Pharbaco Central Pharmaceutical Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 1,122 笔 · 主营 其他抗生素

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM TRUNG ươNG I - PHARBACO

1,122
进口笔数
75
出口笔数
$55.94M
进口金额
$2.36M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-29
最近出口
277
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.38M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $66.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.94M · 46 笔出口 $80.9K · 3 笔2023-12进口 $1.37M · 29 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-01进口 $1.44M · 43 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-02进口 $1.26M · 11 笔出口 $18.9K · 1 笔2024-03进口 $1.55M · 28 笔出口 $43.6K · 2 笔2024-04进口 $1.80M · 29 笔出口 $94.7K · 2 笔2024-05进口 $2.30M · 30 笔出口 $48.5K · 2 笔2024-06进口 $875.0K · 21 笔出口 $85.9K · 3 笔2024-07进口 $1.10M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.33M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.63M · 21 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-10进口 $1.61M · 28 笔出口 $116.4K · 5 笔2024-11进口 $815.7K · 21 笔出口 $90.4K · 2 笔2024-12进口 $816.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.07M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.36M · 23 笔出口 $55.4K · 2 笔2025-03进口 $1.24M · 33 笔出口 $35.7K · 3 笔2025-04进口 $1.19M · 19 笔出口 $37.8K · 2 笔2025-05进口 $1.88M · 29 笔出口 $59.6K · 1 笔2025-06进口 $712.7K · 22 笔出口 $210.3K · 2 笔2025-07进口 $842.5K · 16 笔出口 $106.7K · 4 笔2025-08进口 $787.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $601.0K · 12 笔出口 $43.3K · 2 笔2025-10进口 $366.0K · 20 笔出口 $94.2K · 2 笔2025-11进口 $858.9K · 19 笔出口 $119.3K · 3 笔2025-12进口 $701.6K · 20 笔出口 $79.9K · 2 笔2026-01进口 $476.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $325.4K · 14 笔出口 $116.8K · 2 笔2026-03进口 $837.9K · 20 笔出口 $119.8K · 2 笔2026-04进口 $2.38M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $732.4K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.31M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $732.1K · 23 笔出口 $100.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $66.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.94M · 46 笔出口 $80.9K · 3 笔2023-12进口 $1.37M · 29 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-01进口 $1.44M · 43 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-02进口 $1.26M · 11 笔出口 $18.9K · 1 笔2024-03进口 $1.55M · 28 笔出口 $43.6K · 2 笔2024-04进口 $1.80M · 29 笔出口 $94.7K · 2 笔2024-05进口 $2.30M · 30 笔出口 $48.5K · 2 笔2024-06进口 $875.0K · 21 笔出口 $85.9K · 3 笔2024-07进口 $1.10M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.33M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.63M · 21 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-10进口 $1.61M · 28 笔出口 $116.4K · 5 笔2024-11进口 $815.7K · 21 笔出口 $90.4K · 2 笔2024-12进口 $816.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.07M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.36M · 23 笔出口 $55.4K · 2 笔2025-03进口 $1.24M · 33 笔出口 $35.7K · 3 笔2025-04进口 $1.19M · 19 笔出口 $37.8K · 2 笔2025-05进口 $1.88M · 29 笔出口 $59.6K · 1 笔2025-06进口 $712.7K · 22 笔出口 $210.3K · 2 笔2025-07进口 $842.5K · 16 笔出口 $106.7K · 4 笔2025-08进口 $787.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $601.0K · 12 笔出口 $43.3K · 2 笔2025-10进口 $366.0K · 20 笔出口 $94.2K · 2 笔2025-11进口 $858.9K · 19 笔出口 $119.3K · 3 笔2025-12进口 $701.6K · 20 笔出口 $79.9K · 2 笔2026-01进口 $476.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $325.4K · 14 笔出口 $116.8K · 2 笔2026-03进口 $837.9K · 20 笔出口 $119.8K · 2 笔2026-04进口 $2.38M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $732.4K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.31M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $732.1K · 23 笔出口 $100.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0100109032
企查查编码QVNS7UR6M5
成立日期2007-07-25
联系地址Số 160, phố Tôn Đức Thắng, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO
企业英文名称PHARBACO CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY NO1
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 160, phố Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+842438454561
邮箱pharbaco@pharbaco.com.vn
传真+842438237460
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1.167万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
294190其他抗生素
294110青霉素类抗生素
701090玻璃容器
293399其他杂环化合物
293590其他磺胺类
293499其他杂环化合物
293339其他杂环化合物
293359其他杂环化合物
294200其他有机化合物
300490其他零售药品

