MKC Vietnam Investment & Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 仪表零件及附件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN MKC VIệT NAM
10
进口笔数
0
出口笔数
$94.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106185287 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8989WJV |
| 成立日期 | 2013-05-22 |
| 联系地址 | Lô G5, Cụm công nghiệp Hà Bình Phương, Xã Văn Bình, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN MKC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MKC VIET NAM INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô G5, Cụm công nghiệp Hà Bình Phương, Xã Thường Tín, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 0246920333 |
| 邮箱 | mkcvn2018@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902890 | 仪表零件及附件 |
| 902820 | 液体计量表 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $94.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Aimei Meter Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 4 | $58.3K | 液体计量表、仪表零件及附件 |
| Lianyungang Hytten Meter Co., Ltd. | 中国 | 3 | $31.0K | 液体计量表、仪表零件及附件 |
| Luoyang Yifa Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.4K | 阀门龙头、止回阀 |
| WENLING YOUNIO WATER METER CO LTD | 中国香港 | 1 | $213 | 仪表零件及附件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-17 | 液体计量表 | LIANYUNGANG HYTTEN METER CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2025-01-07 | 液体计量表 | LIANYUNGANG HYTTEN METER CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2024-12-20 | 仪表零件及附件 | NINGBO AIMEI METER MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2024-10-04 | 液体计量表 | LIANYUNGANG HYTTEN METER CO LTD | 中国 | $98 |
| 2024-07-30 | 仪表零件及附件 | NINGBO AIMEI METER MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $18.7K |
| 2024-06-19 | 阀门零件 | LUOYANG YIFA MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $613 |
| 2024-06-19 | 齿轮及变速器 | LUOYANG YIFA MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-06-19 | 阀门龙头 | LUOYANG YIFA MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $597 |
| 2024-06-18 | 止回阀 | NINGBO AIMEI METER MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-06-18 | 仪表零件及附件 | NINGBO AIMEI METER MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $7.5K |