PANDIA INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN PANDIA
3
进口笔数
0
出口笔数
$60.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317819870 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBRKG7H0 |
| 成立日期 | 2023-05-08 |
| 联系地址 | Officetel SAV.8-19.11 số 28 đại lộ Mai chí Thọ, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN PANDIA |
| 企业英文名称 | PANDIA INVESTMENT AND DEVELOPMENT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84973989557 |
| 邮箱 | cung.huunguyet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 292390 | 季铵化合物 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $60.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SKYSTONE FEED CO LTD | 中国 | 2 | $57.5K | 季铵化合物、猫狗饲料 |
| NANJING JINSHAN CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $3.4K | 其他纤维素醚、乙酸乙烯酯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-12 | 塑料容器 | NANJING JINSHAN CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-09-11 | 猫狗饲料 | SKYSTONE FEED CO LTD | 中国 | $36.2K |
| 2024-08-05 | 季铵化合物 | SKYSTONE FEED CO LTD | 中国 | $21.3K |