Viet Dai Tourist & Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 坚果及种子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và DU LịCH VIệT ĐàI
4
进口笔数
77
出口笔数
$7.6K
进口金额
$3.51M
出口金额
2025-08-25
最近进口
2026-04-25
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314346048 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9NY3QFV |
| 成立日期 | 2017-04-12 |
| 联系地址 | 172/50 Tạ Uyên, Phường 6, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DU LỊCH VIỆT ĐÀI |
| 企业英文名称 | VIET DAI TOURIST AND SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | DT 766 Thôn Đức Hạnh 1, Xã Hoài Đức, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84941833560 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 7.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 080410 | 椰枣 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200819 | 坚果及种子 |
| 080261 | 带壳夏威夷果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 080211 | 带壳杏仁 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $7.4K |
| 突尼斯 | 1 | $137 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 74 | $3.38M |
| 越南 | 4 | $124.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Dai Viet Food Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.4K | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| Societe Khalifa Internationale de Commerce | 突尼斯 | 1 | $137 | 椰枣、其他加工水果 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Dai Viet Food Co., Ltd. | 越南 | 77 | $3.51M | 坚果及种子、带壳夏威夷果 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-25 | 去壳腰果 | VIET DAI VIET FOOD CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-08-25 | 去壳腰果 | VIET DAI VIET FOOD CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-08-25 | 去壳腰果 | VIET DAI VIET FOOD CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-12-11 | 整粒胡椒 | VIET DAI VIET FOOD CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-12-11 | 胡椒粉 | VIET DAI VIET FOOD CO LTD | 越南 | $700 |
| 2023-12-29 | 其他食品制剂 | VIET DAI VIET FOOD CO LTD | 越南 | $766 |
| 2023-02-27 | 椰枣 | SOCIETE KHALIFA INTERNATIONALE DE COMMERCE | 突尼斯 | $74 |
| 2023-02-27 | 椰枣 | SOCIETE KHALIFA INTERNATIONALE DE COMMERCE | 突尼斯 | $63 |
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 坚果及种子 | VIET DAI VIET FOOD CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-04-25 | 去壳腰果 | VIET DAI VIET FOOD CO LTD | 中国台湾 | $3.7K |
| 2026-04-25 | 坚果及种子 | VIET DAI VIET FOOD CO LTD | 中国台湾 | $2.4K |
| 2026-04-25 | 去壳腰果 | VIET DAI VIET FOOD CO LTD | 中国台湾 | $13.3K |
| 2026-04-25 | 坚果及种子 | VIET DAI VIET FOOD CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2026-04-25 | 坚果及种子 | VIET DAI VIET FOOD CO LTD | 中国台湾 | $9.6K |
| 2026-04-25 | 去壳腰果 | VIET DAI VIET FOOD CO LTD | 中国台湾 | $14.8K |
| 2026-04-25 | 去壳腰果 | VIET DAI VIET FOOD CO LTD | 中国台湾 | $15.5K |
| 2026-04-25 | 带壳夏威夷果 | VIET DAI VIET FOOD CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2026-04-08 | 坚果及种子 | VIET DAI VIET FOOD CO LTD | 中国台湾 | $5.5K |