CNSL Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 777 笔 · 主营 其他植物提取物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CNSL INDUSTRIAL
114
进口笔数
777
出口笔数
$9.09M
进口金额
$207.67M
出口金额
2026-07-16
最近进口
2026-07-30
最近出口
6
供应商数
103
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801230071 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8D9DRNW |
| 成立日期 | 2020-08-04 |
| 联系地址 | Ấp 3, Xã Đồng Tiến, Huyện Đồng Phú, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CNSL INDUSTRIAL |
| 企业英文名称 | CNSL INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp 3, Xã Đồng Tâm, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84902619444 |
| 邮箱 | duynhat.hoangkhai@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 841989 | 温控处理设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 151800 | 改性油脂 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 150420 | 鱼油脂 |
| 151620 | 加工植物油 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 81 | $7.18M |
| 中国 | 33 | $1.91M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 356 | $85.66M |
| 荷兰 | 77 | $27.12M |
| 瑞士 | 66 | $16.34M |
| 韩国 | 53 | $10.06M |
| 意大利 | 2 | $8.54M |
| 西班牙 | 2 | $5.24M |
| 比利时 | 3 | $3.48M |
| 新加坡 | 12 | $2.91M |
| 阿联酋 | 1 | $2.45M |
| 马来西亚 | 11 | $1.78M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kumarasamy Industries | 印度 | 43 | $3.70M | 其他植物提取物、云母粉 |
| GOLDEN CASHEW PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 33 | $3.22M | 其他植物提取物、酚醛树脂 |
| Wuxi Lima Chemical Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.18M | 工业蒸馏设备、工业热交换器 |
| Qingdao Hengxin Plastic Co., Ltd. | 中国 | 27 | $719.1K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| DIAMOND CASHEW PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 5 | $254.9K | 其他植物提取物、其他植物油 |
| NPCC Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.3K | 塑料封口件、种子分选机 |
下游采购商(共 103)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STX Commodities B.V. | 越南 | 58 | $23.65M | 其他植物提取物 |
| Varo Energy Marketing AG | 荷兰 | 70 | $18.69M | 其他植物油 |
| Varo Energy Marketing AG | 瑞士 | 66 | $16.34M | 其他植物油 |
| VAROPREEM AG | 42 | $9.64M | 其他植物油、改性油脂 | |
| SK ECO PRIME Co., Ltd. | 越南 | 49 | $7.41M | 其他植物提取物、其他植物油 |
| Trafigura Pte. Ltd. | 新加坡 | 64 | $6.72M | 铜矿砂、精炼铜阴极 |
| DS DANSUK Co., Ltd. | 越南 | 21 | $4.24M | 其他植物提取物、其他化学制剂 |
| Muenzer Bioindustrie Gmbh | 德国 | 24 | $3.75M | 其他化学制剂、其他植物提取物 |
| Chembud Corp. | 越南 | 29 | $3.39M | 其他植物提取物 |
| KG ETS Co., Ltd. | 越南 | 22 | $3.07M | 其他植物提取物 |
近期贸易明细
进口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-16 | 非乙烯塑料袋 | Qingdao Hengxin Plastic Co., Ltd. | 中国 | $25.7K |
| 2026-07-01 | 非乙烯塑料袋 | Qingdao Hengxin Plastic Co., Ltd. | 中国 | $25.7K |
| 2026-06-16 | 非乙烯塑料袋 | Qingdao Hengxin Plastic Co., Ltd. | 中国 | $25.7K |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | Qingdao Hengxin Plastic Co., Ltd. | 中国 | $25.7K |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | Qingdao Hengxin Plastic Co., Ltd. | 中国 | $25.7K |
| 2026-03-25 | 非乙烯塑料袋 | Qingdao Hengxin Plastic Co., Ltd. | 中国 | $25.7K |
| 2026-01-28 | 非乙烯塑料袋 | Qingdao Hengxin Plastic Co., Ltd. | 中国 | $25.7K |
| 2025-12-22 | 非乙烯塑料袋 | Qingdao Hengxin Plastic Co., Ltd. | 中国 | $25.7K |
| 2025-11-21 | 非乙烯塑料袋 | Qingdao Hengxin Plastic Co., Ltd. | 中国 | $25.7K |
| 2025-10-27 | 其他植物油 | GOLDEN CASHEW PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $42.2K |
出口(共 777)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他植物提取物 | SK ECO PRIME Co., Ltd. | 韩国 | $328.7K |
| 2026-07-30 | 其他植物油 | VAROPREEM AG | — | $139.8K |
| 2026-07-30 | 其他植物油 | VAROPREEM AG | — | $206.8K |
| 2026-07-29 | 其他植物油 | VAROPREEM AG | — | $313.2K |
| 2026-07-28 | 其他植物油 | VAROPREEM AG | — | $139.4K |
| 2026-07-27 | 其他植物提取物 | DS DANSUK Co., Ltd. | — | $393.1K |
| 2026-07-24 | 其他植物提取物 | KG ECO SOLUTION CO.,LTD | — | $411.7K |
| 2026-07-23 | 其他植物提取物 | Shinhung Global Co., Ltd. | 韩国 | $161.0K |
| 2026-07-21 | 其他植物油 | VAROPREEM AG | — | $283.0K |
| 2026-07-21 | 其他植物油 | VAROPREEM AG | — | $128.0K |