Thien Vu Optical Glasses Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 塑料眼镜架
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KíNH MắT THIêN Vũ
101
进口笔数
0
出口笔数
$1.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102890778 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU8FEBGW |
| 成立日期 | 2008-08-27 |
| 联系地址 | Số 23B, ngõ 134, đường Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KÍNH MẮT THIÊN VŨ |
| 企业英文名称 | THIEN VU OPTICAL GLASSES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23B, ngõ 134, đường Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh trong khuôn khổ pháp luật cho phép và chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900311 | 塑料眼镜架 |
| 900319 | 非塑料眼镜架 |
| 900150 | 非玻璃眼镜片 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 900410 | 太阳镜 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 83 | $944.1K |
| 韩国 | 18 | $266.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vivo Optics Co., Ltd. | 中国 | 27 | $424.8K | 非玻璃眼镜片、其他眼镜 |
| Kwang Won Optical Co. | 韩国 | 15 | $233.8K | 塑料眼镜架、非塑料眼镜架 |
| Danyang IU Glasses Co., Ltd. | 中国 | 22 | $195.9K | 非塑料眼镜架、塑料眼镜架 |
| Danyang Feida Eyewear Co., Ltd. | 中国 | 16 | $152.3K | 非玻璃眼镜片、非塑料眼镜架 |
| Jiangsu Honghao Optical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $43.6K | 非玻璃眼镜片、自粘塑料片 |
| Taizhou Cramilo Glasses Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.1K | 太阳镜、非塑料眼镜架 |
| KWANG WON OPTICAL CO., LTD | 韩国 | 2 | $26.4K | 塑料眼镜架 |
| Danyang Hantronic Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.6K | 非塑料眼镜架、塑料眼镜架 |
| Jiangsu Pioneo Glasses Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.4K | 非塑料眼镜架、塑料眼镜架 |
| Wenzhou Guanhao Glasses Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.4K | 其他眼镜、非玻璃眼镜片 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 塑料眼镜架 | KWANG WON OPTICAL CO., LTD | 韩国 | $145 |
| 2026-04-21 | 塑料眼镜架 | KWANG WON OPTICAL CO., LTD | 韩国 | $145 |
| 2026-04-21 | 塑料眼镜架 | KWANG WON OPTICAL CO., LTD | 韩国 | $145 |
| 2026-04-21 | 塑料眼镜架 | KWANG WON OPTICAL CO., LTD | 韩国 | $145 |
| 2026-04-21 | 塑料眼镜架 | KWANG WON OPTICAL CO., LTD | 韩国 | $145 |
| 2026-04-21 | 塑料眼镜架 | KWANG WON OPTICAL CO., LTD | 韩国 | $145 |
| 2026-04-21 | 塑料眼镜架 | KWANG WON OPTICAL CO., LTD | 韩国 | $145 |
| 2026-04-21 | 塑料眼镜架 | KWANG WON OPTICAL CO., LTD | 韩国 | $145 |
| 2026-04-21 | 塑料眼镜架 | KWANG WON OPTICAL CO., LTD | 韩国 | $145 |
| 2026-04-21 | 塑料眼镜架 | KWANG WON OPTICAL CO., LTD | 韩国 | $145 |