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.0K | 漂白棉布、棉机织布 |
| QIKES CENTRAL NUSA | 印度尼西亚 | 12 | $715 | 聚酯机织物、聚酯长丝织物 |
近期贸易明细
进口(共 169)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-01 | 印刷标签 | QIKES CENTRAL NUSA | 印度尼西亚 | $2 |
| 2024-07-01 | 其他拉链 | QIKES CENTRAL NUSA | 印度尼西亚 | $10 |
| 2024-07-01 | 其他塑料制品 | QIKES CENTRAL NUSA | 印度尼西亚 | $36 |
| 2024-06-30 | 聚氨酯纺织物 | QIKES CENTRAL NUSA | 印度尼西亚 | $15 |
| 2024-06-30 | 组合皮革板材 | QIKES CENTRAL NUSA | 印度尼西亚 | $15 |
| 2024-06-28 | 聚氨酯泡沫塑料 | UNIWORLD LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $45 |
| 2024-06-28 | 印刷标签 | UNIWORLD LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $6 |
| 2024-06-28 | 其他拉链 | UNIWORLD LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $7 |
| 2024-06-28 | 扣件及零件 | UNIWORLD LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $6 |
| 2024-06-28 | 印刷标签 | UNIWORLD LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $6 |
出口(共 448)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | UNIWORLD LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $30 |
| 2026-04-09 | 人造纤维缝纫线 | UNIWORLD LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $66 |
| 2026-04-09 | 聚酯机织物 | UNIWORLD LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $360 |
| 2026-04-08 | 其他人造窄幅布 | UNIWORLD LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $20 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | UNIWORLD LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $30 |
| 2026-04-08 | 聚酯机织物 | UNIWORLD LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $240 |
| 2026-04-08 | 非织造标签 | UNIWORLD LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $30 |
| 2026-04-08 | 其他拉链 | UNIWORLD LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $5 |
| 2026-04-08 | 非棉针织背心 | UNIWORLD LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $9 |
| 2026-04-08 | 扣件及零件 | UNIWORLD LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $40 |