Thuan Loi Manufacturing, Trading, Service, Import & Export Co., Ltd. - Long An Branch
越南出口商 · 出口 2,119 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU THUậN LợI - CHI NHáNH LONG AN
424
进口笔数
2,119
出口笔数
$33.11M
进口金额
$29.45M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
67
供应商数
84
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301043896-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC2NJH40 |
| 成立日期 | 2015-10-21 |
| 联系地址 | Lô F8-F12, Đ. Hải Sơn-Tân Đô và Đ. số 5, KCN Tân Đô, Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THUẬN LỢI - CHI NHÁNH LONG AN |
| 企业英文名称 | THUAN LOI MANUFACTURING TRADING SERVICE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED - LONG AN BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô F8-F12,Đ. Hải Sơn-Tân Đô và Đ. số 5,KCN Tân Đô,Bình Tiền2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84908158184 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 481151 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| 390761 | 初级形态PET |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 391390 | 天然聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 146 | $13.73M |
| 新西兰 | 45 | $4.81M |
| 韩国 | 32 | $4.78M |
| 沙特阿拉伯 | 42 | $2.99M |
| 阿曼 | 8 | $1.24M |
| 德国 | 9 | $1.00M |
| 芬兰 | 45 | $978.2K |
| 印度尼西亚 | 25 | $907.7K |
| 印度 | 17 | $859.3K |
| 中国台湾 | 13 | $583.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,172 | $16.91M |
| 日本 | 243 | $3.71M |
| 韩国 | 231 | $2.46M |
| 新加坡 | 149 | $1.45M |
| 意大利 | 61 | $1.33M |
| 加拿大 | 68 | $1.00M |
| 印度尼西亚 | 42 | $648.2K |
| 马来西亚 | 42 | $515.5K |
| 澳大利亚 | 19 | $265.8K |
| 中国香港 | 22 | $211.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 67)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tricon Dry Chemicals LLC | 中国 | 34 | $5.58M | 初级形态PET、初级形态聚氯乙烯 |
| Borouge Pte. Ltd. | 新西兰 | 44 | $4.78M | 聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯 |
| Styrolution Korea Ltd. | 韩国 | 29 | $4.68M | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 42 | $3.05M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Grand Energy (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $2.15M | 其他苯乙烯聚合物、初级形态PET |
| Firgos International B.V. | 荷兰 | 46 | $1.01M | 多层涂布纸板、塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 25 | $971.7K | 涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板 |
| NATUR TEC INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 16 | $834.9K | 其他饱和聚酯、聚酯塑料片材 |
| PT Argha Karya Prima Industry Tbk | 印度尼西亚 | 16 | $637.4K | 聚丙烯塑料、聚酯塑料片材 |
| e19eafabfbb7281de81f00e04f670c72 | 10 | $210.8K |
下游采购商(共 84)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Medline Industries, L.P. | 美国 | 677 | $10.29M | 卫生用品、塑料家用制品 |
| Acadian Crossing Consumer Products | 美国 | 102 | $1.87M | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Life in Green Products Inc. | 加拿大 | 106 | $1.66M | 纸制餐具、塑料餐具 |
| Japack's Inc. | 日本 | 85 | $1.16M | 聚乙烯袋、塑料餐具 |
| Daesung Industry Co., Ltd. | 韩国 | 119 | $1.13M | 塑料家用制品、塑料封口件 |
| Liang Teck Plastic Pte. Ltd. | 新加坡 | 92 | $1.04M | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Fujinap Co., Ltd. | 日本 | 45 | $817.0K | 25-70克非织造布、纸制餐具 |
| JD Pack | 韩国 | 60 | $758.0K | 塑料餐具、塑料家用制品 |
| EIF Co., Ltd. | 越南 | 45 | $671.2K | 塑料餐具、纸制餐具 |
| Fourstar Group Inc. | 美国 | 66 | $393.8K | 带接头绝缘电线、LED光伏照明装置 |
近期贸易明细
进口(共 424)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 塑料涂布纸板 | BOFENG Group Holdings (HK) Ltd. | 中国 | $20.3K |
| 2026-06-23 | 轻质乙烯共聚物 | SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 沙特阿拉伯 | $37.2K |
| 2026-06-19 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | Firgos International B.V. | 芬兰 | $865 |
| 2026-06-19 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | Firgos International B.V. | 芬兰 | $627 |
| 2026-06-19 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | Firgos International B.V. | 芬兰 | $723 |
| 2026-06-19 | 聚丙烯塑料 | PT Argha Karya Prima Industry Tbk | 印度尼西亚 | $13.7K |
| 2026-06-19 | 聚丙烯塑料 | PT Argha Karya Prima Industry Tbk | 印度尼西亚 | $25.8K |
| 2026-06-19 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | Firgos International B.V. | 芬兰 | $962 |
| 2026-06-19 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | Firgos International B.V. | 芬兰 | $779 |
| 2026-06-19 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | Firgos International B.V. | 芬兰 | $987 |
出口(共 2,119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 塑料餐具 | Medline Industries, L.P. | 美国 | $4.4K |
| 2026-06-30 | 塑料家用制品 | Daesung Industry Co., Ltd. | 韩国 | $4.9K |
| 2026-06-30 | 聚乙烯袋 | Medline Industries, L.P. | 美国 | $1.4K |
| 2026-06-30 | 塑料家用制品 | Daesung Industry Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 纸制餐具 | Medline Industries, L.P. | 美国 | $2.0K |
| 2026-06-30 | 塑料餐具 | Medline Industries, L.P. | 美国 | $12.4K |
| 2026-06-30 | 塑料餐具 | Daesung Industry Co., Ltd. | 韩国 | $4.3K |
| 2026-06-30 | 纸制餐具 | Life in Green Products Inc. | 加拿大 | $5.1K |
| 2026-06-30 | 塑料家用制品 | Daesung Industry Co., Ltd. | 韩国 | $3.4K |
| 2026-06-30 | 塑料家用制品 | ACCESS EMPIRE LTD | 中国香港 | $10.0K |