Thang Vinh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thắng Vinh
62
进口笔数
0
出口笔数
$5.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301842867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7SH83BK |
| 成立日期 | 1999-10-21 |
| 联系地址 | 356/2 Lê Quang Sung, Phường 06, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THẮNG VINH |
| 企业英文名称 | THANG VINH LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 356/2 Lê Quang Sung, Phường Bình Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 02839602764 |
| 邮箱 | nhuathangvinh@gmail.com |
| 传真 | +842839693223 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390320 | SAN共聚物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 12 | $1.39M |
| 中国 | 12 | $1.33M |
| 美国 | 10 | $1.03M |
| 韩国 | 12 | $756.3K |
| 马来西亚 | 6 | $279.1K |
| 新加坡 | 3 | $190.2K |
| 泰国 | 5 | $181.8K |
| 中国台湾 | 1 | $94.9K |
| 印度 | 1 | $55.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SINOPEC CHEMICAL COMMERCIAL HOLDING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 6 | $700.8K | 聚丙烯聚合物、硫酸铵肥料 |
| Intraco Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $479.3K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $450.9K | 其他聚醚、初级硅氧烷 |
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 6 | $434.3K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Basell Asia Pacific Ltd. | 沙特阿拉伯 | 4 | $388.8K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Montachem International Inc. | 美国 | 3 | $383.1K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Itochu Plastics Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $383.1K | 初级形态聚氯乙烯、丙烯共聚物 |
| Vinmar International LLC | 沙特阿拉伯 | 2 | $310.9K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Lotte Chemical Titan Corporation Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $193.4K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| IRPC Public Company Limited | 泰国 | 3 | $103.6K | 聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 低密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL TITAN CORP ORATION SDN BHD | 马来西亚 | $25.2K |
| 2026-04-22 | 低密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL TITAN CORP ORATION SDN BHD | 马来西亚 | $25.2K |
| 2026-04-13 | 高密度聚乙烯 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $78.2K |
| 2026-04-13 | 高密度聚乙烯 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $78.2K |
| 2025-11-27 | 高密度聚乙烯 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $44.1K |
| 2025-10-13 | 低密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL TITAN CORP ORATION SDN BHD | 马来西亚 | $38.9K |
| 2025-10-09 | 低密度聚乙烯 | SUMITOMO CORP ORATION ASIA & OCEANIA PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $62.4K |
| 2025-10-01 | 轻质乙烯共聚物 | INTRACO TRADING PTE LTD | 中国 | $105.8K |
| 2025-09-22 | 聚丙烯聚合物 | IRPC PUBLIC CO LTD | 泰国 | $29.4K |
| 2025-09-11 | 低密度聚乙烯 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $62.4K |