HIM Trade & Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 变性酒精
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU HIM
17
进口笔数
24
出口笔数
$172.0K
进口金额
$13.6K
出口金额
2025-12-17
最近进口
2026-02-09
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316725563 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB378UGD |
| 成立日期 | 2021-03-02 |
| 联系地址 | Số 58/66/24 Thống Nhất, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HIM |
| 企业英文名称 | HIM TRADE AND IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 58/66/22 Thống Nhất, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84941825891 |
| 邮箱 | hendrick@him.net.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 283911 | 偏硅酸钠 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 340231 | 阴离子表面活性剂 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220720 | 变性酒精 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $84.1K |
| 中国 | 12 | $67.5K |
| 缅甸 | 1 | $20.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $13.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ECHO CHEM SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $84.1K | 非离子表面活性剂、甘油 |
| Lander Technology Inc. | 中国 | 5 | $22.2K | 自粘塑料片、聚碳酸酯塑料片 |
| Nanning Wanwan Chemical Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.7K | 偏硅酸钠、阴离子表面活性剂 |
| eef4aa054683073b8168c7348d0ee7ea | 1 | $20.5K | ||
| Jingmao Commercial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.2K | 其他纺织铺地制品、粘土及膨润土 |
| Hangzhou Benmao Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 非农用喷雾器具、化妆喷雾器 |
| Qingdao Kangfulu Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $349 | 制成颜料、二氧化钛颜料(<80%) |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyokuto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $10.8K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Sunluxe Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.3K | 瓦楞纸箱、铅酸蓄电池 |
| Aiden Vietnam Ltd. | 越南 | 1 | $494 | 其他电路开关装置、20W以下固定电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 化妆喷雾器 | HANGZHOU BENMAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-09-19 | 自粘塑料片 | LANDER TECHNOLOGY INC | 中国 | $5.0K |
| 2025-07-08 | 自粘塑料片 | LANDER TECHNOLOGY INC | 中国 | $2.5K |
| 2025-02-28 | 非离子表面活性剂 | ECHO CHEM SDN BHD | 马来西亚 | $28.0K |
| 2024-08-12 | 非离子表面活性剂 | ECHO CHEM SDN BHD | 缅甸 | $20.5K |
| 2024-07-26 | 自粘塑料片 | LANDER TECHNOLOGY INC | 中国 | $8.4K |
| 2024-04-23 | 非离子表面活性剂 | ECHO CHEM SDN BHD | 马来西亚 | $18.6K |
| 2024-02-23 | 聚碳酸酯塑料片 | LANDER TECHNOLOGY INC | 中国 | $4.8K |
| 2024-01-09 | 非离子表面活性剂 | ECHO CHEM SDN BHD | 马来西亚 | $18.7K |
| 2023-12-29 | 自粘塑料片 | LANDER TECHNOLOGY INC | 中国 | $1.5K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 变性酒精 | KYOKUTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $88 |
| 2026-02-09 | 变性酒精 | KYOKUTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $410 |
| 2026-02-06 | 变性酒精 | Kyokuto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $410 |
| 2026-02-06 | 变性酒精 | Kyokuto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $88 |
| 2025-11-07 | 变性酒精 | Kyokuto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $404 |
| 2025-11-07 | 变性酒精 | Kyokuto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $86 |
| 2025-08-05 | 变性酒精 | Kyokuto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $368 |
| 2025-08-05 | 变性酒精 | Kyokuto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $130 |
| 2025-05-08 | 变性酒精 | Kyokuto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $263 |
| 2025-05-08 | 变性酒精 | Kyokuto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $261 |