Petroleum Maintenance Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bảo Dưỡng Và Sửa Chữa Công Trình Dầu Khí
46
进口笔数
1
出口笔数
$1.09M
进口金额
$18
出口金额
2026-03-11
最近进口
2023-05-12
最近出口
20
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300468798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH0N41EY |
| 成立日期 | 2009-06-29 |
| 联系地址 | Đường Võ Văn Kiệt, thôn Đông Lỗ, Xã Vạn Tường, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO DƯỠNG VÀ SỬA CHỮA CÔNG TRÌNH DẦU KHÍ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842553714074 |
| 邮箱 | pms@pmsvn.com.vn |
| 传真 | +842553715097 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 251320 | 天然磨料 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 391732 | 塑料管 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 841392 | 液体提升机零件 |
| 841460 | 通风罩 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391000 | 初级硅氧烷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 11 | $416.6K |
| 马来西亚 | 10 | $397.2K |
| 中国 | 13 | $171.5K |
| 意大利 | 1 | $36.3K |
| 韩国 | 3 | $26.0K |
| 印度 | 1 | $19.9K |
| 新加坡 | 1 | $7.5K |
| 美国 | 2 | $7.5K |
| 中国台湾 | 1 | $4.2K |
| 波兰 | 1 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $18 |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tpbi Public Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $416.6K | 乙烯聚合物塑料、乙烯聚合物废料 |
| Scientex Great Wall (Klang) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 9 | $284.7K | 乙烯聚合物塑料、塑料管 |
| Asiaflex Products Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $112.5K | 钢铁软管、高压塑料软管 |
| Hunan Topstar Scaffolding Co., Ltd. | 中国 | 2 | $72.1K | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁非螺纹件 |
| HONEST HORSE (CHINA) HOLDING LTD | 中国香港 | 6 | $67.1K | 生铁颗粒、天然磨料 |
| Ficine Meccaniche Cavourresi S.r.l. | 意大利 | 1 | $36.3K | 液体提升机零件、其他功能机器 |
| Century Abrasives Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.0K | 天然磨料 |
| Honeywell Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $24.1K | 电力控制板、气体烟雾分析仪 |
| Yujin Ind. Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $15.0K | 可逆热泵 |
| Tianjin Huilai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.8K | 焊接钢管、钢铁脚手架支柱 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SGS CSTC Standards Technical Services | 中国 | 1 | $18 | 其他材料床垫、棉针织鞋袜 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 钢铁软管 | ASIAFLEX PRODUCTS SDN. BHD. | 马来西亚 | $112.5K |
| 2026-02-10 | 液体提升机零件 | OF FICINE MECCANICHE CAVOURRESI S R L | 意大利 | $36.3K |
| 2026-01-27 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN HUILAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-27 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN HUILAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $740 |
| 2026-01-16 | 阀门龙头 | MV RESOURCES (PE) PTE LTD | 日本 | $495 |
| 2026-01-15 | 天然磨料 | HONEST HORSE (CHINA) HOLDING LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-12-20 | 其他电路开关装置 | SUPERMEC PRIVATE LTD | 新加坡 | $7.5K |
| 2025-12-17 | 组合测量仪器 | DB INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $160 |
| 2025-12-17 | 电力控制板 | DB INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $610 |
| 2025-10-22 | 其他电气设备 | HONEYWELL PTE LTD | 印度 | $19.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-12 | 初级硅氧烷 | SGS CSTC STANDARDS TECHNICAL SERVICES | 中国 | $18 |