Expo Commodities (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,334 笔 · 主营 整粒胡椒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH EXPO COMMODITIES (VIệT NAM)

85
进口笔数
1,334
出口笔数
$12.16M
进口金额
$114.41M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-06-22
最近出口
19
供应商数
95
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.68M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $487.0K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.46M · 35 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.72M · 31 笔2023-11进口 $5 · 2 笔出口 $2.62M · 30 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.12M · 29 笔2024-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $2.68M · 32 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.82M · 20 笔2024-03进口 $313.1K · 3 笔出口 $3.61M · 51 笔2024-04进口 $640.1K · 3 笔出口 $3.57M · 47 笔2024-05进口 $243.6K · 2 笔出口 $4.39M · 50 笔2024-06进口 $830.6K · 7 笔出口 $3.47M · 43 笔2024-07进口 $171.6K · 1 笔出口 $3.51M · 36 笔2024-08进口 $315.9K · 2 笔出口 $1.38M · 25 笔2024-09进口 $173.6K · 2 笔出口 $2.65M · 31 笔2024-10进口 $429.2K · 4 笔出口 $3.41M · 35 笔2024-11进口 $211.6K · 4 笔出口 $3.13M · 34 笔2024-12进口 $168.6K · 1 笔出口 $1.91M · 27 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.49M · 28 笔2025-02进口 $337.5K · 2 笔出口 $2.59M · 29 笔2025-03进口 $1.35M · 10 笔出口 $3.10M · 41 笔2025-04进口 $797.1K · 5 笔出口 $2.94M · 28 笔2025-05进口 $1.02M · 4 笔出口 $4.38M · 39 笔2025-06进口 $1.28M · 6 笔出口 $3.96M · 41 笔2025-07进口 $188.3K · 1 笔出口 $4.39M · 41 笔2025-08进口 $136.8K · 2 笔出口 $3.17M · 38 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.68M · 51 笔2025-10进口 $123.8K · 1 笔出口 $5.00M · 48 笔2025-11进口 $453.4K · 5 笔出口 $3.01M · 34 笔2025-12进口 $66.5K · 2 笔出口 $4.13M · 43 笔2026-01进口 $28.9K · 1 笔出口 $2.57M · 31 笔2026-02进口 $1.05M · 6 笔出口 $1.04M · 14 笔2026-03进口 $956.7K · 5 笔出口 $3.00M · 27 笔2026-04进口 $867.6K · 3 笔出口 $2.58M · 26 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $128.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $487.0K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.46M · 35 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.72M · 31 笔2023-11进口 $5 · 2 笔出口 $2.62M · 30 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.12M · 29 笔2024-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $2.68M · 32 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.82M · 20 笔2024-03进口 $313.1K · 3 笔出口 $3.61M · 51 笔2024-04进口 $640.1K · 3 笔出口 $3.57M · 47 笔2024-05进口 $243.6K · 2 笔出口 $4.39M · 50 笔2024-06进口 $830.6K · 7 笔出口 $3.47M · 43 笔2024-07进口 $171.6K · 1 笔出口 $3.51M · 36 笔2024-08进口 $315.9K · 2 笔出口 $1.38M · 25 笔2024-09进口 $173.6K · 2 笔出口 $2.65M · 31 笔2024-10进口 $429.2K · 4 笔出口 $3.41M · 35 笔2024-11进口 $211.6K · 4 笔出口 $3.13M · 34 笔2024-12进口 $168.6K · 1 笔出口 $1.91M · 27 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.49M · 28 笔2025-02进口 $337.5K · 2 笔出口 $2.59M · 29 笔2025-03进口 $1.35M · 10 笔出口 $3.10M · 41 笔2025-04进口 $797.1K · 5 笔出口 $2.94M · 28 笔2025-05进口 $1.02M · 4 笔出口 $4.38M · 39 笔2025-06进口 $1.28M · 6 笔出口 $3.96M · 41 笔2025-07进口 $188.3K · 1 笔出口 $4.39M · 41 笔2025-08进口 $136.8K · 2 笔出口 $3.17M · 38 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.68M · 51 笔2025-10进口 $123.8K · 1 笔出口 $5.00M · 48 笔2025-11进口 $453.4K · 5 笔出口 $3.01M · 34 笔2025-12进口 $66.5K · 2 笔出口 $4.13M · 43 笔2026-01进口 $28.9K · 1 笔出口 $2.57M · 31 笔2026-02进口 $1.05M · 6 笔出口 $1.04M · 14 笔2026-03进口 $956.7K · 5 笔出口 $3.00M · 27 笔2026-04进口 $867.6K · 3 笔出口 $2.58M · 26 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $128.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0312961947
企查查编码QVNS6H3VRQ
成立日期2014-09-03
联系地址Tòa nhà Harvest Tower Số 12, Đường Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH EXPO COMMODITIES (VIỆT NAM)
企业英文名称EXPO COMMODITIES (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址35 đường số 12, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của luật đầu tư, tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+84909921947
邮箱abdul@expodmcc.com
传真02873011947
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本143.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
090411整粒胡椒
090611未磨肉桂
090619其他肉桂花
091011整姜
091030姜黄
091099其他香料
090710整丁香
854370其他电气设备
090620碎肉桂

出口

HS 编码产品
090411整粒胡椒
090619其他肉桂花
090961未碾磨香料籽
090620碎肉桂
091030姜黄
091011整姜
121190药用植物
090611未磨肉桂
121299其他食用蔬菜
080132去壳腰果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨26$5.59M
巴西26$4.68M
越南10$588.4K
斯里兰卡6$587.6K
印度尼西亚7$319.6K
马达加斯加4$220.9K
中国6$164.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋985$92.08M
越南96$6.59M
俄罗斯52$4.34M
印度61$3.75M
巴基斯坦55$2.10M
孟加拉国25$1.54M
乌克兰16$1.30M
美国21$1.15M
厄瓜多尔6$271.1K
伊朗2$233.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Expo Commodities DMCC阿联酋34$5.29M整丁香、整粒胡椒
Angkor Green Investment & Development (AGID) Co., Ltd.越南17$3.51M整粒胡椒
EXPO COMMODITIES (CAMBODIA) CO., LTD柬埔寨9$2.08M整粒胡椒
Expo Commodities (Vietnam) Co., Ltd.越南4$247.2K整粒胡椒、其他肉桂花
EXPO COMMODITIES GLOBAL BV斯里兰卡1$230.0K整粒胡椒
Royal Golden Trading FZCO阿联酋1$140.4K整粒胡椒、整丁香
AB Mauri India Private Ltd.瑞典2$118.0K猫狗饲料、食品香料
PT Expo Commodities Indonesia印度尼西亚3$104.2K整丁香、整肉豆蔻衣
Guangxi Baixianghui Import & Export Trading Co., Ltd.中国3$44.9K其他香料、辣椒粉
Excom Madagascar马达加斯加2$5整粒胡椒、未磨肉桂

下游采购商(共 95)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Expo Commodities DMCC阿联酋1,046$94.80M整粒胡椒、其他肉桂花
Excom General Trading LLC阿联酋24$2.93M整粒胡椒、干椰子
KOLVY LLC俄罗斯12$1.42M整粒胡椒、姜黄
KOLVY俄罗斯14$1.23M混合蔬菜、辣椒粉
Sheikh International巴基斯坦31$613.8K整粒胡椒、整粒豆蔻
LLC Trading House Lyubistok乌克兰6$557.5K整粒胡椒、其他香料
B&G Foods North America, Inc.美国7$548.8K醋渍黄瓜、整粒胡椒
Baltimport俄罗斯6$456.2K混合蔬菜、药用植物
PLANT LIPIDS PRIVATE LIMITED印度8$449.2K整粒胡椒、精油及浓缩物
Banwari Tra delinks (India) Pvt. Ltd.印度10$433.7K药用植物、其他肉桂花

近期贸易明细

进口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23整粒胡椒EXPO COMMODITIES (CAMBODIA) CO., LTD柬埔寨$149.5K
2026-04-23整粒胡椒EXPO COMMODITIES (CAMBODIA) CO., LTD柬埔寨$149.5K
2026-04-22其他肉桂花EXPO COMMODITIES DMCC印度尼西亚$19.4K
2026-04-22其他肉桂花EXPO COMMODITIES DMCC印度尼西亚$19.4K
2026-04-22其他肉桂花EXPO COMMODITIES DMCC印度尼西亚$22.6K
2026-04-22其他肉桂花EXPO COMMODITIES DMCC印度尼西亚$22.6K
2026-04-01整粒胡椒EXPO COMMODITIES (CAMBODIA) CO., LTD柬埔寨$13.1K
2026-04-01整粒胡椒EXPO COMMODITIES (CAMBODIA) CO., LTD柬埔寨$52.4K
2026-04-01整粒胡椒EXPO COMMODITIES (CAMBODIA) CO., LTD柬埔寨$13.1K
2026-04-01整粒胡椒EXPO COMMODITIES (CAMBODIA) CO., LTD柬埔寨$55.8K

出口(共 1,334)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22整粒胡椒LLC Trading House Lyubistok乌克兰$128.6K
2026-04-29整粒胡椒EXPO COMMODITIES DMCC阿联酋$116.3K
2026-04-29整粒胡椒EXPO COMMODITIES DMCC阿联酋$27.2K
2026-04-29整粒胡椒EXPO COMMODITIES DMCC阿联酋$50.0K
2026-04-29整粒胡椒EXPO COMMODITIES DMCC阿联酋$39.5K
2026-04-28整粒胡椒EXCOM GENERAL TRADING LLC阿联酋$25.6K
2026-04-28整粒胡椒EXPO COMMODITIES DMCC阿联酋$70.0K
2026-04-28整粒胡椒EXPO COMMODITIES DMCC阿联酋$172.8K
2026-04-28整粒胡椒EXPO COMMODITIES DMCC阿联酋$70.0K
2026-04-28整粒胡椒EXCOM GENERAL TRADING LLC阿联酋$163.1K

相关企业 · 同类产品

Expo Commodities (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →