PH Tech Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 158 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PH TECH VIệT NAM

0
进口笔数
158
出口笔数
$0
进口金额
$4.35M
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $36.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号2500661266
企查查编码QVNKUE4EDS
成立日期2021-03-05
联系地址Tổ 5, Phường Xuân Hoà, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PH TECH VIỆT NAM
企业英文名称PH TECH VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 5, Phường Xuân Hòa, Phú Thọ
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 9820 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản
电话+84979872948
邮箱phtechvietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
391990自粘塑料片
401039其他橡胶带
848210滚珠轴承
482190未印刷标签
391739其他塑料管材
392690其他塑料制品
591190其他工业用纺织品
591140工业用滤布
961210打字机色带

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南158$4.35M

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ANYONE VINA Co., Ltd.越南76$4.13MPET塑料片材、其他粘合剂≤1kg
Chemcos Vina Co., Ltd.越南80$219.3KPET塑料片材、非泡沫塑料片
CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南2$782自粘塑料片、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 158)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他橡胶带ANYONE VINA Co., Ltd.越南$1.5K
2026-06-29其他橡胶带ANYONE VINA Co., Ltd.越南$1.4K
2026-06-29其他橡胶带ANYONE VINA Co., Ltd.越南$328
2026-06-29其他橡胶带ANYONE VINA Co., Ltd.越南$1.5K
2026-06-29其他橡胶带ANYONE VINA Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-29不锈钢焊管ANYONE VINA Co., Ltd.越南$2.2K
2026-06-29其他橡胶带ANYONE VINA Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-29其他橡胶带ANYONE VINA Co., Ltd.越南$324
2026-06-29其他橡胶带ANYONE VINA Co., Ltd.越南$79
2026-06-29其他塑料制品ANYONE VINA Co., Ltd.越南$609

相关企业 · 同类产品

PH Tech Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →