Nuphaco Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NUPHACO VIệT NAM
41
进口笔数
0
出口笔数
$630.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315690759 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7AB9B0Y |
| 成立日期 | 2019-05-20 |
| 联系地址 | Số 234 Đường Số 12, Phường Phước Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NUPHACO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NUPHACO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 234 Đường Số 12, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84938111388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 380290 | 活性矿产品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $195.8K |
| 印度 | 13 | $195.6K |
| 印度尼西亚 | 12 | $127.7K |
| 德国 | 6 | $111.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cilicant Inc. | 印度 | 12 | $195.4K | 其他化学制剂 |
| Alchemy Performance Packaging Pty Ltd | 中国 | 4 | $161.1K | 其他化学制剂 |
| PT Bentonit Alam Indonesia | 印度尼西亚 | 10 | $109.3K | 活性矿产品 |
| Gaplast GmbH | 德国 | 3 | $99.3K | 塑料容器、塑料封口件 |
| SANNER PHARMACEUTICAL & MEDICAL PACKAGING MATERIALS (KUNSHAN) CO.,LTD | 中国 | 2 | $28.7K | 塑料容器、塑料封口件 |
| Alchemy Performance Packaging Pty Ltd | 印度尼西亚 | 2 | $18.4K | 活性矿产品 |
| Sanner Pharmaceutical & Medical Packaging Material (Kunshan) Co., Ltd. | 德国 | 3 | $11.8K | 塑料封口件 |
| Inutra Materials Solutions Pty Ltd | 中国 | 2 | $5.9K | 塑料容器、塑料封口件 |
| Cilicant Private Ltd. | 印度 | 1 | $138 | 其他化学制剂、其他非金属氧化合物 |
| Qingdao Zhongyigou Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62 | 滚珠轴承、其他渔猎用具 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 塑料容器 | SANNER PHARMACEUTICAL & MEDICAL PACKAGING MATERIALS (KUNSHAN) CO.,LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-21 | 塑料封口件 | SANNER PHARMACEUTICAL & MEDICAL PACKAGING MATERIALS (KUNSHAN) CO.,LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-21 | 塑料封口件 | SANNER PHARMACEUTICAL & MEDICAL PACKAGING MATERIALS (KUNSHAN) CO.,LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-21 | 塑料容器 | SANNER PHARMACEUTICAL & MEDICAL PACKAGING MATERIALS (KUNSHAN) CO.,LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-14 | 活性矿产品 | PT BENTONIT ALAM INDONESIA | 印度尼西亚 | $11.0K |
| 2026-04-14 | 活性矿产品 | PT BENTONIT ALAM INDONESIA | 印度尼西亚 | $11.0K |
| 2026-03-13 | 其他化学制剂 | CILICANT INC | 印度 | $4.1K |
| 2026-03-13 | 其他化学制剂 | CILICANT INC | 印度 | $14.1K |
| 2026-03-10 | 活性矿产品 | PT BENTONIT ALAM INDONESIA | 印度尼西亚 | $6.9K |
| 2026-02-27 | 塑料封口件 | SANNER PHARMACEUTICAL & MEDICAL PACKAGING MATERIALS (KUNSHAN) CO.,LTD | 中国 | $3.8K |