Anh Sao Kim Trading Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,575 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ áNH SAO KIM

25
进口笔数
2,575
出口笔数
$629.6K
进口金额
$3.98M
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
7
供应商数
147
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $158.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 14 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 50 笔2023-10进口 $35.9K · 1 笔出口 $85.9K · 62 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 57 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $107.6K · 68 笔2024-01进口 $35.4K · 1 笔出口 $74.1K · 47 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 30 笔2024-03进口 $41.0K · 1 笔出口 $103.9K · 52 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 52 笔2024-05进口 $18.9K · 3 笔出口 $95.4K · 49 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $116.7K · 58 笔2024-07进口 $26.0K · 1 笔出口 $82.2K · 64 笔2024-08进口 $32.9K · 1 笔出口 $124.7K · 64 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $115.9K · 71 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $106.3K · 50 笔2024-11进口 $34.0K · 1 笔出口 $81.5K · 50 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $158.3K · 63 笔2025-01进口 $35.6K · 2 笔出口 $103.9K · 56 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $82.3K · 52 笔2025-03进口 $38.1K · 2 笔出口 $98.4K · 59 笔2025-04进口 $5.9K · 1 笔出口 $137.6K · 59 笔2025-05进口 $31.2K · 1 笔出口 $59.0K · 47 笔2025-06进口 $32.0K · 1 笔出口 $135.8K · 58 笔2025-07进口 $30.7K · 1 笔出口 $46.3K · 64 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $89.4K · 74 笔2025-09进口 $29.2K · 1 笔出口 $101.1K · 80 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 93 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $106.9K · 75 笔2025-12进口 $29.1K · 1 笔出口 $116.4K · 90 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $115.5K · 88 笔2026-02进口 $58.2K · 2 笔出口 $82.0K · 49 笔2026-03进口 $28.2K · 1 笔出口 $103.3K · 91 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $90.4K · 91 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 14 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 50 笔2023-10进口 $35.9K · 1 笔出口 $85.9K · 62 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 57 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $107.6K · 68 笔2024-01进口 $35.4K · 1 笔出口 $74.1K · 47 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 30 笔2024-03进口 $41.0K · 1 笔出口 $103.9K · 52 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 52 笔2024-05进口 $18.9K · 3 笔出口 $95.4K · 49 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $116.7K · 58 笔2024-07进口 $26.0K · 1 笔出口 $82.2K · 64 笔2024-08进口 $32.9K · 1 笔出口 $124.7K · 64 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $115.9K · 71 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $106.3K · 50 笔2024-11进口 $34.0K · 1 笔出口 $81.5K · 50 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $158.3K · 63 笔2025-01进口 $35.6K · 2 笔出口 $103.9K · 56 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $82.3K · 52 笔2025-03进口 $38.1K · 2 笔出口 $98.4K · 59 笔2025-04进口 $5.9K · 1 笔出口 $137.6K · 59 笔2025-05进口 $31.2K · 1 笔出口 $59.0K · 47 笔2025-06进口 $32.0K · 1 笔出口 $135.8K · 58 笔2025-07进口 $30.7K · 1 笔出口 $46.3K · 64 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $89.4K · 74 笔2025-09进口 $29.2K · 1 笔出口 $101.1K · 80 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 93 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $106.9K · 75 笔2025-12进口 $29.1K · 1 笔出口 $116.4K · 90 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $115.5K · 88 笔2026-02进口 $58.2K · 2 笔出口 $82.0K · 49 笔2026-03进口 $28.2K · 1 笔出口 $103.3K · 91 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $90.4K · 91 笔

工商档案

企业注册号0304136838
企查查编码QVNGM6K1GT
成立日期2005-12-20
联系地址180B Đường Lê Minh Nhựt, Tổ 8, Ấp Trung, Xã Tân Thông Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ÁNH SAO KIM
企业英文名称ANH SAO KIM TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址180B Đường Lê Minh Nhựt, Tổ 8, Ấp Trung, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế nhận mua lại phần vốn góp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+842862562852
邮箱minhhuong.huynh@gmail.com
传真02862562857
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
481141自粘纸板
520524精梳棉纱

