Expo Commodities (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,334 笔 · 主营 整粒胡椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EXPO COMMODITIES (VIệT NAM)
85
进口笔数
1,334
出口笔数
$12.16M
进口金额
$114.41M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-06-22
最近出口
19
供应商数
95
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312961947 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS6H3VRQ |
| 成立日期 | 2014-09-03 |
| 联系地址 | Tòa nhà Harvest Tower Số 12, Đường Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EXPO COMMODITIES (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | EXPO COMMODITIES (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35 đường số 12, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của luật đầu tư, tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84909921947 |
| 邮箱 | abdul@expodmcc.com |
| 传真 | 02873011947 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 143.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 091011 | 整姜 |
| 091030 | 姜黄 |
| 091099 | 其他香料 |
| 090710 | 整丁香 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 090620 | 碎肉桂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 091030 | 姜黄 |
| 091011 | 整姜 |
| 121190 | 药用植物 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 26 | $5.59M |
| 巴西 | 26 | $4.68M |
| 越南 | 10 | $588.4K |
| 斯里兰卡 | 6 | $587.6K |
| 印度尼西亚 | 7 | $319.6K |
| 马达加斯加 | 4 | $220.9K |
| 中国 | 6 | $164.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 985 | $92.08M |
| 越南 | 96 | $6.59M |
| 俄罗斯 | 52 | $4.34M |
| 印度 | 61 | $3.75M |
| 巴基斯坦 | 55 | $2.10M |
| 孟加拉国 | 25 | $1.54M |
| 乌克兰 | 16 | $1.30M |
| 美国 | 21 | $1.15M |
| 厄瓜多尔 | 6 | $271.1K |
| 伊朗 | 2 | $233.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Expo Commodities DMCC | 阿联酋 | 34 | $5.29M | 整丁香、整粒胡椒 |
| Angkor Green Investment & Development (AGID) Co., Ltd. | 越南 | 17 | $3.51M | 整粒胡椒 |
| EXPO COMMODITIES (CAMBODIA) CO., LTD | 柬埔寨 | 9 | $2.08M | 整粒胡椒 |
| Expo Commodities (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $247.2K | 整粒胡椒、其他肉桂花 |
| EXPO COMMODITIES GLOBAL BV | 斯里兰卡 | 1 | $230.0K | 整粒胡椒 |
| Royal Golden Trading FZCO | 阿联酋 | 1 | $140.4K | 整粒胡椒、整丁香 |
| AB Mauri India Private Ltd. | 瑞典 | 2 | $118.0K | 猫狗饲料、食品香料 |
| PT Expo Commodities Indonesia | 印度尼西亚 | 3 | $104.2K | 整丁香、整肉豆蔻衣 |
| Guangxi Baixianghui Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.9K | 其他香料、辣椒粉 |
| Excom Madagascar | 马达加斯加 | 2 | $5 | 整粒胡椒、未磨肉桂 |
下游采购商(共 95)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Expo Commodities DMCC | 阿联酋 | 1,046 | $94.80M | 整粒胡椒、其他肉桂花 |
| Excom General Trading LLC | 阿联酋 | 24 | $2.93M | 整粒胡椒、干椰子 |
| KOLVY LLC | 俄罗斯 | 12 | $1.42M | 整粒胡椒、姜黄 |
| KOLVY | 俄罗斯 | 14 | $1.23M | 混合蔬菜、辣椒粉 |
| Sheikh International | 巴基斯坦 | 31 | $613.8K | 整粒胡椒、整粒豆蔻 |
| LLC Trading House Lyubistok | 乌克兰 | 6 | $557.5K | 整粒胡椒、其他香料 |
| B&G Foods North America, Inc. | 美国 | 7 | $548.8K | 醋渍黄瓜、整粒胡椒 |
| Baltimport | 俄罗斯 | 6 | $456.2K | 混合蔬菜、药用植物 |
| PLANT LIPIDS PRIVATE LIMITED | 印度 | 8 | $449.2K | 整粒胡椒、精油及浓缩物 |
| Banwari Tra delinks (India) Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $433.7K | 药用植物、其他肉桂花 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 整粒胡椒 | EXPO COMMODITIES (CAMBODIA) CO., LTD | 柬埔寨 | $149.5K |
| 2026-04-23 | 整粒胡椒 | EXPO COMMODITIES (CAMBODIA) CO., LTD | 柬埔寨 | $149.5K |
| 2026-04-22 | 其他肉桂花 | EXPO COMMODITIES DMCC | 印度尼西亚 | $19.4K |
| 2026-04-22 | 其他肉桂花 | EXPO COMMODITIES DMCC | 印度尼西亚 | $19.4K |
| 2026-04-22 | 其他肉桂花 | EXPO COMMODITIES DMCC | 印度尼西亚 | $22.6K |
| 2026-04-22 | 其他肉桂花 | EXPO COMMODITIES DMCC | 印度尼西亚 | $22.6K |
| 2026-04-01 | 整粒胡椒 | EXPO COMMODITIES (CAMBODIA) CO., LTD | 柬埔寨 | $13.1K |
| 2026-04-01 | 整粒胡椒 | EXPO COMMODITIES (CAMBODIA) CO., LTD | 柬埔寨 | $52.4K |
| 2026-04-01 | 整粒胡椒 | EXPO COMMODITIES (CAMBODIA) CO., LTD | 柬埔寨 | $13.1K |
| 2026-04-01 | 整粒胡椒 | EXPO COMMODITIES (CAMBODIA) CO., LTD | 柬埔寨 | $55.8K |
出口(共 1,334)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 整粒胡椒 | LLC Trading House Lyubistok | 乌克兰 | $128.6K |
| 2026-04-29 | 整粒胡椒 | EXPO COMMODITIES DMCC | 阿联酋 | $116.3K |
| 2026-04-29 | 整粒胡椒 | EXPO COMMODITIES DMCC | 阿联酋 | $27.2K |
| 2026-04-29 | 整粒胡椒 | EXPO COMMODITIES DMCC | 阿联酋 | $50.0K |
| 2026-04-29 | 整粒胡椒 | EXPO COMMODITIES DMCC | 阿联酋 | $39.5K |
| 2026-04-28 | 整粒胡椒 | EXCOM GENERAL TRADING LLC | 阿联酋 | $25.6K |
| 2026-04-28 | 整粒胡椒 | EXPO COMMODITIES DMCC | 阿联酋 | $70.0K |
| 2026-04-28 | 整粒胡椒 | EXPO COMMODITIES DMCC | 阿联酋 | $172.8K |
| 2026-04-28 | 整粒胡椒 | EXPO COMMODITIES DMCC | 阿联酋 | $70.0K |
| 2026-04-28 | 整粒胡椒 | EXCOM GENERAL TRADING LLC | 阿联酋 | $163.1K |