Vu Duc Trading & Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 聚酯短纤织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI Vũ ĐứC

54
进口笔数
29
出口笔数
$263.4K
进口金额
$463.6K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-01-27
最近出口
16
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $71.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.5K · 1 笔出口 $16.7K · 2 笔2024-06进口 $20.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $226 · 1 笔出口 $17.2K · 1 笔2024-08进口 $7.2K · 2 笔出口 $13.4K · 1 笔2024-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $140 · 1 笔出口 $22.8K · 1 笔2024-11进口 $16.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.2K · 8 笔出口 $20.7K · 2 笔2025-08进口 $4.5K · 2 笔出口 $71.9K · 7 笔2025-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 1 笔2025-11进口 $22.9K · 4 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 2 笔2026-01进口 $4.3K · 1 笔出口 $34.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.5K · 1 笔出口 $16.7K · 2 笔2024-06进口 $20.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $226 · 1 笔出口 $17.2K · 1 笔2024-08进口 $7.2K · 2 笔出口 $13.4K · 1 笔2024-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $140 · 1 笔出口 $22.8K · 1 笔2024-11进口 $16.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.2K · 8 笔出口 $20.7K · 2 笔2025-08进口 $4.5K · 2 笔出口 $71.9K · 7 笔2025-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 1 笔2025-11进口 $22.9K · 4 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 2 笔2026-01进口 $4.3K · 1 笔出口 $34.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108560864
企查查编码QVNH8DYRWR
成立日期2018-12-25
联系地址Số 27 ngách 41 ngõ 342 đường Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VŨ ĐỨC
企业英文名称VU DUC TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 27 ngách 41 ngõ 342 đường Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
电话+84384009696
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551219聚酯短纤织物
960719其他拉链
580610机织绒布
540742染色尼龙织物
401590硫化橡胶服装
392620塑料衣着附件
482110印刷标签
550810合成纤维缝纫线
580790非织造标签
590310PVC涂层织物

出口

HS 编码产品
620140男式化纤大衣
610463女式合成纤维裤
620343男式化纤裤
610443化纤连衣裙
610453化纤女裙
611020棉针织服装
610620女式针织衬衫
610990非棉针织背心
620240化纤女式大衣
620333男式合成纤维夹克

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国23$168.0K
韩国13$46.7K
越南11$31.8K
中国台湾3$14.6K
印度尼西亚1$1.8K
日本1$383
美国1$50
意大利1$43

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国17$243.5K
美国10$212.0K
澳大利亚1$4.5K
越南1$3.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Laisherui International (Hong Kong) Ltd.中国6$77.4K机织标签、印刷标签
Nexyscore Inc.中国13$66.8K染色尼龙织物、染色合成针织布
Nexyscore Inc韩国15$57.4K塑料衣着附件、其他拉链
Junny Interwork Corp.中国4$25.9K聚氨酯纺织物、聚酯短纤织物
Nexyscore Inc.中国台湾2$10.7K染色合成针织布、硫化橡胶服装
Junny Interwork Corp.越南3$5.5K其他拉链、70-150克非织造布
Shanghai Qiaoge Enterprise Co., Ltd.中国1$4.3K塑料涂层织物、窄幅弹性织物
Nexyscore Inc.越南1$3.9K其他拉链、塑料衣着附件
Garment 10 Corporation Joint Stock Company越南1$3.9K棉质衬衫、男式化纤裤
Poongchin Korea Co., Ltd.韩国2$1.7K25-70克非织造布、70-150克非织造布

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Junny Interwork Corp.美国3$114.5K女式纺织服装、男式化纤大衣
Boast Brand Group, LLC美国4$95.2K男式合成纤维裤、化纤女裙
C&M Co., Ltd.韩国7$85.9K男式化纤大衣、女式化纤服装
Hae Young T & S韩国2$58.1K男式化纤服装、其他男式纺织服装
Challenger Korea Co., Ltd.韩国2$30.6K非棉针织背心、男式纤维衬衫
Challenger Korea Co., Ltd.韩国1$22.8K化纤女式大衣、男式纤维衬衫
Wego Co., Ltd.韩国1$17.5K非棉针织背心、男式合成纤维裤
Nexyscore Inc韩国2$16.7K非棉针织背心、男式纤维衬衫
Now A Day韩国1$6.1K棉针织裤、棉针织服装
Boast Brands Group LLC美国3$2.4K棉针织T恤及背心、棉针织衬衫

近期贸易明细

进口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06装饰流苏Nexyscore Inc越南$2.5K
2026-04-06装饰流苏Nexyscore Inc越南$2.5K
2026-03-23塑料纽扣Nexyscore Inc越南$1.1K
2026-03-23塑料衣着附件Nexyscore Inc越南$40
2026-03-23装饰流苏Nexyscore Inc越南$40
2026-03-23装饰流苏Nexyscore Inc越南$300
2026-03-23金属钩环Nexyscore Inc越南$900
2026-03-23其他拉链Nexyscore Inc越南$3.6K
2026-03-23塑料衣着附件Nexyscore Inc越南$120
2026-03-23金属钩环Nexyscore Inc越南$800

出口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-27男式合成纤维夹克C&M Co., Ltd.韩国$11.2K
2026-01-27男式化纤裤C&M Co., Ltd.韩国$6.3K
2026-01-27男式化纤裤C&M Co., Ltd.韩国$6.3K
2026-01-27男式合成纤维夹克C&M Co., Ltd.韩国$9.4K
2026-01-24男式化纤裤C&M Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-01-24男式化纤裤C&M Co., Ltd.韩国$468
2025-12-26男式合成纤维夹克C&M Co., Ltd.韩国$10.0K
2025-12-26男式化纤裤C&M Co., Ltd.韩国$8.4K
2025-12-26男式化纤裤C&M Co., Ltd.韩国$3.9K
2025-12-26男式化纤裤C&M Co., Ltd.韩国$6.3K

相关企业 · 同类产品

Vu Duc Trading & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →