SAI Commodities
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 技术分类天然橡胶
越南 · 在业
3
进口笔数
0
出口笔数
$1.38M
进口金额
$0
出口金额
2024-03-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313838946 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBNDKJT6 |
| 成立日期 | 2016-06-01 |
| 联系地址 | Tầng trệt, Tòa nhà Rosana, Số 60 Đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG PHẨM NÔNG NGHIỆP QUỐC TẾ SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAI GON INTERNATIONAL AGRICULTURAL COMMODITIES CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng trệt, Tòa nhà Rosana, Số 60 Đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84988971223 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400110 | 天然橡胶乳 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 利比里亚 | 1 | $1.00M |
| 科特迪瓦 | 2 | $376.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jeety Rubber LLC | 利比里亚 | 1 | $1.00M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶乳 |
| Dadely Rubber Industry SARL | 科特迪瓦 | 2 | $376.3K | 技术分类天然橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-12 | 技术分类天然橡胶 | DADELY RUBBER INDUSTRY SARL | 科特迪瓦 | $191.9K |
| 2024-01-25 | 技术分类天然橡胶 | DADELY RUBBER INDUSTRY SARL | 科特迪瓦 | $184.4K |
| 2023-11-07 | 天然橡胶乳 | JEETY RUBBER LLC | 利比里亚 | $1.00M |