Pharbaco Central Pharmaceutical Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 994 笔 · 主营 其他抗生素
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM TRUNG ươNG I - PHARBACO
994
进口笔数
69
出口笔数
$49.93M
进口金额
$1.98M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-24
最近出口
264
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100109032 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS7UR6M5 |
| 成立日期 | 2007-07-25 |
| 联系地址 | Số 160, phố Tôn Đức Thắng, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
| 企业英文名称 | PHARBACO CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY NO1 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 160, phố Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842438454561 |
| 邮箱 | pharbaco@pharbaco.com.vn |
| 传真 | +842438237460 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.167万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 294190 | 其他抗生素 |
| 294110 | 青霉素类抗生素 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 293590 | 其他磺胺类 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 293359 | 其他杂环化合物 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 293729 | 其他甾体激素 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300432 | 皮质类固醇药品 |
| 300460 | 零售抗疟药 |
| 294190 | 其他抗生素 |
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
| 300692 | 废药品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 553 | $28.98M |
| 印度 | 368 | $16.96M |
| 西班牙 | 13 | $1.45M |
| 匈牙利 | 2 | $648.0K |
| 意大利 | 15 | $468.4K |
| 捷克 | 5 | $335.6K |
| 丹麦 | 4 | $244.8K |
| 伊朗 | 2 | $210.0K |
| 土耳其 | 3 | $198.9K |
| 韩国 | 6 | $139.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $1.19M |
| 缅甸 | 6 | $274.6K |
| 蒙古 | 3 | $220.0K |
| 柬埔寨 | 9 | $142.6K |
| 中国 | 2 | $94.7K |
| 韩国 | 1 | $18.4K |
| 刚果(金) | 1 | $10 |
贸易伙伴
上游供应商(共 264)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinobright Pharma Co., Ltd. | 中国 | 56 | $6.75M | 其他抗生素、青霉素类抗生素 |
| Nomura Trading Co., Ltd. | 印度 | 32 | $3.95M | 其他杂环化合物、青霉素类抗生素 |
| Sinopharm Weiqida Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 18 | $2.45M | 其他抗生素、青霉素类抗生素 |
| KHS Synchemica Corp. | 中国 | 38 | $2.00M | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
| Nectar Life Sciences Ltd. | 印度 | 26 | $1.77M | 其他抗生素、抗生素药品 |
| NINGHAI INNO TRADE CO LTD | 中国台湾 | 20 | $1.23M | 硫化橡胶医疗用品、贱金属盖 |
| Shandong Onetouch Business Service Co., Ltd. | 中国 | 35 | $833.0K | 玻璃容器、其他木工机床 |
| Shandong Pharmaceutical Glass Co., Ltd. | 中国 | 30 | $817.9K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Zhuhai United Laboratories Co., Ltd. | 中国 | 21 | $737.4K | 青霉素类抗生素、其他抗生素 |
| Lloyd Laboratories Inc. | 印度 | 17 | $670.3K | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Darvi Pharma LLC | 越南 | 5 | $259.9K | 青霉素链霉素药品 |
| Darvi Pharma LLC | 蒙古 | 3 | $220.0K | 青霉素链霉素药品 |
| KKC Corp. Oration Co., Ltd. | 越南 | 10 | $211.1K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Liberty Group Trading Ltd. | 缅甸 | 2 | $178.7K | 其他零售药品、青霉素链霉素药品 |
| Asia Opes Co., Ltd. | 越南 | 3 | $131.2K | 抗生素药品、维生素药品 |
| Liberty Group Trading Ltd. | 越南 | 3 | $127.1K | 其他零售药品、维生素药品 |
| Sun Jeu Pharma Co., Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $58.1K | 维生素药品、其他零售药品 |
| Houseton CSK Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $56.5K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Sambath Sery Vattanac Co., Ltd. | 越南 | 3 | $55.1K | 其他零售药品、皮质类固醇药品 |
| DP Pharma Co., Ltd. | 越南 | 5 | $46.2K | 其他零售药品、皮质类固醇药品 |
近期贸易明细
进口(共 994)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他抗生素 | SINOBRIGHT PHARMA CO LTD | 中国 | $196.3K |
| 2026-04-29 | 其他抗生素 | SINOBRIGHT PHARMA CO LTD | 中国 | $196.3K |
| 2026-04-28 | 青霉素类抗生素 | NOMURA TRADING CO LTD | 印度 | $152.0K |
| 2026-04-28 | 青霉素类抗生素 | NOMURA TRADING CO LTD | 印度 | $152.0K |
| 2026-04-28 | 其他杂环化合物 | WUHAN CALMLAND PHARMACEUTICALS CO LTD | 中国 | $35.6K |
| 2026-04-28 | 其他杂环化合物 | WUHAN CALMLAND PHARMACEUTICALS CO LTD | 中国 | $35.6K |
| 2026-04-28 | 氯霉素类抗生素 | NORTHEAST PHARMACEUTICAL GROUP CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 氯霉素类抗生素 | NORTHEAST PHARMACEUTICAL GROUP CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-24 | 其他抗生素 | SINOBRIGHT PHARMA CO LTD | 中国 | $62.4K |
| 2026-04-24 | 其他抗生素 | SINOBRIGHT PHARMA CO LTD | 中国 | $62.4K |
出口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 抗生素药品 | DP PHARMA CO LTD | 柬埔寨 | $4.1K |
| 2026-03-24 | 其他零售药品 | DP PHARMA CO LTD | 柬埔寨 | $9.6K |
| 2026-02-11 | 青霉素链霉素药品 | DARVI PHARMA LLC | 蒙古 | $60.6K |
| 2026-02-11 | 青霉素链霉素药品 | DARVI PHARMA LLC | 蒙古 | $42.6K |
| 2026-02-03 | 青霉素链霉素药品 | HOUSETON CSK TRADING CO LTD | — | $4.8K |
| 2026-02-03 | 其他零售药品 | HOUSETON CSK TRADING CO LTD | — | $1.5K |
| 2026-02-03 | 抗生素药品 | HOUSETON CSK TRADING CO LTD | — | $2.2K |
| 2026-02-03 | 皮质类固醇药品 | HOUSETON CSK TRADING CO LTD | — | $1.2K |
| 2026-02-03 | 青霉素链霉素药品 | HOUSETON CSK TRADING CO LTD | — | $2.6K |
| 2026-02-03 | 皮质类固醇药品 | HOUSETON CSK TRADING CO LTD | — | $1.2K |