Nasu Construction Machinery Parts Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHụ TùNG MáY CôNG TRìNH NASU
33
进口笔数
0
出口笔数
$157.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110073385 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRGJAKK6 |
| 成立日期 | 2022-07-26 |
| 联系地址 | Nhà số 10, Xóm 4, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỤ TÙNG MÁY CÔNG TRÌNH NASU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 10, Xóm 4, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84976457032 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 32 | $119.4K |
| 美国 | 15 | $17.1K |
| 德国 | 11 | $9.2K |
| 中国 | 21 | $5.7K |
| 印度 | 12 | $1.7K |
| 意大利 | 4 | $1.1K |
| 捷克 | 2 | $786 |
| 匈牙利 | 2 | $782 |
| 英国 | 3 | $455 |
| 西班牙 | 2 | $230 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jeil Hydraulics Co., Ltd. | 越南 | 26 | $129.2K | 非泡沫橡胶密封件、机械零件 |
| Korea Heavy Parts | 韩国 | 5 | $14.4K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| SDK Parts | 韩国 | 2 | $13.5K | 非泡沫橡胶密封件、齿轮及变速器 |
| Jeil Hydraulics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $178 | 垫片套装、柴油机零件 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 其他合成橡胶 | Korea Heavy Parts | 中国 | $35 |
| 2026-03-09 | 车辆离合器 | Korea Heavy Parts | 德国 | $332 |
| 2026-03-09 | 其他合成橡胶 | Korea Heavy Parts | 德国 | $246 |
| 2026-03-09 | 车辆离合器 | Korea Heavy Parts | 德国 | $273 |
| 2026-03-09 | 轴承座 | Korea Heavy Parts | 德国 | $130 |
| 2025-12-23 | 非泡沫橡胶密封件 | Korea Heavy Parts | 韩国 | $98 |
| 2025-12-23 | 60伏以下继电器 | KOREA HEAVY PARTS | 韩国 | $12 |
| 2025-12-23 | 土方机械零件 | KOREA HEAVY PARTS | 韩国 | $112 |
| 2025-12-23 | 土方机械零件 | KOREA HEAVY PARTS | 韩国 | $541 |
| 2025-12-23 | 土方机械零件 | KOREA HEAVY PARTS | 韩国 | $33 |