HMTD Plywood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 203 笔 · 主营 薄硬木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HMTĐ PLYWOOD
0
进口笔数
203
出口笔数
$0
进口金额
$3.50M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107957722 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN1R7KAD |
| 成立日期 | 2017-08-10 |
| 联系地址 | Số nhà 19 - B2, tập thể Nhà máy gỗ, tổ 16, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HMTĐ PLYWOOD |
| 企业英文名称 | HMTD PLYWOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 19 - B2, tập thể Nhà máy gỗ, tổ 16, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84989152174 |
| 邮箱 | hmtdplywood@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 80 | $1.43M |
| 泰国 | 82 | $1.34M |
| 印度 | 13 | $239.5K |
| 日本 | 14 | $193.0K |
| 菲律宾 | 6 | $167.7K |
| 新加坡 | 4 | $48.2K |
| 柬埔寨 | 2 | $47.6K |
| 韩国 | 1 | $18.4K |
| 马来西亚 | 1 | $14.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suksawad Thai Plywood Co., Ltd. | 泰国 | 60 | $982.3K | 非针叶木胶合板、热带木胶合板 |
| IKE Trading Co., Ltd. | 美国 | 45 | $804.8K | 薄硬木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Interra USA Inc. | 美国 | 33 | $578.8K | 薄硬木胶合板、其他热带胶合板 |
| Chat Inter Thai Plywood Co., Ltd. | 泰国 | 14 | $231.8K | 非针叶木薄胶合板、薄硬木胶合板 |
| IKE Trading Co. | 巴拿马 | 14 | $193.0K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Agrotimber Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $167.8K | 非针叶木薄胶合板、薄硬木胶合板 |
| Paja Import & Export | 菲律宾 | 6 | $167.7K | 薄硬木胶合板、非办公金属家具 |
| Sabsrikanoek Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $130.7K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Sen Wan Timber (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $48.2K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Khushi Intergroup Corporation | 印度 | 3 | $43.2K | 热带木薄板、其他薄木板 |
近期贸易明细
出口(共 203)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | IKE TRADING CO LTD | 美国 | $9.8K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | IKE TRADING CO LTD | 美国 | $15.5K |
| 2026-04-23 | 热带木胶合板 | IKE TRADING CO LTD | 美国 | $15.5K |
| 2026-04-21 | 热带木胶合板 | IKE TRADING CO LTD | 美国 | $12.0K |
| 2026-04-15 | 热带木胶合板 | IKE TRADING CO LTD | 美国 | $15.5K |
| 2026-04-15 | 热带木胶合板 | Suksawad Thai Plywood Co., Ltd. | 泰国 | $10.8K |
| 2026-04-15 | 其他针叶木胶合板 | Sok Kunthea Depot | 柬埔寨 | $2.1K |
| 2026-04-15 | 其他针叶木胶合板 | Sok Kunthea Depot | 柬埔寨 | $10.5K |
| 2026-04-04 | 热带木胶合板 | Suksawad Thai Plywood Co., Ltd. | 泰国 | $10.8K |
| 2026-03-26 | 热带木胶合板 | Suksawad Thai Plywood Co., Ltd. | 泰国 | $13.3K |