出口

HS 编码产品
300410青霉素链霉素药品
300490其他零售药品
300420抗生素药品
300432皮质类固醇药品
300460零售抗疟药
294190其他抗生素
293190其他有机无机化合物
300692废药品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国599$30.90M
印度444$20.86M
西班牙13$1.45M
匈牙利2$648.0K
意大利15$468.4K
捷克5$335.6K
丹麦5$316.8K
土耳其4$246.1K
伊朗2$210.0K
韩国6$139.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南45$1.19M
蒙古7$500.8K
缅甸7$302.4K
柬埔寨9$142.6K
中国2$94.7K
韩国1$18.4K
刚果(金)1$10

贸易伙伴

上游供应商(共 277)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sinobright Pharma Co., Ltd.中国61$7.17M其他抗生素、青霉素类抗生素
Nomura Trading Co., Ltd.印度32$3.95M其他杂环化合物、青霉素类抗生素
Sinopharm Weiqida Pharmaceutical Co., Ltd.中国22$2.75M其他抗生素、青霉素类抗生素
KHS Synchemica Corp中国38$2.00M其他抗生素、其他杂环化合物
Nectar Life Sciences Ltd.印度27$1.78M其他抗生素、抗生素药品
NINGHAI INNO TRADE CO LTD中国台湾22$1.41M硫化橡胶医疗用品、贱金属盖
Zhuhai United Laboratories Co., Ltd.中国24$850.7K青霉素类抗生素、其他抗生素
Shandong Pharmaceutical Glass Co., Ltd.中国31$834.9K玻璃容器、贱金属盖
Shandong Onetouch Business Service Co., Ltd.中国35$833.0K玻璃容器、其他木工机床
S.R INTERNATIONAL印度21$167.8K摩托车及配件、其他车辆零件

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Darvi Pharma LLC越南5$259.9K青霉素链霉素药品
Darvi Pharma LLC蒙古3$220.0K青霉素链霉素药品
KKC Corp. Oration Co., Ltd.越南10$211.1K其他零售药品、抗生素药品
DARVIPHARM LLC蒙古2$197.0K其他零售药品、抗生素药品
Asia Opes Co., Ltd.越南3$131.2K抗生素药品、维生素药品
Liberty Group Trading Ltd.越南3$127.1K其他零售药品、维生素药品
Sun Jeu Pharma Co., Ltd.柬埔寨4$58.1K维生素药品、其他零售药品
Houseton CSK Trading Co., Ltd.越南3$56.5K其他零售药品、抗生素药品
Sambath Sery Vattanac Co., Ltd.越南3$55.1K其他零售药品、皮质类固醇药品
DP Pharma Co., Ltd.越南5$46.2K其他零售药品、皮质类固醇药品

近期贸易明细

进口(共 1,122)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他内酰胺Zhejiang Tianyu Pharmaceutical Co., Ltd.中国$17.4K
2026-07-30玻璃容器Shandong Pharmaceutical Glass Co., Ltd.中国$13.7K
2026-07-30其他天然树脂S.R INTERNATIONAL印度$8.2K
2026-07-30玻璃容器Shandong Pharmaceutical Glass Co., Ltd.中国$3.3K
2026-07-29辅酶Q10Lloyd Laboratories, Inc.中国$4.4K
2026-07-29青霉素链霉素药品Zhuhai United Laboratories Co., Ltd.中国$2.7K
2026-07-29辅酶Q10Lloyd Laboratories, Inc.中国$4.4K
2026-07-29青霉素类抗生素Sinopharm Weiqida Pharmaceutical Co., Ltd.中国$130.8K
2026-07-29其他零售药品DELTA PHARMA LIMITED巴基斯坦$22.4K
2026-07-29其他抗生素Shenzhen Salubris Pharmaceuticals Co., Ltd.中国$2.1K

出口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29青霉素链霉素药品BAWAR KHALED TRADING CO.—$28.5K
2026-07-29抗生素药品BAWAR KHALED TRADING CO.—$44.1K
2026-07-13其他零售药品Aung Capacity Co., Ltd.缅甸$14.1K
2026-07-13抗生素药品Aung Capacity Co., Ltd.缅甸$13.8K
2026-03-24抗生素药品DP Pharma Co., Ltd.柬埔寨$4.1K
2026-03-24其他零售药品DP Pharma Co., Ltd.柬埔寨$9.6K
2026-03-06其他零售药品DARVIPHARM LLC蒙古$43.7K
2026-03-06其他零售药品DARVIPHARM LLC蒙古$62.4K
2026-02-11青霉素链霉素药品Darvi Pharma LLC蒙古$60.6K
2026-02-11青霉素链霉素药品Darvi Pharma LLC蒙古$42.6K

相关企业 · 同类产品

Pharbaco Central Pharmaceutical Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →