Pacific Technology Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Pacific Phát Triển Công Nghệ
41
进口笔数
0
出口笔数
$621.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104292445 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN15SE2P9 |
| 成立日期 | 2009-12-09 |
| 联系地址 | Số 8B, ngõ 379 Hoàng Hoa Thám, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PACIFIC PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ |
| 企业英文名称 | PACIFIC TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8B, ngõ 379 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842462811163 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 282580 | 氧化锑 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $552.2K |
| 中国台湾 | 12 | $69.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Huidatong New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $287.6K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| SHANGDONG ELITE CHEMICALS CO LTD | 中国 | 3 | $106.5K | 氧化锑 |
| Shenzhen Jiou Chaole Culture Communication Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61.2K | 玩具模型 |
| VICTORY DAY LTD | 中国台湾 | 9 | $59.8K | 8471机器零件、辐射检测仪器 |
| Victory Day Ltd. | 中国 | 1 | $43.8K | 飞机螺旋桨、氧化锑 |
| Shanghai Noone Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.9K | 玩具模型 |
| Dongguan Gongye Plastic Packing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.8K | PVC塑料板材、乙烯聚合物塑料 |
| JETA INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国台湾 | 3 | $9.5K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Kunshan Trasea Marine Seating Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 金属框架软垫椅、聚烯烃捆扎绳 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | ANHUI HUIDATONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-02 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | ANHUI HUIDATONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-02 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | ANHUI HUIDATONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-02 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | ANHUI HUIDATONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-03-11 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | VICTORY DAY LTD | 中国台湾 | $3.6K |
| 2026-02-26 | 非轻质石油 | VICTORY DAY LTD | 中国台湾 | $5.6K |
| 2026-02-26 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | ANHUI HUIDATONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-02-26 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | ANHUI HUIDATONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-02-06 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | ANHUI HUIDATONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-01-09 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | ANHUI HUIDATONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |