Vinsarf Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI VINSARF
1
进口笔数
57
出口笔数
$789
进口金额
$2.95M
出口金额
2025-06-24
最近进口
2026-04-11
最近出口
1
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315993898 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBB2HXPS |
| 成立日期 | 2019-11-01 |
| 联系地址 | Số 56 Đường 15, Phường Phú Mỹ, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VINSARF |
| 企业英文名称 | VINSARF IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 56 Đường 15, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | 02835351289 |
| 邮箱 | vinsarfco@gmail.com |
| 官网 | www.vinsarf.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 吉尔吉斯斯坦 | 1 | $789 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 18 | $1.48M |
| 越南 | 21 | $795.8K |
| 阿联酋 | 12 | $465.3K |
| 吉尔吉斯斯坦 | 1 | $13.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pervaya Trade Co., LLC | 吉尔吉斯斯坦 | 1 | $789 | 印刷标签 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grand-Treid | 俄罗斯 | 14 | $653.7K | 其他香蕉、鲜葡萄 |
| TD-Holding Company | 俄罗斯 | 2 | $619.4K | 其他冷冻水果坚果、3公斤以上红茶 |
| GTR Royal Trading LLC | 越南 | 13 | $494.4K | 冻鲶鱼片 |
| GTR Royal Trading LLC | 阿联酋 | 9 | $356.5K | 其他香蕉、冻鲶鱼片 |
| GTR ROYAL TRADING L.L.C. | 5 | $201.1K | 冻鲶鱼片 | |
| GTR Trading Co., Ltd. | 越南 | 5 | $187.4K | 冻鲶鱼片 |
| Reef LLC | 俄罗斯 | 1 | $141.1K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| GTR Trading LLC | 越南 | 3 | $114.0K | 冻鲶鱼片 |
| GTR Trading Ltd. | 阿联酋 | 3 | $108.8K | 冻鲶鱼片 |
| TD Holding Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $63.7K | 3公斤以上红茶、碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-24 | 印刷标签 | LLC PERVAYA TRADE CO KYRGYZSTAN | 吉尔吉斯斯坦 | $789 |
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 冻鲶鱼片 | GTR ROYAL TRADING L.L.C. | — | $40.2K |
| 2026-03-31 | 冻鲶鱼片 | GTR ROYAL TRADING L.L.C. | — | $40.2K |
| 2026-02-14 | 冻鲶鱼片 | GTR ROYAL TRADING L.L.C. | — | $40.2K |
| 2026-01-20 | 冻鲶鱼片 | GTR ROYAL TRADING L.L.C. | — | $40.2K |
| 2026-01-19 | 冻鲶鱼片 | GTR ROYAL TRADING L.L.C. | — | $40.2K |
| 2025-11-05 | 冻鲶鱼片 | GTR ROYAL TRADING LLC | 阿联酋 | $40.2K |
| 2025-11-05 | 冻鲶鱼片 | GTR ROYAL TRADING LLC | 阿联酋 | $40.2K |
| 2025-08-23 | 冻鲶鱼片 | GTR ROYAL TRADING LLC | 阿联酋 | $41.3K |
| 2025-08-08 | 其他单一果蔬汁 | PERVAYA TRADE CO LLC | 吉尔吉斯斯坦 | $1.5K |
| 2025-08-08 | 其他单一果蔬汁 | PERVAYA TRADE CO LLC | 吉尔吉斯斯坦 | $1.6K |