Minh Chau General Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT TổNG HợP MINH CHâU

17
进口笔数
15
出口笔数
$123.1K
进口金额
$125.5K
出口金额
2024-07-17
最近进口
2024-09-11
最近出口
9
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $31.3K20212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.3K · 2 笔出口 $12.9K · 1 笔2023-11进口 $334 · 1 笔出口 $6.5K · 1 笔2023-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.3K · 3 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 1 笔2024-03进口 $17.0K · 4 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 2 笔2024-05进口 $4.3K · 1 笔出口 $31.3K · 4 笔2024-06进口 $6.9K · 1 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-07进口 $2.8K · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.3K · 2 笔出口 $12.9K · 1 笔2023-11进口 $334 · 1 笔出口 $6.5K · 1 笔2023-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.3K · 3 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 1 笔2024-03进口 $17.0K · 4 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 2 笔2024-05进口 $4.3K · 1 笔出口 $31.3K · 4 笔2024-06进口 $6.9K · 1 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-07进口 $2.8K · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108384376
企查查编码QVN52XQVG5
成立日期2018-08-02
联系地址Trục đường liên xã Cam Thượng, Thôn Nam An, Xã Cam Thượng, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TỔNG HỢP MINH CHÂU
企业英文名称MINH CHAU GENERAL PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Trục đường liên xã Cam Thượng, Thôn Nam An, Xã Quảng Oai, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ
电话+84943224470
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
600537染色合成经编织物
630790其他纺织制品
830810金属钩环
960719其他拉链
520839棉机织布
540761聚酯长丝织物
590310PVC涂层织物
830890贱金属扣件
960610扣件及零件

出口

HS 编码产品
420212塑纺容器
420292其他塑纺箱盒
420222塑料/纺织手提包
420229纤维纸板手提包

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$95.8K
韩国5$22.6K
越南2$4.6K
美国1$15

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国7$71.9K
美国2$16.4K
墨西哥2$15.0K
萨尔瓦多2$12.2K
英国2$10.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Preston Trading Co., Ltd.中国3$74.3K其他塑料制品、塑料涂层织物
Seho Trading Co., Ltd.韩国6$26.9K其他拉链、非织造标签
Guangxi Zepu Industry & Trade Co., Ltd.中国1$6.9K聚氨酯纺织物、PVC涂层织物
Seho Trading Co., Ltd.中国2$4.6K其他拉链、聚酯机织物
Suzhou Queendom Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$4.2K聚酯短纤织物、塑料涂层织物
Liyang Bao Lijia Plastic Textile Co., Ltd.中国1$3.0KPVC涂层织物、聚酯短纤织物
Zhejiang Jiahe Textile Co., Ltd.中国1$2.8K未漂白黄麻布、黄麻机织物
Seho Trading Co., Ltd.越南1$33470-150克非织造布、25-70克非织造布
MVP DISC SPORTS美国1$15其他塑纺箱盒、针织头饰

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seho Trading Co., Ltd.韩国6$59.0K化纤女式大衣、化纤针织服装
Centuria Alera, S.A. de C.V.墨西哥4$27.2K其他印刷机零件、带接头绝缘电线
eb1f32a44d22d670585f0af0c18836b71$13.1K
TAC Co., Ltd.韩国1$12.9K男式合成纤维夹克、男式化纤裤
Chaseley Ltd.英国2$10.0K其他塑纺箱盒
Jolly Yeti Llc美国1$3.3K塑纺容器

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-17黄麻机织物ZHEJIANG JIAHE TEXTILE CO LTD中国$2.8K
2024-06-12PVC涂层织物GUANGXI ZEPU INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$1.6K
2024-06-12聚氯乙烯涂层布GUANGXI ZEPU INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$1.5K
2024-06-12聚氯乙烯涂层布GUANGXI ZEPU INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$3.8K
2024-05-22其他塑纺箱盒SEHO TRADING CO ., LTD越南$4.3K
2024-03-29其他纺织制品SEHO TRADING CO ., LTD韩国$66
2024-03-29其他拉链SEHO TRADING CO ., LTD韩国$73
2024-03-29其他拉链SEHO TRADING CO ., LTD韩国$145
2024-03-29其他纺织制品SEHO TRADING CO ., LTD韩国$56
2024-03-29其他纺织制品SEHO TRADING CO ., LTD韩国$56

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-11纤维纸板手提包AJ LEE APPAREL INC美国$13.1K
2024-08-05其他塑纺箱盒CHASELEY LTD英国$5.3K
2024-07-26塑纺容器CENTURIA ALERA SA DE CV墨西哥$2.4K
2024-06-01其他塑纺箱盒SEHO TRADING CO ., LTD韩国$4.3K
2024-05-22塑料/纺织手提包CENTURIA ALERA SA DE CV萨尔瓦多$1.8K
2024-05-15其他塑纺箱盒CHASELEY LTD英国$4.8K
2024-05-07塑纺容器CENTURIA ALERA SA DE CV墨西哥$31
2024-05-07塑纺容器CENTURIA ALERA SA DE CV墨西哥$12.6K
2024-05-06其他塑纺箱盒SEHO TRADING CO ., LTD韩国$12.2K
2024-04-26其他塑纺箱盒SEHO TRADING CO ., LTD韩国$8.5K

相关企业 · 同类产品

Minh Chau General Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →