Vu Duc Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 聚酯短纤织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI Vũ ĐứC
54
进口笔数
29
出口笔数
$263.4K
进口金额
$463.6K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-01-27
最近出口
16
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108560864 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH8DYRWR |
| 成立日期 | 2018-12-25 |
| 联系地址 | Số 27 ngách 41 ngõ 342 đường Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VŨ ĐỨC |
| 企业英文名称 | VU DUC TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27 ngách 41 ngõ 342 đường Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 电话 | +84384009696 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 610453 | 化纤女裙 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $168.0K |
| 韩国 | 13 | $46.7K |
| 越南 | 11 | $31.8K |
| 中国台湾 | 3 | $14.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.8K |
| 日本 | 1 | $383 |
| 美国 | 1 | $50 |
| 意大利 | 1 | $43 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 17 | $243.5K |
| 美国 | 10 | $212.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $4.5K |
| 越南 | 1 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laisherui International (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 6 | $77.4K | 机织标签、印刷标签 |
| Nexyscore Inc. | 中国 | 13 | $66.8K | 染色尼龙织物、染色合成针织布 |
| Nexyscore Inc | 韩国 | 15 | $57.4K | 塑料衣着附件、其他拉链 |
| Junny Interwork Corp. | 中国 | 4 | $25.9K | 聚氨酯纺织物、聚酯短纤织物 |
| Nexyscore Inc. | 中国台湾 | 2 | $10.7K | 染色合成针织布、硫化橡胶服装 |
| Junny Interwork Corp. | 越南 | 3 | $5.5K | 其他拉链、70-150克非织造布 |
| Shanghai Qiaoge Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 塑料涂层织物、窄幅弹性织物 |
| Nexyscore Inc. | 越南 | 1 | $3.9K | 其他拉链、塑料衣着附件 |
| Garment 10 Corporation Joint Stock Company | 越南 | 1 | $3.9K | 棉质衬衫、男式化纤裤 |
| Poongchin Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $1.7K | 25-70克非织造布、70-150克非织造布 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Junny Interwork Corp. | 美国 | 3 | $114.5K | 女式纺织服装、男式化纤大衣 |
| Boast Brand Group, LLC | 美国 | 4 | $95.2K | 男式合成纤维裤、化纤女裙 |
| C&M Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $85.9K | 男式化纤大衣、女式化纤服装 |
| Hae Young T & S | 韩国 | 2 | $58.1K | 男式化纤服装、其他男式纺织服装 |
| Challenger Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $30.6K | 非棉针织背心、男式纤维衬衫 |
| Challenger Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $22.8K | 化纤女式大衣、男式纤维衬衫 |
| Wego Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $17.5K | 非棉针织背心、男式合成纤维裤 |
| Nexyscore Inc | 韩国 | 2 | $16.7K | 非棉针织背心、男式纤维衬衫 |
| Now A Day | 韩国 | 1 | $6.1K | 棉针织裤、棉针织服装 |
| Boast Brands Group LLC | 美国 | 3 | $2.4K | 棉针织T恤及背心、棉针织衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 装饰流苏 | Nexyscore Inc | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-06 | 装饰流苏 | Nexyscore Inc | 越南 | $2.5K |
| 2026-03-23 | 塑料纽扣 | Nexyscore Inc | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-23 | 塑料衣着附件 | Nexyscore Inc | 越南 | $40 |
| 2026-03-23 | 装饰流苏 | Nexyscore Inc | 越南 | $40 |
| 2026-03-23 | 装饰流苏 | Nexyscore Inc | 越南 | $300 |
| 2026-03-23 | 金属钩环 | Nexyscore Inc | 越南 | $900 |
| 2026-03-23 | 其他拉链 | Nexyscore Inc | 越南 | $3.6K |
| 2026-03-23 | 塑料衣着附件 | Nexyscore Inc | 越南 | $120 |
| 2026-03-23 | 金属钩环 | Nexyscore Inc | 越南 | $800 |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 男式合成纤维夹克 | C&M Co., Ltd. | 韩国 | $11.2K |
| 2026-01-27 | 男式化纤裤 | C&M Co., Ltd. | 韩国 | $6.3K |
| 2026-01-27 | 男式化纤裤 | C&M Co., Ltd. | 韩国 | $6.3K |
| 2026-01-27 | 男式合成纤维夹克 | C&M Co., Ltd. | 韩国 | $9.4K |
| 2026-01-24 | 男式化纤裤 | C&M Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-01-24 | 男式化纤裤 | C&M Co., Ltd. | 韩国 | $468 |
| 2025-12-26 | 男式合成纤维夹克 | C&M Co., Ltd. | 韩国 | $10.0K |
| 2025-12-26 | 男式化纤裤 | C&M Co., Ltd. | 韩国 | $8.4K |
| 2025-12-26 | 男式化纤裤 | C&M Co., Ltd. | 韩国 | $3.9K |
| 2025-12-26 | 男式化纤裤 | C&M Co., Ltd. | 韩国 | $6.3K |