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
392620塑料衣着附件
482320滤纸板
392321聚乙烯袋
482110印刷标签
590390塑料涂层织物
382499其他化学制剂
580790非织造标签
482370模制纸浆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$563.9K
韩国4$61.0K
越南1$4.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,701$2.92M
韩国548$884.0K
印度尼西亚317$75.9K
危地马拉119$37.4K
尼加拉瓜28$10.0K
柬埔寨29$7.0K
缅甸6$5.9K
马达加斯加4$4.7K
孟加拉国2$2.4K
多米尼加12$1.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Shengyuan Adhesive Products Co., Ltd.中国13$409.7K自粘塑料片、未印刷标签
Yiwu Jieda Import & Export Co., Ltd.中国4$120.5K钢丝绒擦洗用品、贱金属铰链
Sunjin Corp韩国2$52.1K手工缝针、其他塑料制品
YIWU JIEDA IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国1$32.1K自粘塑料卷、其他塑料制品
Chunha GLC Co., Ltd.韩国2$8.9K自粘塑料卷
Shinwon Corp.越南1$4.7K染色棉针织布、合成纤维缝纫线
Shanghai SJ Import & Export Co., Ltd.中国2$1.6K染色聚酯布、染色人造纤维布

下游采购商(共 147)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinwon Corp.越南416$637.1K印刷标签、非织造标签
SAE A Trading Co., Ltd.越南335$380.8K印刷标签、非玻璃化转印纸
KNF International Co., Ltd.越南55$262.6K染色棉针织布、印刷标签
Yakjin Trading Corporation越南163$231.4K染色棉针织布、弹性针织布
Hansae Co., Ltd.越南112$175.2K印刷标签、非织造标签
SAE-A Trading Co., Ltd.埃及166$129.7K非玻璃化转印纸、非织造标签
Shinwon Corp.韩国70$74.6K机织标签、印刷标签
Vina Kyung Seung Trading Co., Ltd.越南72$62.7K染色合成针织布、染色棉针织布
Shinwon Corp.印度尼西亚109$16.9K印刷标签、聚乙烯袋
Hansae Co., Ltd.印度尼西亚65$16.7K染色棉针织布、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20自粘塑料片SHANDONG SHENGYUAN ADHESIVE PRODUCTS CO LTD中国$7.7K
2026-03-20自粘塑料片SHANDONG SHENGYUAN ADHESIVE PRODUCTS CO LTD中国$20.5K
2026-02-26其他塑料制品Sunjin Corp韩国$25.9K
2026-02-26其他塑料制品Sunjin Corp韩国$205
2026-02-06自粘塑料卷YIWU JIEDA IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$8.7K
2026-02-06自粘塑料卷YIWU JIEDA IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$379
2026-02-06其他塑料制品YIWU JIEDA IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$23.0K
2025-12-03自粘塑料片SHANDONG SHENGYUAN ADHESIVE PRODUCTS CO LTD中国$1.8K
2025-12-03自粘塑料片SHANDONG SHENGYUAN ADHESIVE PRODUCTS CO LTD中国$26.6K
2025-12-03自粘塑料片SHANDONG SHENGYUAN ADHESIVE PRODUCTS CO LTD中国$614

出口(共 2,575)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28硬挺纺织物SUY CO.,LTD韩国$802
2026-04-28硬挺纺织物SUY Co., Ltd.韩国$721
2026-04-28包覆橡胶绳SAE-A TRADING CO. LTD韩国$37
2026-04-27其他塑料制品SHINWON CORP韩国$62
2026-04-27其他塑料制品SAE-A TRADING CO. LTD韩国$141
2026-04-27聚乙烯袋Yakjin Trading Corp.韩国$13
2026-04-27其他塑料制品SAE-A TRADING CO. LTD韩国$11
2026-04-27其他塑料制品SAE-A TRADING CO. LTD韩国$4
2026-04-27其他塑料制品SAE-A TRADING CO. LTD韩国$58
2026-04-27自粘塑料卷SUY CO.,LTD韩国$44

相关企业 · 同类产品

Anh Sao Kim Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →