Viet Dai Tourist & Service Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 坚果及种子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và DU LịCH VIệT ĐàI

4
进口笔数
77
出口笔数
$7.6K
进口金额
$3.51M
出口金额
2025-08-25
最近进口
2026-04-25
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $252.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $164.6K · 4 笔2023-12进口 $766 · 1 笔出口 $193.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $206.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $186.0K · 4 笔2024-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $194.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $91.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $89.3K · 2 笔2025-08进口 $4.9K · 1 笔出口 $113.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $170.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $200.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $252.2K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $230.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $126.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $164.6K · 4 笔2023-12进口 $766 · 1 笔出口 $193.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $206.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $186.0K · 4 笔2024-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $194.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $91.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $89.3K · 2 笔2025-08进口 $4.9K · 1 笔出口 $113.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $170.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $200.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $252.2K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $230.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $126.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0314346048
企查查编码QVN9NY3QFV
成立日期2017-04-12
联系地址172/50 Tạ Uyên, Phường 6, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DU LỊCH VIỆT ĐÀI
企业英文名称VIET DAI TOURIST AND SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址DT 766 Thôn Đức Hạnh 1, Xã Hoài Đức, Lâm Đồng
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác
电话+84941833560
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本7.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080132去壳腰果
080410椰枣
090411整粒胡椒
090412胡椒粉
190590其他食品制剂

出口

HS 编码产品
200819坚果及种子
080261带壳夏威夷果
190590其他食品制剂
080132去壳腰果
071331干绿豆
250100盐及氯化钠
940389藤柳家具
090412胡椒粉
080211带壳杏仁
090411整粒胡椒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$7.4K
突尼斯1$137

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾74$3.38M
越南4$124.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viet Dai Viet Food Co., Ltd.越南3$7.4K去壳腰果、整粒胡椒
Societe Khalifa Internationale de Commerce突尼斯1$137椰枣、其他加工水果

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viet Dai Viet Food Co., Ltd.越南77$3.51M坚果及种子、带壳夏威夷果

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-25去壳腰果VIET DAI VIET FOOD CO LTD越南$1.7K
2025-08-25去壳腰果VIET DAI VIET FOOD CO LTD越南$1.6K
2025-08-25去壳腰果VIET DAI VIET FOOD CO LTD越南$1.6K
2024-12-11整粒胡椒VIET DAI VIET FOOD CO LTD越南$1.1K
2024-12-11胡椒粉VIET DAI VIET FOOD CO LTD越南$700
2023-12-29其他食品制剂VIET DAI VIET FOOD CO LTD越南$766
2023-02-27椰枣SOCIETE KHALIFA INTERNATIONALE DE COMMERCE突尼斯$74
2023-02-27椰枣SOCIETE KHALIFA INTERNATIONALE DE COMMERCE突尼斯$63

出口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25坚果及种子VIET DAI VIET FOOD CO LTD中国台湾$1.1K
2026-04-25去壳腰果VIET DAI VIET FOOD CO LTD中国台湾$3.7K
2026-04-25坚果及种子VIET DAI VIET FOOD CO LTD中国台湾$2.4K
2026-04-25去壳腰果VIET DAI VIET FOOD CO LTD中国台湾$13.3K
2026-04-25坚果及种子VIET DAI VIET FOOD CO LTD中国台湾$1.6K
2026-04-25坚果及种子VIET DAI VIET FOOD CO LTD中国台湾$9.6K
2026-04-25去壳腰果VIET DAI VIET FOOD CO LTD中国台湾$14.8K
2026-04-25去壳腰果VIET DAI VIET FOOD CO LTD中国台湾$15.5K
2026-04-25带壳夏威夷果VIET DAI VIET FOOD CO LTD中国台湾$1.8K
2026-04-08坚果及种子VIET DAI VIET FOOD CO LTD中国台湾$5.5K

相关企业 · 同类产品

Viet Dai Tourist & Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →