Toan Phat Technology Solutions Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CôNG NGHệ TOàN PHáT
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$10.4K
出口金额
—
最近进口
2024-09-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315608761 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ02URNM |
| 成立日期 | 2019-04-04 |
| 联系地址 | 10 Phan Tây Hồ, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ TOÀN PHÁT |
| 企业英文名称 | TOAN PHAT TECHNOLOGY SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 10 Phan Tây Hồ, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin |
| 电话 | +842838431558 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 33亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $10.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Copal Precision Vietnam Corporation | 越南 | 5 | $8.5K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Nidec Copal Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-21 | 通信设备 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $2.1K |
| 2024-02-27 | 存储单元 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $1.4K |
| 2024-02-22 | 通信设备 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $2.0K |
| 2024-02-22 | 通信设备 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $1.0K |
| 2024-02-20 | 通信设备 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $2.0K |
| 2023-06-27 | 存储单元 | CONG TY TNHH NIDEC COPAL PRECISION VIET NAM | 越南 | $0 |
| 2023-03-02 | 通信设备 | CONG TY TNHH NIDEC COPAL PRECISION VIET NAM | 越南 | $1.9K |