Gold Madison Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 氧化锑
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GOLD MADISON VIệT NAM
33
进口笔数
0
出口笔数
$1.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315324939 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXPRPJM6 |
| 成立日期 | 2018-10-12 |
| 联系地址 | 118 đường 19E, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOLD MADISON VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GOLD MADISON VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 118 đường 19E, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84947666348 |
| 邮箱 | namsales@goldmadison.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282580 | 氧化锑 |
| 321100 | 配制催干剂 |
| 291612 | 丙烯酸酯 |
| 291720 | 多羧酸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $1.22M |
| 德国 | 3 | $114.3K |
| 印度尼西亚 | 8 | $111.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Huachang Flame Retardant Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $684.5K | 氧化锑 |
| Yiyang Huachang Co., Ltd. | 中国 | 12 | $481.5K | 氧化锑、其他无机碱 |
| BASF HONG KONG LTD | 中国香港 | 3 | $114.3K | 非离子表面活性剂、其他化学制剂 |
| JUSTUS SAKTI RAYA | 印度尼西亚 | 8 | $111.3K | 马来酸酐、其他无环多元羧酸 |
| Satellite International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $52.1K | 丙烯酸酯、丙烯酸 |
| Samplerite Qingdao Ltd. | 中国 | 1 | $3 | 聚氨酯、其他多硫化物 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 多羧酸 | BASF HONG KONG LTD | 德国 | $42.1K |
| 2026-01-15 | 多羧酸 | BASF HONG KONG LTD | 德国 | $23.6K |
| 2026-01-15 | 多羧酸 | BASF HONG KONG LTD | 德国 | $6.4K |
| 2026-01-02 | 多羧酸 | BASF HONG KONG LTD | 德国 | $42.3K |
| 2025-11-17 | 丙烯酸酯 | SATELLITE INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $17.4K |
| 2025-11-04 | 丙烯酸酯 | SATELLITE INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $17.4K |
| 2025-10-14 | 配制催干剂 | JUSTUS SAKTI RAYA | 印度尼西亚 | $18.0K |
| 2025-10-07 | 丙烯酸酯 | SATELLITE INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $17.4K |
| 2025-09-04 | 丙烯酸酯 | SAMPLERITE QINGDAO LTD | 中国 | $3 |
| 2025-03-03 | 氧化锑 | HUNAN HUACHANG FLAME RETARDANT MATERIALS CO LTD | 中国 | $197.0K |