Thanh Long Producing Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 501 笔 · 主营 技术分类天然橡胶

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Thành Long

501
进口笔数
348
出口笔数
$113.91M
进口金额
$111.47M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-27
最近出口
66
供应商数
74
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.64M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $427.5K · 2 笔出口 $299.3K · 1 笔2023-11进口 $2.33M · 12 笔出口 $3.20M · 13 笔2023-12进口 $3.37M · 13 笔出口 $2.59M · 10 笔2024-01进口 $4.25M · 14 笔出口 $3.15M · 12 笔2024-02进口 $982.0K · 5 笔出口 $2.02M · 8 笔2024-03进口 $2.05M · 9 笔出口 $3.66M · 12 笔2024-04进口 $543.2K · 6 笔出口 $1.78M · 7 笔2024-05进口 $1.08M · 5 笔出口 $1.76M · 7 笔2024-06进口 $1.50M · 10 笔出口 $1.05M · 5 笔2024-07进口 $2.22M · 8 笔出口 $1.92M · 8 笔2024-08进口 $328.2K · 2 笔出口 $1.39M · 5 笔2024-09进口 $1.04M · 4 笔出口 $1.25M · 4 笔2024-10进口 $2.27M · 13 笔出口 $1.13M · 3 笔2024-11进口 $4.70M · 16 笔出口 $2.13M · 6 笔2024-12进口 $7.04M · 27 笔出口 $3.98M · 10 笔2025-01进口 $4.42M · 21 笔出口 $999.7K · 3 笔2025-02进口 $4.33M · 22 笔出口 $3.97M · 10 笔2025-03进口 $5.01M · 20 笔出口 $7.64M · 18 笔2025-04进口 $2.76M · 12 笔出口 $3.15M · 8 笔2025-05进口 $1.32M · 6 笔出口 $926.1K · 3 笔2025-06进口 $1.26M · 7 笔出口 $2.80M · 8 笔2025-07进口 $1.85M · 14 笔出口 $2.83M · 8 笔2025-08进口 $1.02M · 10 笔出口 $1.47M · 4 笔2025-09进口 $2.27M · 14 笔出口 $910.2K · 3 笔2025-10进口 $2.23M · 12 笔出口 $1.69M · 5 笔2025-11进口 $3.65M · 18 笔出口 $2.08M · 6 笔2025-12进口 $3.77M · 18 笔出口 $3.07M · 8 笔2026-01进口 $5.49M · 24 笔出口 $5.67M · 19 笔2026-02进口 $2.39M · 9 笔出口 $2.85M · 10 笔2026-03进口 $2.53M · 13 笔出口 $6.07M · 17 笔2026-04进口 $5.36M · 11 笔出口 $3.16M · 8 笔2026-05进口 $3.56M · 13 笔出口 $3.92M · 12 笔2026-06进口 $4.56M · 14 笔出口 $4.49M · 12 笔2026-07进口 $4.78M · 16 笔出口 $4.58M · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $427.5K · 2 笔出口 $299.3K · 1 笔2023-11进口 $2.33M · 12 笔出口 $3.20M · 13 笔2023-12进口 $3.37M · 13 笔出口 $2.59M · 10 笔2024-01进口 $4.25M · 14 笔出口 $3.15M · 12 笔2024-02进口 $982.0K · 5 笔出口 $2.02M · 8 笔2024-03进口 $2.05M · 9 笔出口 $3.66M · 12 笔2024-04进口 $543.2K · 6 笔出口 $1.78M · 7 笔2024-05进口 $1.08M · 5 笔出口 $1.76M · 7 笔2024-06进口 $1.50M · 10 笔出口 $1.05M · 5 笔2024-07进口 $2.22M · 8 笔出口 $1.92M · 8 笔2024-08进口 $328.2K · 2 笔出口 $1.39M · 5 笔2024-09进口 $1.04M · 4 笔出口 $1.25M · 4 笔2024-10进口 $2.27M · 13 笔出口 $1.13M · 3 笔2024-11进口 $4.70M · 16 笔出口 $2.13M · 6 笔2024-12进口 $7.04M · 27 笔出口 $3.98M · 10 笔2025-01进口 $4.42M · 21 笔出口 $999.7K · 3 笔2025-02进口 $4.33M · 22 笔出口 $3.97M · 10 笔2025-03进口 $5.01M · 20 笔出口 $7.64M · 18 笔2025-04进口 $2.76M · 12 笔出口 $3.15M · 8 笔2025-05进口 $1.32M · 6 笔出口 $926.1K · 3 笔2025-06进口 $1.26M · 7 笔出口 $2.80M · 8 笔2025-07进口 $1.85M · 14 笔出口 $2.83M · 8 笔2025-08进口 $1.02M · 10 笔出口 $1.47M · 4 笔2025-09进口 $2.27M · 14 笔出口 $910.2K · 3 笔2025-10进口 $2.23M · 12 笔出口 $1.69M · 5 笔2025-11进口 $3.65M · 18 笔出口 $2.08M · 6 笔2025-12进口 $3.77M · 18 笔出口 $3.07M · 8 笔2026-01进口 $5.49M · 24 笔出口 $5.67M · 19 笔2026-02进口 $2.39M · 9 笔出口 $2.85M · 10 笔2026-03进口 $2.53M · 13 笔出口 $6.07M · 17 笔2026-04进口 $5.36M · 11 笔出口 $3.16M · 8 笔2026-05进口 $3.56M · 13 笔出口 $3.92M · 12 笔2026-06进口 $4.56M · 14 笔出口 $4.49M · 12 笔2026-07进口 $4.78M · 16 笔出口 $4.58M · 12 笔

工商档案

企业注册号0302158441
企查查编码QVN2SEQ20J
成立日期2000-11-24
联系地址ấp Giữa, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THÀNH LONG
企业英文名称THANHLONG PRODUCING TRADING CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址ấp Giữa, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0125 - Trồng cây cao su 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
电话+842837960263
邮箱caosuthanhlong@gmail.com
传真+842837960264
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本630亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400122技术分类天然橡胶
400129天然橡胶
400121天然橡胶片
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
847780其他橡塑机械

出口

HS 编码产品
400280混合橡胶
400122技术分类天然橡胶
400121天然橡胶片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨201$49.88M
科特迪瓦120$30.83M
缅甸50$15.16M
菲律宾71$7.35M
加纳20$3.18M
加蓬6$1.66M
俄罗斯9$1.63M
利比里亚5$1.07M
几内亚4$946.2K
喀麦隆2$538.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国284$98.13M
越南25$4.63M
新加坡10$3.38M
印度16$2.79M
中国香港3$1.39M
印度尼西亚4$589.6K
英国2$368.4K
毛里求斯2$134.1K
美国1$36.9K
中国台湾1$31.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olam Global Agri Pte. Ltd.新加坡33$10.65M未梳棉、粗棕榈油
Memot Rubber Plantation Co., Ltd.柬埔寨31$8.99M技术分类天然橡胶
Sophreak Nika Investment Group Co., Ltd.柬埔寨25$7.51M技术分类天然橡胶
LY Muy Kea Import Export Co., Ltd.柬埔寨25$6.56M技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Ameropa Marketing & Sales AG21$6.31M技术分类天然橡胶、天然橡胶
Qingdao Yuyixiang Trading Co., Ltd.缅甸20$6.20M天然橡胶片、技术分类天然橡胶
FARMA RUBBER INDUSTRIES INC.菲律宾34$5.20M天然橡胶、技术分类天然橡胶
Dong Phu Kratie Aphivath Caoutchouc Co., Ltd.越南23$3.98M技术分类天然橡胶
SIVMUY Co., Ltd.柬埔寨19$3.61M技术分类天然橡胶、天然橡胶片
En Rubber Processing Services菲律宾37$2.15M天然橡胶、技术分类天然橡胶

下游采购商(共 74)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Zhongxiang Chemical Trading Co., Ltd.中国57$20.93M混合橡胶、技术分类天然橡胶
Newfortune International Holding Co., Ltd.中国32$11.78M混合橡胶、天然橡胶乳
X & L International Co., Ltd.中国21$5.63M混合橡胶、天然橡胶片
R1 International Pte. Ltd.新加坡19$5.62M技术分类天然橡胶、混合橡胶
China Agriculture International Development Co., Ltd.中国12$5.04M混合橡胶、未梳棉纱
Zhejiang Ruihang International Trade Co., Ltd.中国11$4.65M混合橡胶、技术分类天然橡胶
Zhejiang Yipeng Trading Co., Ltd.中国10$3.87M混合橡胶
ACTR Co., Ltd.越南11$2.21M未硫化橡胶片、其他车辆
Sailun Group (Hong Kong) Co., Ltd.越南8$1.63M公交卡车轮胎、新汽车轮胎
Olam Global Agri Pte. Ltd.新加坡8$1.26M技术分类天然橡胶、碾磨大米

近期贸易明细

进口(共 501)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30技术分类天然橡胶LY Muy Kea Import Export Co., Ltd.柬埔寨$238.3K
2026-07-23技术分类天然橡胶Sophreak Nika Investment Group Co., Ltd.柬埔寨$225.0K
2026-07-23技术分类天然橡胶Memot Rubber Plantation Co., Ltd.柬埔寨$220.0K
2026-07-21技术分类天然橡胶Sophreak Nika Investment Group Co., Ltd.柬埔寨$225.0K
2026-07-21技术分类天然橡胶SIVMUY Co., Ltd.柬埔寨$237.8K
2026-07-20技术分类天然橡胶LY Muy Kea Import Export Co., Ltd.柬埔寨$237.8K
2026-07-20天然橡胶片Qingdao Yuyixiang Trading Co., Ltd.缅甸$418.0K
2026-07-15天然橡胶片Qingdao Yuyixiang Trading Co., Ltd.缅甸$418.0K
2026-07-13技术分类天然橡胶Ameropa Marketing & Sales AG科特迪瓦$355.9K
2026-07-13技术分类天然橡胶Ameropa Marketing & Sales AG科特迪瓦$444.9K

出口(共 348)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27技术分类天然橡胶LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD.越南$218.2K
2026-07-25混合橡胶SHANGHAI GETAH INTERNATIONAL TRADING LIMITED中国$453.6K
2026-07-24混合橡胶Nantong Holly Import & Export Co., Ltd.中国$483.0K
2026-07-22混合橡胶EVERLOOK LIMITED中国香港$486.1K
2026-07-20混合橡胶Qingdao Zhongqinglian International Trading Co., Ltd.中国$453.6K
2026-07-16技术分类天然橡胶Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南$226.8K
2026-07-13混合橡胶Qingdao Zhongqinglian International Trading Co., Ltd.中国$452.6K
2026-07-10混合橡胶Qingdao Zhongqinglian International Trading Co., Ltd.中国$452.6K
2026-07-09混合橡胶Qingdao Zhongqinglian International Trading Co., Ltd.中国$450.4K
2026-07-03技术分类天然橡胶R1 International Pte. Ltd.新加坡$151.2K

相关企业 · 同类产品

Thanh Long Producing Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →