Tinh Nhan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Tinh Nhân
21
进口笔数
0
出口笔数
$169.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701747444 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC4STF3K |
| 成立日期 | 2010-07-08 |
| 联系地址 | Số 24, Đường 9B, Khu dân cư Gia Hoà, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TINH NHÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24, Đường 9B, Khu dân cư Gia Hoà, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02837283161 |
| 邮箱 | sales@tncom.com.vn |
| 官网 | www.tncom.com.vn |
| 传真 | 028372831 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854720 | 塑料绝缘配件 |
| 321210 | 油漆颜料 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 12 | $133.1K |
| 越南 | 4 | $20.2K |
| 意大利 | 1 | $4.0K |
| 新加坡 | 1 | $3.2K |
| 中国台湾 | 1 | $2.1K |
| 马来西亚 | 1 | $2.0K |
| 印度尼西亚 | 3 | $1.8K |
| 墨西哥 | 1 | $1.7K |
| 德国 | 1 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Towa Electronics Ind. Ltd. | 日本 | 10 | $128.1K | 电器装置零件、其他电路开关装置 |
| Proterial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $20.2K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| Murata Kimpaku Co., Ltd. | 日本 | 2 | $6.0K | 油漆颜料、自粘塑料卷 |
| Transfer Multisort Elektronik Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $5.7K | 1000伏以下插头插座、非LED二极管 |
| Greenland Plastics Industries (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.2K | 高压塑料软管、其他塑料建材 |
| GSK Electronics Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.8K | 其他电路开关装置、多层陶瓷电容 |
| KAI SUH SUH ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | 1 | $2.1K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| 574df5596bc5b1c1eb06256af88acbd9 | 1 | $1.3K |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | GSK ELECTRONICS PTE LTD | 印度尼西亚 | $420 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | GSK ELECTRONICS PTE LTD | 马来西亚 | $630 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | GSK ELECTRONICS PTE LTD | 马来西亚 | $630 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | GSK ELECTRONICS PTE LTD | 印度尼西亚 | $420 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | GSK ELECTRONICS PTE LTD | 马来西亚 | $363 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | GSK ELECTRONICS PTE LTD | 马来西亚 | $363 |
| 2026-04-16 | 电器装置零件 | TOWA ELECTRONICS IND LTD | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-16 | 其他电路开关装置 | TOWA ELECTRONICS IND LTD | 日本 | $3.6K |
| 2026-04-16 | 电器装置零件 | TOWA ELECTRONICS IND LTD | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-16 | 其他电路开关装置 | TOWA ELECTRONICS IND LTD | 日本 | $3.6K |