Nasu Construction Machinery Parts Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHụ TùNG MáY CôNG TRìNH NASU

33
进口笔数
0
出口笔数
$157.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $39.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110073385
企查查编码QVNRGJAKK6
成立日期2022-07-26
联系地址Nhà số 10, Xóm 4, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHỤ TÙNG MÁY CÔNG TRÌNH NASU
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà số 10, Xóm 4, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话+84976457032
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
842123内燃机滤油器
843149土方机械零件
840991火花点火发动机零件
842131发动机空气滤清器
731824非螺纹钢销
400922金属增强橡胶管
400941增强橡胶软管
841480其他气泵
848210滚珠轴承

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国32$119.4K
美国15$17.1K
德国11$9.2K
中国21$5.7K
印度12$1.7K
意大利4$1.1K
捷克2$786
匈牙利2$782
英国3$455
西班牙2$230

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jeil Hydraulics Co., Ltd.越南26$129.2K非泡沫橡胶密封件、机械零件
Korea Heavy Parts韩国5$14.4K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
SDK Parts韩国2$13.5K非泡沫橡胶密封件、齿轮及变速器
Jeil Hydraulics Co., Ltd.中国1$178垫片套装、柴油机零件

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-09其他合成橡胶Korea Heavy Parts中国$35
2026-03-09车辆离合器Korea Heavy Parts德国$332
2026-03-09其他合成橡胶Korea Heavy Parts德国$246
2026-03-09车辆离合器Korea Heavy Parts德国$273
2026-03-09轴承座Korea Heavy Parts德国$130
2025-12-23非泡沫橡胶密封件Korea Heavy Parts韩国$98
2025-12-2360伏以下继电器KOREA HEAVY PARTS韩国$12
2025-12-23土方机械零件KOREA HEAVY PARTS韩国$112
2025-12-23土方机械零件KOREA HEAVY PARTS韩国$541
2025-12-23土方机械零件KOREA HEAVY PARTS韩国$33

相关企业 · 同类产品

Nasu Construction Machinery Parts Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →