Minh Chau General Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT TổNG HợP MINH CHâU
17
进口笔数
15
出口笔数
$123.1K
进口金额
$125.5K
出口金额
2024-07-17
最近进口
2024-09-11
最近出口
9
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108384376 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN52XQVG5 |
| 成立日期 | 2018-08-02 |
| 联系地址 | Trục đường liên xã Cam Thượng, Thôn Nam An, Xã Cam Thượng, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TỔNG HỢP MINH CHÂU |
| 企业英文名称 | MINH CHAU GENERAL PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Trục đường liên xã Cam Thượng, Thôn Nam An, Xã Quảng Oai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84943224470 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 960610 | 扣件及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $95.8K |
| 韩国 | 5 | $22.6K |
| 越南 | 2 | $4.6K |
| 美国 | 1 | $15 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $71.9K |
| 美国 | 2 | $16.4K |
| 墨西哥 | 2 | $15.0K |
| 萨尔瓦多 | 2 | $12.2K |
| 英国 | 2 | $10.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $74.3K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Seho Trading Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $26.9K | 其他拉链、非织造标签 |
| Guangxi Zepu Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 聚氨酯纺织物、PVC涂层织物 |
| Seho Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.6K | 其他拉链、聚酯机织物 |
| Suzhou Queendom Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 聚酯短纤织物、塑料涂层织物 |
| Liyang Bao Lijia Plastic Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | PVC涂层织物、聚酯短纤织物 |
| Zhejiang Jiahe Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 未漂白黄麻布、黄麻机织物 |
| Seho Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $334 | 70-150克非织造布、25-70克非织造布 |
| MVP DISC SPORTS | 美国 | 1 | $15 | 其他塑纺箱盒、针织头饰 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seho Trading Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $59.0K | 化纤女式大衣、化纤针织服装 |
| Centuria Alera, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 4 | $27.2K | 其他印刷机零件、带接头绝缘电线 |
| eb1f32a44d22d670585f0af0c18836b7 | 1 | $13.1K | ||
| TAC Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $12.9K | 男式合成纤维夹克、男式化纤裤 |
| Chaseley Ltd. | 英国 | 2 | $10.0K | 其他塑纺箱盒 |
| Jolly Yeti Llc | 美国 | 1 | $3.3K | 塑纺容器 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-17 | 黄麻机织物 | ZHEJIANG JIAHE TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-06-12 | PVC涂层织物 | GUANGXI ZEPU INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-06-12 | 聚氯乙烯涂层布 | GUANGXI ZEPU INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-06-12 | 聚氯乙烯涂层布 | GUANGXI ZEPU INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-05-22 | 其他塑纺箱盒 | SEHO TRADING CO ., LTD | 越南 | $4.3K |
| 2024-03-29 | 其他纺织制品 | SEHO TRADING CO ., LTD | 韩国 | $66 |
| 2024-03-29 | 其他拉链 | SEHO TRADING CO ., LTD | 韩国 | $73 |
| 2024-03-29 | 其他拉链 | SEHO TRADING CO ., LTD | 韩国 | $145 |
| 2024-03-29 | 其他纺织制品 | SEHO TRADING CO ., LTD | 韩国 | $56 |
| 2024-03-29 | 其他纺织制品 | SEHO TRADING CO ., LTD | 韩国 | $56 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-11 | 纤维纸板手提包 | AJ LEE APPAREL INC | 美国 | $13.1K |
| 2024-08-05 | 其他塑纺箱盒 | CHASELEY LTD | 英国 | $5.3K |
| 2024-07-26 | 塑纺容器 | CENTURIA ALERA SA DE CV | 墨西哥 | $2.4K |
| 2024-06-01 | 其他塑纺箱盒 | SEHO TRADING CO ., LTD | 韩国 | $4.3K |
| 2024-05-22 | 塑料/纺织手提包 | CENTURIA ALERA SA DE CV | 萨尔瓦多 | $1.8K |
| 2024-05-15 | 其他塑纺箱盒 | CHASELEY LTD | 英国 | $4.8K |
| 2024-05-07 | 塑纺容器 | CENTURIA ALERA SA DE CV | 墨西哥 | $31 |
| 2024-05-07 | 塑纺容器 | CENTURIA ALERA SA DE CV | 墨西哥 | $12.6K |
| 2024-05-06 | 其他塑纺箱盒 | SEHO TRADING CO ., LTD | 韩国 | $12.2K |
| 2024-04-26 | 其他塑纺箱盒 | SEHO TRADING CO ., LTD | 韩国 | $8.5K |