Samshin Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Samshin Vina
14
进口笔数
34
出口笔数
$93.6K
进口金额
$176.1K
出口金额
2025-10-21
最近进口
2025-11-22
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312369949 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQHX9M6V |
| 成立日期 | 2013-07-15 |
| 联系地址 | 168 Đường Tân Hiệp 4, Ấp Thới Tây 2, Xã Tân Hiệp, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAE SEONG KOR |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 168 Đường Tân Hiệp 4, Ấp 12, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | 02837130930 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 844819 | 辅助机械 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 845230 | 缝纫针 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $93.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $152.0K |
| 韩国 | 3 | $24.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Hano Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $67.2K | 皮革机械零件、非家用缝纫机 |
| Qingdao Guihe Precise Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.2K | 工业自动缝纫机、其他气泵 |
| Samshin Enterprise | 韩国 | 1 | $1.2K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanbo ENC Co., Ltd. | 越南 | 29 | $146.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Samshin Enterprise | 韩国 | 3 | $24.1K | 其他钢铁制品、非金属滚压机 |
| KAP Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.9K | 印刷标签、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | QINGDAO HANO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-08-20 | 工业自动缝纫机 | QINGDAO GUIHE PRECISE MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-08-20 | 工业自动缝纫机 | QINGDAO GUIHE PRECISE MACHINERY CO LTD | 中国 | $17.7K |
| 2025-03-03 | 低塑聚氯乙烯板 | QINGDAO HANO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2024-12-13 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | QINGDAO HANO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-09-11 | 非家用缝纫机 | SAMSHIN ENTERPRISE | 中国 | $1.2K |
| 2024-08-20 | 低塑聚氯乙烯板 | QINGDAO HANO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-07-21 | 低塑聚氯乙烯板 | QINGDAO HANO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-04-16 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | QINGDAO HANO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-01-31 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | QINGDAO HANO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.2K |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-22 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | HANBO ENC CO LTD | 越南 | $6.6K |
| 2025-11-19 | 低塑聚氯乙烯板 | HANBO ENC VINA CO LTD | 越南 | $6.6K |
| 2025-09-04 | 低塑聚氯乙烯板 | HANBO ENC VINA CO LTD | 越南 | $6.6K |
| 2025-09-04 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | HANBO ENC VINA CO LTD | 越南 | $6.6K |
| 2025-07-24 | 缝纫针 | HANBO ENC VINA CO LTD | 越南 | $66 |
| 2025-07-24 | 缝纫针 | HANBO ENC CO LTD | 越南 | $110 |
| 2025-07-24 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | HANBO ENC VINA CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-07-23 | 缝纫针 | HANBO ENC VINA CO LTD | 越南 | $66 |
| 2025-07-23 | 缝纫针 | HANBO ENC VINA CO LTD | 越南 | $110 |
| 2025-07-23 | 低塑聚氯乙烯板 | HANBO ENC VINA CO LTD | 越南 | $2.8K |