Anh Sao Kim Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,575 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ áNH SAO KIM
25
进口笔数
2,575
出口笔数
$629.6K
进口金额
$3.98M
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
7
供应商数
147
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304136838 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGM6K1GT |
| 成立日期 | 2005-12-20 |
| 联系地址 | 180B Đường Lê Minh Nhựt, Tổ 8, Ấp Trung, Xã Tân Thông Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ÁNH SAO KIM |
| 企业英文名称 | ANH SAO KIM TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 180B Đường Lê Minh Nhựt, Tổ 8, Ấp Trung, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế nhận mua lại phần vốn góp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842862562852 |
| 邮箱 | minhhuong.huynh@gmail.com |
| 传真 | 02862562857 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 482370 | 模制纸浆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $563.9K |
| 韩国 | 4 | $61.0K |
| 越南 | 1 | $4.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,701 | $2.92M |
| 韩国 | 548 | $884.0K |
| 印度尼西亚 | 317 | $75.9K |
| 危地马拉 | 119 | $37.4K |
| 尼加拉瓜 | 28 | $10.0K |
| 柬埔寨 | 29 | $7.0K |
| 缅甸 | 6 | $5.9K |
| 马达加斯加 | 4 | $4.7K |
| 孟加拉国 | 2 | $2.4K |
| 多米尼加 | 12 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Shengyuan Adhesive Products Co., Ltd. | 中国 | 13 | $409.7K | 自粘塑料片、未印刷标签 |
| Yiwu Jieda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $120.5K | 钢丝绒擦洗用品、贱金属铰链 |
| Sunjin Corp | 韩国 | 2 | $52.1K | 手工缝针、其他塑料制品 |
| YIWU JIEDA IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | 1 | $32.1K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| Chunha GLC Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $8.9K | 自粘塑料卷 |
| Shinwon Corp. | 越南 | 1 | $4.7K | 染色棉针织布、合成纤维缝纫线 |
| Shanghai SJ Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.6K | 染色聚酯布、染色人造纤维布 |
下游采购商(共 147)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinwon Corp. | 越南 | 416 | $637.1K | 印刷标签、非织造标签 |
| SAE A Trading Co., Ltd. | 越南 | 335 | $380.8K | 印刷标签、非玻璃化转印纸 |
| KNF International Co., Ltd. | 越南 | 55 | $262.6K | 染色棉针织布、印刷标签 |
| Yakjin Trading Corporation | 越南 | 163 | $231.4K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Hansae Co., Ltd. | 越南 | 112 | $175.2K | 印刷标签、非织造标签 |
| SAE-A Trading Co., Ltd. | 埃及 | 166 | $129.7K | 非玻璃化转印纸、非织造标签 |
| Shinwon Corp. | 韩国 | 70 | $74.6K | 机织标签、印刷标签 |
| Vina Kyung Seung Trading Co., Ltd. | 越南 | 72 | $62.7K | 染色合成针织布、染色棉针织布 |
| Shinwon Corp. | 印度尼西亚 | 109 | $16.9K | 印刷标签、聚乙烯袋 |
| Hansae Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 65 | $16.7K | 染色棉针织布、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 自粘塑料片 | SHANDONG SHENGYUAN ADHESIVE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-03-20 | 自粘塑料片 | SHANDONG SHENGYUAN ADHESIVE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $20.5K |
| 2026-02-26 | 其他塑料制品 | Sunjin Corp | 韩国 | $25.9K |
| 2026-02-26 | 其他塑料制品 | Sunjin Corp | 韩国 | $205 |
| 2026-02-06 | 自粘塑料卷 | YIWU JIEDA IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-02-06 | 自粘塑料卷 | YIWU JIEDA IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $379 |
| 2026-02-06 | 其他塑料制品 | YIWU JIEDA IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $23.0K |
| 2025-12-03 | 自粘塑料片 | SHANDONG SHENGYUAN ADHESIVE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-03 | 自粘塑料片 | SHANDONG SHENGYUAN ADHESIVE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $26.6K |
| 2025-12-03 | 自粘塑料片 | SHANDONG SHENGYUAN ADHESIVE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $614 |
出口(共 2,575)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 硬挺纺织物 | SUY CO.,LTD | 韩国 | $802 |
| 2026-04-28 | 硬挺纺织物 | SUY Co., Ltd. | 韩国 | $721 |
| 2026-04-28 | 包覆橡胶绳 | SAE-A TRADING CO. LTD | 韩国 | $37 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | SHINWON CORP | 韩国 | $62 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | SAE-A TRADING CO. LTD | 韩国 | $141 |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | Yakjin Trading Corp. | 韩国 | $13 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | SAE-A TRADING CO. LTD | 韩国 | $11 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | SAE-A TRADING CO. LTD | 韩国 | $4 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | SAE-A TRADING CO. LTD | 韩国 | $58 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | SUY CO.,LTD | 韩国 | $44 |