THIEN AN TELECOMMUNICATION INFRASTRUCTURE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Hạ TầNG VIễN THôNG THIêN AN
6
进口笔数
0
出口笔数
$56.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201746567 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ82TSDP |
| 成立日期 | 2016-10-12 |
| 联系地址 | Số 827 Ngô Gia Tự, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HẠ TẦNG VIỄN THÔNG THIÊN AN |
| 企业英文名称 | THIEN AN TELECOMMUNICATION INFRASTRUCTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 827 Ngô Gia Tự, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 02253718888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $56.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LINK-PP INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 5 | $55.5K | 1kVA以下变压器、1000伏以下插头插座 |
| SHENZHEN STA ELECTRONIC CO LTD | 中国 | 1 | $492 | 其他塑料制品、1000伏以下插头插座 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-29 | 通信设备零件 | LINK-PP INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-07-29 | 通信设备零件 | LINK-PP INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-12-10 | 通信设备零件 | LINK-PP INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $285 |
| 2024-12-10 | 通信设备零件 | LINK-PP INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $286 |
| 2024-12-10 | 通信设备零件 | LINK-PP INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $286 |
| 2024-12-10 | 通信设备零件 | LINK-PP INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $286 |
| 2024-12-10 | 通信设备零件 | LINK-PP INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $286 |
| 2024-12-10 | 通信设备零件 | LINK-PP INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $286 |
| 2024-12-10 | 通信设备零件 | LINK-PP INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $286 |
| 2024-12-10 | 通信设备零件 | LINK-PP INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $286 |