Thanh Long Producing Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 501 笔 · 主营 技术分类天然橡胶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Thành Long
501
进口笔数
348
出口笔数
$113.91M
进口金额
$111.47M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-27
最近出口
66
供应商数
74
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302158441 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2SEQ20J |
| 成立日期 | 2000-11-24 |
| 联系地址 | ấp Giữa, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THÀNH LONG |
| 企业英文名称 | THANHLONG PRODUCING TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | ấp Giữa, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0125 - Trồng cây cao su 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +842837960263 |
| 邮箱 | caosuthanhlong@gmail.com |
| 传真 | +842837960264 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 630亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400129 | 天然橡胶 |
| 400121 | 天然橡胶片 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400280 | 混合橡胶 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400121 | 天然橡胶片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 201 | $49.88M |
| 科特迪瓦 | 120 | $30.83M |
| 缅甸 | 50 | $15.16M |
| 菲律宾 | 71 | $7.35M |
| 加纳 | 20 | $3.18M |
| 加蓬 | 6 | $1.66M |
| 俄罗斯 | 9 | $1.63M |
| 利比里亚 | 5 | $1.07M |
| 几内亚 | 4 | $946.2K |
| 喀麦隆 | 2 | $538.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 284 | $98.13M |
| 越南 | 25 | $4.63M |
| 新加坡 | 10 | $3.38M |
| 印度 | 16 | $2.79M |
| 中国香港 | 3 | $1.39M |
| 印度尼西亚 | 4 | $589.6K |
| 英国 | 2 | $368.4K |
| 毛里求斯 | 2 | $134.1K |
| 美国 | 1 | $36.9K |
| 中国台湾 | 1 | $31.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Global Agri Pte. Ltd. | 新加坡 | 33 | $10.65M | 未梳棉、粗棕榈油 |
| Memot Rubber Plantation Co., Ltd. | 柬埔寨 | 31 | $8.99M | 技术分类天然橡胶 |
| Sophreak Nika Investment Group Co., Ltd. | 柬埔寨 | 25 | $7.51M | 技术分类天然橡胶 |
| LY Muy Kea Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 25 | $6.56M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Ameropa Marketing & Sales AG | 21 | $6.31M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶 | |
| Qingdao Yuyixiang Trading Co., Ltd. | 缅甸 | 20 | $6.20M | 天然橡胶片、技术分类天然橡胶 |
| FARMA RUBBER INDUSTRIES INC. | 菲律宾 | 34 | $5.20M | 天然橡胶、技术分类天然橡胶 |
| Dong Phu Kratie Aphivath Caoutchouc Co., Ltd. | 越南 | 23 | $3.98M | 技术分类天然橡胶 |
| SIVMUY Co., Ltd. | 柬埔寨 | 19 | $3.61M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| En Rubber Processing Services | 菲律宾 | 37 | $2.15M | 天然橡胶、技术分类天然橡胶 |
下游采购商(共 74)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Zhongxiang Chemical Trading Co., Ltd. | 中国 | 57 | $20.93M | 混合橡胶、技术分类天然橡胶 |
| Newfortune International Holding Co., Ltd. | 中国 | 32 | $11.78M | 混合橡胶、天然橡胶乳 |
| X & L International Co., Ltd. | 中国 | 21 | $5.63M | 混合橡胶、天然橡胶片 |
| R1 International Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $5.62M | 技术分类天然橡胶、混合橡胶 |
| China Agriculture International Development Co., Ltd. | 中国 | 12 | $5.04M | 混合橡胶、未梳棉纱 |
| Zhejiang Ruihang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $4.65M | 混合橡胶、技术分类天然橡胶 |
| Zhejiang Yipeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $3.87M | 混合橡胶 |
| ACTR Co., Ltd. | 越南 | 11 | $2.21M | 未硫化橡胶片、其他车辆 |
| Sailun Group (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $1.63M | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Olam Global Agri Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $1.26M | 技术分类天然橡胶、碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 501)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 技术分类天然橡胶 | LY Muy Kea Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $238.3K |
| 2026-07-23 | 技术分类天然橡胶 | Sophreak Nika Investment Group Co., Ltd. | 柬埔寨 | $225.0K |
| 2026-07-23 | 技术分类天然橡胶 | Memot Rubber Plantation Co., Ltd. | 柬埔寨 | $220.0K |
| 2026-07-21 | 技术分类天然橡胶 | Sophreak Nika Investment Group Co., Ltd. | 柬埔寨 | $225.0K |
| 2026-07-21 | 技术分类天然橡胶 | SIVMUY Co., Ltd. | 柬埔寨 | $237.8K |
| 2026-07-20 | 技术分类天然橡胶 | LY Muy Kea Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $237.8K |
| 2026-07-20 | 天然橡胶片 | Qingdao Yuyixiang Trading Co., Ltd. | 缅甸 | $418.0K |
| 2026-07-15 | 天然橡胶片 | Qingdao Yuyixiang Trading Co., Ltd. | 缅甸 | $418.0K |
| 2026-07-13 | 技术分类天然橡胶 | Ameropa Marketing & Sales AG | 科特迪瓦 | $355.9K |
| 2026-07-13 | 技术分类天然橡胶 | Ameropa Marketing & Sales AG | 科特迪瓦 | $444.9K |
出口(共 348)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 技术分类天然橡胶 | LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $218.2K |
| 2026-07-25 | 混合橡胶 | SHANGHAI GETAH INTERNATIONAL TRADING LIMITED | 中国 | $453.6K |
| 2026-07-24 | 混合橡胶 | Nantong Holly Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $483.0K |
| 2026-07-22 | 混合橡胶 | EVERLOOK LIMITED | 中国香港 | $486.1K |
| 2026-07-20 | 混合橡胶 | Qingdao Zhongqinglian International Trading Co., Ltd. | 中国 | $453.6K |
| 2026-07-16 | 技术分类天然橡胶 | Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | $226.8K |
| 2026-07-13 | 混合橡胶 | Qingdao Zhongqinglian International Trading Co., Ltd. | 中国 | $452.6K |
| 2026-07-10 | 混合橡胶 | Qingdao Zhongqinglian International Trading Co., Ltd. | 中国 | $452.6K |
| 2026-07-09 | 混合橡胶 | Qingdao Zhongqinglian International Trading Co., Ltd. | 中国 | $450.4K |
| 2026-07-03 | 技术分类天然橡胶 | R1 International Pte. Ltd. | 新加坡 | $151.2K |