VNQ International Machinery & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY MóC Và THIếT Bị QUốC Tế VNQ
25
进口笔数
0
出口笔数
$299.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317648054 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3097ES1 |
| 成立日期 | 2023-01-13 |
| 联系地址 | 100/25C Ấp Chánh 1, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY MÓC VÀ THIẾT BỊ QUỐC TẾ VNQ |
| 企业英文名称 | VNQ INTERNATIONAL MACHINERY AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 100/25C Ấp Chánh 1, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84975993464 |
| 邮箱 | vfcompany.68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $299.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VMW Co., Ltd. | 中国 | 11 | $103.0K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Linkfast Technical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $97.7K | 钢铁螺钉螺栓、自攻螺钉 |
| HZ Hardware Hong Kong Ltd. | 中国 | 6 | $80.1K | 其他塑料包装制品、非乙烯塑料袋 |
| Shanghai Lingkai Mechanical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.7K | 其他塑料制品、自攻螺钉 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 螺纹螺母 | HZ HARDWARE HONGKONG LTD | 中国 | $345 |
| 2026-02-04 | 其他塑料制品 | HZ HARDWARE HONGKONG LTD | 中国 | $340 |
| 2026-02-04 | 其他塑料包装制品 | HZ HARDWARE HONGKONG LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-02-04 | 可互换工具 | HZ HARDWARE HONGKONG LTD | 中国 | $194 |
| 2026-02-04 | 可互换工具 | HZ HARDWARE HONGKONG LTD | 中国 | $116 |
| 2026-02-04 | 其他塑料制品 | HZ HARDWARE HONGKONG LTD | 中国 | $388 |
| 2026-02-04 | 可互换工具 | HZ HARDWARE HONGKONG LTD | 中国 | $116 |
| 2025-12-16 | 其他塑料制品 | HZ HARDWARE HONGKONG LTD | 中国 | $341 |
| 2025-12-16 | 螺纹螺母 | HZ HARDWARE HONGKONG LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-16 | 其他塑料包装制品 | HZ HARDWARE HONGKONG LTD | 中国 | $991 |