Kim Han Nam Trading & Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 448 笔 · 主营 聚酯机织物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Đầu Tư Kim Han Nam

169
进口笔数
448
出口笔数
$45.0K
进口金额
$249.3K
出口金额
2024-07-01
最近进口
2026-04-09
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $28.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.6K · 59 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.3K · 114 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $48 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 26 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 26 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 21 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 23 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 27 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 27 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 24 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 26 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 27 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 27 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 25 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 26 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 26 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 28 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 24 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 17 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 26 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.6K · 59 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.3K · 114 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $48 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 26 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 26 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 21 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 23 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 27 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 27 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 24 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 26 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 27 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 27 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 25 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 26 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 26 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 28 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 24 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 17 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 26 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 8 笔

工商档案

企业注册号0305651197
企查查编码QVNGE5FSGQ
成立日期2008-04-11
联系地址Số 25/35/3 Cửu Long, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ KIM HAN NAM
企业英文名称kim han nam trading and investment limited company
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 25/35/3 Cửu Long, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
电话02862925118
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
482110印刷标签
590320聚氨酯纺织物
960719其他拉链
392113聚氨酯泡沫塑料
580632其他人造窄幅布
960720拉链零件
392620塑料衣着附件
960610扣件及零件
392190非泡沫塑料片

出口

HS 编码产品
540769聚酯机织物
540120人造纤维缝纫线
580790非织造标签
610990非棉针织背心
610342棉针织裤
580632其他人造窄幅布
960610扣件及零件
960719其他拉链
392690其他塑料制品
830890贱金属扣件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国161$44.4K
印度尼西亚8$645

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国436$245.6K
越南6$3.0K
印度尼西亚12$715

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Uniworld Logistics Co., Ltd.韩国161$44.4K男式纤维衬衫、硫化橡胶板片
QIKES CENTRAL NUSA印度尼西亚8$645棉质染色斜纹布(>200g/m²)、女式针织衬衫

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Uniworld Logistics Co., Ltd.韩国436$245.6K非棉针织背心、其他服装配件
Uniworld Logistics Co., Ltd.越南6$3.0K漂白棉布、棉机织布
QIKES CENTRAL NUSA印度尼西亚12$715聚酯机织物、聚酯长丝织物

近期贸易明细

进口(共 169)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-01印刷标签QIKES CENTRAL NUSA印度尼西亚$2
2024-07-01其他拉链QIKES CENTRAL NUSA印度尼西亚$10
2024-07-01其他塑料制品QIKES CENTRAL NUSA印度尼西亚$36
2024-06-30聚氨酯纺织物QIKES CENTRAL NUSA印度尼西亚$15
2024-06-30组合皮革板材QIKES CENTRAL NUSA印度尼西亚$15
2024-06-28聚氨酯泡沫塑料UNIWORLD LOGISTICS CO LTD韩国$45
2024-06-28印刷标签UNIWORLD LOGISTICS CO LTD韩国$6
2024-06-28其他拉链UNIWORLD LOGISTICS CO LTD韩国$7
2024-06-28扣件及零件UNIWORLD LOGISTICS CO LTD韩国$6
2024-06-28印刷标签UNIWORLD LOGISTICS CO LTD韩国$6

出口(共 448)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09其他塑料制品UNIWORLD LOGISTICS CO LTD韩国$30
2026-04-09人造纤维缝纫线UNIWORLD LOGISTICS CO LTD韩国$66
2026-04-09聚酯机织物UNIWORLD LOGISTICS CO LTD韩国$360
2026-04-08其他人造窄幅布UNIWORLD LOGISTICS CO LTD韩国$20
2026-04-08其他塑料制品UNIWORLD LOGISTICS CO LTD韩国$30
2026-04-08聚酯机织物UNIWORLD LOGISTICS CO LTD韩国$240
2026-04-08非织造标签UNIWORLD LOGISTICS CO LTD韩国$30
2026-04-08其他拉链UNIWORLD LOGISTICS CO LTD韩国$5
2026-04-08非棉针织背心UNIWORLD LOGISTICS CO LTD韩国$9
2026-04-08扣件及零件UNIWORLD LOGISTICS CO LTD韩国$40

相关企业 · 同类产品

Kim Han Nam Trading & Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →