3Tri Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 塑料棒材及型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH 3TRI VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$14.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703108154 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN00THUUY |
| 成立日期 | 2023-02-20 |
| 联系地址 | 326C/1 Đường An Phú 09, Khu phố 1A, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 3TRI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | 3TRI VIETNAM LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 326C/1 Đường An Phú 09, Khu phố 1A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84974696280 |
| 邮箱 | 3tricompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $8.8K |
| 中国 | 1 | $3.2K |
| 意大利 | 1 | $2.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JST (International) Co., Ltd. | 美国 | 1 | $8.8K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| Shanghai Shenghua Cable Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 绝缘电线、高压电线 |
| Fabricacion de Material Electrico S.A. | 西班牙 | 1 | $2.6K | 1000伏以下插头插座、电气装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 绝缘电线 | SHANGHAI SHENGHUA CABLE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-08 | 绝缘电线 | SHANGHAI SHENGHUA CABLE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-11-27 | 带接头绝缘电线 | FABRICACION DE MATERIAL ELECTRICO SA | 意大利 | $2.6K |
| 2025-10-17 | 塑料棒材及型材 | JST (INTERNATIONAL) CO, LTD | 美国 | $1.7K |
| 2025-10-17 | 塑料棒材及型材 | JST (INTERNATIONAL) CO, LTD | 美国 | $7.0K |