Tan Tien Thanh Textile Garment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 535 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dệt May Tân Tiến Thành

535
进口笔数
296
出口笔数
$17.15M
进口金额
$17.23M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-26
最近出口
79
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.07M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.8K · 4 笔出口 $145.3K · 3 笔2023-09进口 $170.4K · 9 笔出口 $501.0K · 7 笔2023-10进口 $198.5K · 14 笔出口 $153.9K · 5 笔2023-11进口 $505.1K · 18 笔出口 $479.8K · 7 笔2023-12进口 $230.6K · 16 笔出口 $794.0K · 9 笔2024-01进口 $225.0K · 20 笔出口 $306.0K · 8 笔2024-02进口 $227.9K · 16 笔出口 $593.1K · 8 笔2024-03进口 $825.8K · 16 笔出口 $340.0K · 10 笔2024-04进口 $211.1K · 9 笔出口 $253.4K · 9 笔2024-05进口 $490.7K · 16 笔出口 $254.2K · 6 笔2024-06进口 $288.7K · 22 笔出口 $989.3K · 10 笔2024-07进口 $159.9K · 9 笔出口 $448.0K · 8 笔2024-08进口 $108.1K · 10 笔出口 $554.7K · 9 笔2024-09进口 $36.3K · 4 笔出口 $186.6K · 6 笔2024-10进口 $363.0K · 11 笔出口 $421.1K · 10 笔2024-11进口 $242.7K · 13 笔出口 $125.7K · 7 笔2024-12进口 $373.2K · 22 笔出口 $237.4K · 4 笔2025-01进口 $191.0K · 10 笔出口 $364.7K · 7 笔2025-02进口 $5.07M · 18 笔出口 $264.7K · 6 笔2025-03进口 $205.0K · 24 笔出口 $638.3K · 12 笔2025-04进口 $254.6K · 9 笔出口 $565.0K · 13 笔2025-05进口 $170.3K · 12 笔出口 $361.4K · 9 笔2025-06进口 $258.9K · 12 笔出口 $212.6K · 7 笔2025-07进口 $230.1K · 10 笔出口 $336.9K · 6 笔2025-08进口 $248.8K · 8 笔出口 $547.3K · 7 笔2025-09进口 $298.3K · 10 笔出口 $397.1K · 5 笔2025-10进口 $494.5K · 22 笔出口 $617.4K · 10 笔2025-11进口 $278.3K · 10 笔出口 $263.5K · 3 笔2025-12进口 $70.6K · 6 笔出口 $291.9K · 6 笔2026-01进口 $121.9K · 15 笔出口 $364.3K · 8 笔2026-02进口 $287.9K · 9 笔出口 $772.1K · 8 笔2026-03进口 $703.1K · 15 笔出口 $462.4K · 14 笔2026-04进口 $819.3K · 14 笔出口 $472.0K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.8K · 4 笔出口 $145.3K · 3 笔2023-09进口 $170.4K · 9 笔出口 $501.0K · 7 笔2023-10进口 $198.5K · 14 笔出口 $153.9K · 5 笔2023-11进口 $505.1K · 18 笔出口 $479.8K · 7 笔2023-12进口 $230.6K · 16 笔出口 $794.0K · 9 笔2024-01进口 $225.0K · 20 笔出口 $306.0K · 8 笔2024-02进口 $227.9K · 16 笔出口 $593.1K · 8 笔2024-03进口 $825.8K · 16 笔出口 $340.0K · 10 笔2024-04进口 $211.1K · 9 笔出口 $253.4K · 9 笔2024-05进口 $490.7K · 16 笔出口 $254.2K · 6 笔2024-06进口 $288.7K · 22 笔出口 $989.3K · 10 笔2024-07进口 $159.9K · 9 笔出口 $448.0K · 8 笔2024-08进口 $108.1K · 10 笔出口 $554.7K · 9 笔2024-09进口 $36.3K · 4 笔出口 $186.6K · 6 笔2024-10进口 $363.0K · 11 笔出口 $421.1K · 10 笔2024-11进口 $242.7K · 13 笔出口 $125.7K · 7 笔2024-12进口 $373.2K · 22 笔出口 $237.4K · 4 笔2025-01进口 $191.0K · 10 笔出口 $364.7K · 7 笔2025-02进口 $5.07M · 18 笔出口 $264.7K · 6 笔2025-03进口 $205.0K · 24 笔出口 $638.3K · 12 笔2025-04进口 $254.6K · 9 笔出口 $565.0K · 13 笔2025-05进口 $170.3K · 12 笔出口 $361.4K · 9 笔2025-06进口 $258.9K · 12 笔出口 $212.6K · 7 笔2025-07进口 $230.1K · 10 笔出口 $336.9K · 6 笔2025-08进口 $248.8K · 8 笔出口 $547.3K · 7 笔2025-09进口 $298.3K · 10 笔出口 $397.1K · 5 笔2025-10进口 $494.5K · 22 笔出口 $617.4K · 10 笔2025-11进口 $278.3K · 10 笔出口 $263.5K · 3 笔2025-12进口 $70.6K · 6 笔出口 $291.9K · 6 笔2026-01进口 $121.9K · 15 笔出口 $364.3K · 8 笔2026-02进口 $287.9K · 9 笔出口 $772.1K · 8 笔2026-03进口 $703.1K · 15 笔出口 $462.4K · 14 笔2026-04进口 $819.3K · 14 笔出口 $472.0K · 5 笔

工商档案

企业注册号0700254786
企查查编码QVNTUHS4XA
成立日期2007-10-22
联系地址Xóm 8, Xã Hòa Hậu, Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỆT MAY TÂN TIẾN THÀNH
企业英文名称TAN TIEN THANH TEXTILE GARMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm 8, Xã Nam Lý, Ninh Bình
经营范围Sản xuất hàng dệt khác; Sản xuất hàng thêu ren. Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ. 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước
电话02283500807
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
960719其他拉链
560312人造纤维无纺布
540761聚酯长丝织物
392620塑料衣着附件
580790非织造标签
540110合成纤维缝纫线
551329染色机织布
392329非乙烯塑料袋
960610扣件及零件

出口

HS 编码产品
620343男式化纤裤
621133男式化纤服装
620342男棉裤
621132棉制男装
620190其他纺织大衣
620463女式化纤裤
620530男式纤维衬衫
621143女式化纤服装
620462女式棉裤
620520棉质衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本366$14.46M
越南118$2.29M
中国53$401.5K
中国香港1$2.7K
印度尼西亚1$55

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本279$16.26M
越南8$643.5K
韩国6$230.0K
美国1$78.3K
加拿大1$19.5K
缅甸1$2.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 79)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Caitac Holdings Corp日本164$6.15M非织造标签、印刷标签
Tatsuno Corporation日本41$5.88M非织造标签、燃油分配泵
Kowa Co., Ltd.越南50$2.00M印刷标签、机织标签
Caitac Holdings Corp越南30$650.1K彩色牛仔布、合成纤维缝纫线
TATSUNO CORP日本11$399.8K聚酯长丝织物、其他拉链
Takubo Co., Ltd.越南9$189.3K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Caitac Corp越南17$51.5K合成纤维缝纫线、塑料衣着附件
Mitsuboshi Corp.越南29$15.5K其他拉链、非织造标签
Takubo Co., Ltd.日本11$8.6K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Izuyoshi Co., Ltd.日本12$3.9K其他拉链、印刷标签

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Caitac Holdings Corp日本162$11.08M女式针织衬衫、女式化纤服装
Tatsuno Corporation日本50$2.00M男式化纤裤、男式纤维衬衫
Kowa Co., Ltd.日本19$1.68M男式化纤裤、男式化纤服装
Kowa Co., Ltd.日本15$796.8K男式化纤裤、男式化纤服装
Caitac Holdings Corp越南6$630.7K男式化纤服装、女式化纤服装
TATSUNO CORP日本9$389.4K男式化纤裤、男式化纤服装
Nisshin Jitsugyo Co., Ltd.日本3$235.1K女式化纤服装、男式化纤服装
DNK Professional Co., Ltd.韩国6$230.0K女式棉裤、男棉裤
Yagi & Co., Ltd.日本5$36.8K棉针织T恤及背心、女式棉衬衫
Ohkawa Hifuku Co., Ltd.日本3$1.3K其他女式衬衫、其他纺织衬衫

近期贸易明细

进口(共 535)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28聚酯长丝织物MC FASHION CO LTD日本$16
2026-04-28聚酯长丝织物MC FASHION CO LTD日本$25
2026-04-28聚酯长丝织物MC FASHION CO LTD日本$25
2026-04-28聚酯长丝织物MC FASHION CO LTD日本$16
2026-04-25聚酯长丝织物TATSUNO CORP日本$197
2026-04-25聚酯长丝织物TATSUNO CORP日本$197
2026-04-25机织绒布TATSUNO CORP日本$831
2026-04-25机织标签TATSUNO CORP日本$895
2026-04-25聚酯长丝织物TATSUNO CORP日本$3.1K
2026-04-25机织绒布TATSUNO CORP日本$831

出口(共 296)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-26男式化纤裤Kowa Co., Ltd.日本$78.0K
2026-04-26女式化纤裤Kowa Co., Ltd.日本$1.7K
2026-04-26女式化纤裤Kowa Co., Ltd.日本$3.5K
2026-04-26男式化纤裤Kowa Co., Ltd.日本$8.9K
2026-04-26女式化纤裤Kowa Co., Ltd.日本$9.7K
2026-04-26男式化纤裤Kowa Co., Ltd.日本$16.4K
2026-04-23男式化纤裤TATSUNO CORP日本$11.1K
2026-04-23男式化纤服装TATSUNO CORP日本$12.7K
2026-04-23男式化纤服装TATSUNO CORP日本$35.4K
2026-04-23男式化纤裤TATSUNO CORP日本$27.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Tan Tien Thanh Textile Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →