SAUSON CO LTD
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAUSON
0
进口笔数
53
出口笔数
$0
进口金额
$195.9K
出口金额
—
最近进口
2026-02-03
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316805709 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMBPE2MG |
| 成立日期 | 2021-04-13 |
| 联系地址 | 206/9/11 Phạm Ngũ Lão, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAUSON |
| 企业英文名称 | SAUSON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84902011011 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 741529 | 铜制紧固件 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 53 | $195.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | 47 | $169.1K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | 6 | $26.8K | 未焙炒咖啡、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH TATA COFFEE VIET NAM | 越南 | $498 |
| 2026-02-03 | 齿轮及变速器 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-02-03 | 传动轴及曲柄 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $640 |
| 2026-01-29 | 齿轮及变速器 | CONG TY TNHH TATA COFFEE VIET NAM | 越南 | $1.7K |
| 2026-01-29 | 传动轴及曲柄 | CONG TY TNHH TATA COFFEE VIET NAM | 越南 | $633 |
| 2025-12-24 | 其他铝制品 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $728 |
| 2025-12-23 | 其他铝制品 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $728 |
| 2025-12-01 | 其他塑料制品 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $249 |
| 2025-12-01 | 其他塑料制品 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $211 |
| 2025-12-01 | 其他塑料制品 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $488 |