Prima Commodities Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 糙米
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Prima Commodities
14
进口笔数
0
出口笔数
$1.12M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312549116 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6AC9EY9 |
| 成立日期 | 2013-11-15 |
| 联系地址 | Phòng R1-904, The Everich Building, 968 Đường Ba Tháng Hai, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PRIMA COMMODITIES |
| 企业英文名称 | PRIMA COMMODITIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng R1-904, The Everich Building, 968 Đường Ba Tháng Hai, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7220 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84943128568 |
| 邮箱 | anh@primagroup.vn |
| 官网 | www.primagroup.vn |
| 传真 | +84822250993 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100620 | 糙米 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 14 | $1.12M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAFE AGRITRADE PRIVATE LIMITED | 印度 | 7 | $666.8K | 碾磨大米、其他干果 |
| Samruddhi Organic Farm India Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $192.5K | 碎米、碾磨大米 |
| Samruddhi Organic Farm (India) Private Ltd. | 印度 | 3 | $191.7K | 碎米、碾磨大米 |
| Unique Organics Ltd. | 印度 | 1 | $65.7K | 碾磨大米、糙米 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-21 | 碾磨大米 | SAFE AGRITRADE PRIVATE LIMITED | 印度 | $21.9K |
| 2024-11-18 | 碾磨大米 | UNIQUE ORGANICS LTD | 印度 | $65.7K |
| 2024-10-14 | 糙米 | SAFE AGRITRADE PRIVATE LIMITED | 印度 | $129.8K |
| 2024-08-13 | 碾磨大米 | SAMRUDDHI ORGANIC FARM INDIA PVT LTD | 印度 | $69.7K |
| 2024-07-29 | 碎米 | SAMRUDDHI ORGANIC FARM INDIA PVT LTD | 印度 | $61.1K |
| 2024-07-23 | 碎米 | SAMRUDDHI ORGANIC FARM INDIA PVT LTD | 印度 | $61.8K |
| 2024-07-03 | 糙米 | SAFE AGRITRADE PRIVATE LIMITED | 印度 | $129.3K |
| 2024-06-24 | 碾磨大米 | SAMRUDDHI ORGANIC FARM (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $69.4K |
| 2024-06-19 | 碎米 | SAMRUDDHI ORGANIC FARM (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $60.8K |
| 2024-06-17 | 糙米 | SAFE AGRITRADE PRIVATE LIMITED | 印度 | $128.8K |