Proconco Can Tho One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 氨基酸及酯类
越南 · 非在业
本地名:Cty TNHH Một thành viên Proconco Cần Thơ
41
进口笔数
2
出口笔数
$17.95M
进口金额
$58.7K
出口金额
2023-08-02
最近进口
2023-07-21
最近出口
15
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 1801099881 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT1AGC05 |
| 成立日期 | 2009-12-16 |
| 联系地址 | Lô đất số 13-14, khu công nghiệp Trà Nóc 1, Phường Thới An Đông, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN PROCONCO CẦN THƠ |
| 企业英文名称 | PROCONCO CAN THO ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842923842551 |
| 传真 | +842923842555 |
| 原始企业状态 | Đang làm thủ tục giải thể |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,730亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 283526 | 其他磷酸钙 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 4 | $11.29M |
| 阿根廷 | 2 | $4.10M |
| 中国 | 31 | $1.63M |
| 泰国 | 2 | $343.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $329.8K |
| 智利 | 1 | $258.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2 | $58.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cargill Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.27M | 其他玉米、大豆油渣 |
| ADM Asia-Pacific Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $4.50M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Bunge Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.52M | 粗制大豆油、粗棕榈油 |
| MEIHUA GROUP INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 11 | $738.8K | 氨基酸及酯类、氨基酸及酯类 |
| Fishmeal Marketing Development Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $343.4K | 鱼虾粉粒、猫狗饲料 |
| Sinopharm Jiangsu Co., Ltd. | 中国 | 6 | $312.7K | 猫狗饲料、季铵化合物 |
| Eppen Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $232.5K | 氨基酸及酯类、含氧氨基化合物 |
| Kunming Chuanjinnuo Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $144.0K | 其他磷酸钙、磷酸二钙 |
| Shandong Aocter Feed Additives Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.5K | 猫狗饲料、季铵化合物 |
| Shandong Dashuo Biotech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.7K | 猫狗饲料、季铵化合物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ly Hong Chhoy Trading | 越南 | 2 | $58.7K | 猫狗饲料、大豆油渣 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-02 | 猫狗饲料 | TAIAN HAVAY CHEMICALS CO LTD | 中国 | $47.8K |
| 2023-07-26 | 大豆油渣 | CARGILL VIETNAM CO LTD | 巴西 | $5.27M |
| 2023-07-19 | 鱼虾粉粒 | TEAMPOWER FEED & GRAINS TRANDING LTD | 智利 | $258.3K |
| 2023-07-07 | 氨基酸及酯类 | MEIHUA GROUP INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD | 中国 | $101.3K |
| 2023-06-30 | 含氧氨基化合物 | MEIHUA GROUP INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD | 中国 | $70.8K |
| 2023-06-21 | 猫狗饲料 | SINOPHARM JIANGSU CO LTD | 中国 | $70.9K |
| 2023-06-12 | 其他小麦及混合麦 | EXPORT TRADING COMMODITIES PTE LTD | 澳大利亚 | $329.8K |
| 2023-06-05 | 鱼虾粉粒 | FISHMEAL MARKETING DEVELOPMENT CO LTD | 泰国 | $110.0K |
| 2023-06-02 | 氨基酸及酯类 | EPPEN ASIA PTE. LTD. | 中国 | $20.7K |
| 2023-05-29 | 猫狗饲料 | SINOPHARM JIANGSU CO LTD | 中国 | $70.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-21 | 猫狗饲料 | LY HONG CHHOY TRADING | 柬埔寨 | $16.7K |
| 2023-01-28 | 猫狗饲料 | LY HONG CHHOY TRADING | 柬埔寨 | $16.8K |
| 2023-01-28 | 猫狗饲料 | LY HONG CHHOY TRADING | 柬埔寨 | $12.5K |
| 2023-01-28 | 猫狗饲料 | LY HONG CHHOY TRADING | 柬埔寨 | $3.2K |
| 2023-01-28 | 猫狗饲料 | LY HONG CHHOY TRADING | 柬埔寨 | $9.5K |