Go Gelato Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 冷藏家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GO GELATO
7
进口笔数
0
出口笔数
$73.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-04
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317588567 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH49UA8A |
| 成立日期 | 2022-12-01 |
| 联系地址 | 541 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GO GELATO |
| 企业英文名称 | GO GELATO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 541 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 电话 | +842836205578 |
| 邮箱 | GoGelato.541KDV@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841850 | 冷藏家具 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 850990 | 家用电器零件 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 3 | $52.3K |
| 中国台湾 | 2 | $13.5K |
| 西班牙 | 2 | $7.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG FOOD MACHINERY CO LTD | 中国香港 | 5 | $65.8K | 面包面食机械、食品机械零件 |
| Martin Braun S.A. | 西班牙 | 2 | $7.6K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 其他食品制剂 | Martin Braun S.A. | 西班牙 | $386 |
| 2025-11-04 | 其他食品制剂 | Martin Braun S.A. | 西班牙 | $3.3K |
| 2025-11-04 | 其他食品制剂 | MARTIN BRAUN S.A. | 西班牙 | $518 |
| 2025-11-04 | 其他食品制剂 | Martin Braun S.A. | 西班牙 | $3.3K |
| 2025-11-04 | 其他化学制剂 | Martin Braun S.A. | 西班牙 | $159 |
| 2024-05-30 | 冷藏家具 | HONG KONG FOOD MACHINERY CO LTD | 意大利 | $24.8K |
| 2024-04-20 | 冷藏家具 | HONG KONG FOOD MACHINERY CO LTD | 意大利 | $11.0K |
| 2024-04-09 | 家用电器零件 | HONG KONG FOOD MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $700 |
| 2024-04-09 | 其他电动家用器具 | HONG KONG FOOD MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $480 |
| 2024-04-09 | 其他制冷设备 | HONG KONG FOOD MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $6.0K |