Amcoair Green Materials Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 衬背铝箔
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT LIệU XANH AMCOAIR
45
进口笔数
0
出口笔数
$962.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110520844 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJADEC43 |
| 成立日期 | 2023-10-26 |
| 联系地址 | Km 8+800 đường Đại lộ Thăng Long, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XANH AMCOAIR |
| 企业英文名称 | AMCOAIR GREEN MATERIALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 电话 | +84984285548 |
| 邮箱 | amcoair99@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 701980 | 玻璃纤维制品 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 846259 | 非数控金属管机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $962.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Langfang Yue Sen Aluminum Foil Composite Material Co., Ltd. | 中国 | 17 | $419.0K | 衬背铝箔、未涂层钢线 |
| Zhejiang Shuangyin Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $311.2K | 衬背铝箔、聚酯塑料片材 |
| Langfang Dongxin Shenzhou Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $138.5K | 玻璃纤维制品、其他玻璃纤维 |
| Longkou Fushi Packing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.8K | 橡塑挤出机、其他橡塑机械 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nantong Zhenhuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.3K | 数控金属成形机、轧机零件 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 未涂层钢线 | LANGFANG YUE SEN ALUMINUM FOIL COMPOSITE MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-02-26 | 衬背铝箔 | LANGFANG YUE SEN ALUMINUM FOIL COMPOSITE MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-02-26 | 未涂层钢线 | LANGFANG YUE SEN ALUMINUM FOIL COMPOSITE MATERIAL CO LTD | 中国 | $748 |
| 2026-02-26 | 衬背铝箔 | LANGFANG YUE SEN ALUMINUM FOIL COMPOSITE MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-26 | 衬背铝箔 | LANGFANG YUE SEN ALUMINUM FOIL COMPOSITE MATERIAL CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-02-26 | 未涂层钢线 | LANGFANG YUE SEN ALUMINUM FOIL COMPOSITE MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-26 | 衬背铝箔 | LANGFANG YUE SEN ALUMINUM FOIL COMPOSITE MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-26 | 未涂层钢线 | LANGFANG YUE SEN ALUMINUM FOIL COMPOSITE MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-01-24 | 未涂层钢线 | LANGFANG YUE SEN ALUMINUM FOIL COMPOSITE MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-01-24 | 未涂层钢线 | LANGFANG YUE SEN ALUMINUM FOIL COMPOSITE MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |