I'Furni Ha Noi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 轧机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH I'FURNI Hà NộI
3
进口笔数
0
出口笔数
$6.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108800403 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY8FJV42 |
| 成立日期 | 2019-07-01 |
| 联系地址 | Số 4 Nhà vườn 2 - Rosetown 79 Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH I'FURNI HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | I’FURNI HA NOI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4 Nhà vườn 2 - Rosetown 79 Ngọc Hồi, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84902051636 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845590 | 轧机零件 |
| 940389 | 藤柳家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $5.6K |
| 中国台湾 | 2 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shudidi Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 藤柳家具、金属框架软垫椅 |
| Die Thread Precision Co. Ltd. | 中国台湾 | 2 | $1.0K | 螺纹加工工具、轧机零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-14 | 藤柳家具 | FOSHAN CITY SHUNDE DISTRICT SHUDIDI FURNITURE CO LTD | 中国 | $525 |
| 2024-10-14 | 藤柳家具 | FOSHAN CITY SHUNDE DISTRICT SHUDIDI FURNITURE CO LTD | 中国 | $840 |
| 2024-10-14 | 藤柳家具 | Shudidi Furniture Co., Ltd. | 中国 | $525 |
| 2024-10-14 | 藤柳家具 | Shudidi Furniture Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2024-10-14 | 藤柳家具 | FOSHAN CITY SHUNDE DISTRICT SHUDIDI FURNITURE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-10-14 | 藤柳家具 | Shudidi Furniture Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2024-09-17 | 轧机零件 | DIE THREAD PRECISION CO | 中国台湾 | $532 |
| 2023-02-27 | 轧机零件 | Die Thread Precision Co. Ltd. | 中国台湾 | $483 |