PHU HUNG HA TINH CONSTRUCTION & INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 工业机器人
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và XâY DựNG PHú HưNG Hà TĩNH
1
进口笔数
0
出口笔数
$59.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002143496 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN60FEN13 |
| 成立日期 | 2019-10-29 |
| 联系地址 | Nhà máy gạch Tuynel Ngọc Sơn, thôn Trung tâm, Xã Ngọc Sơn, Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG PHÚ HƯNG HÀ TĨNH |
| 企业英文名称 | PHU HUNG HA TINH CONSTRUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà máy gạch Tuynel Ngọc Sơn, thôn Trung tâm, Xã Toàn Lưu, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 电话 | +84326566788 |
| 邮箱 | phuhunghatinh.ht@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842870 | 工业机器人 |
| 843139 | 机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $59.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU XIECHUANG IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | 1 | $59.1K | 矿物加工机零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-21 | 机械零件 | HANGZHOU XIECHUANG IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $6.9K |
| 2024-06-21 | 工业机器人 | HANGZHOU XIECHUANG IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $52.2K |