CNSL Industrial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 684 笔 · 主营 其他植物提取物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CNSL INDUSTRIAL

111
进口笔数
684
出口笔数
$9.02M
进口金额
$182.31M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
6
供应商数
94
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.15M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 10 笔2023-09进口 $148.7K · 2 笔出口 $3.95M · 19 笔2023-10进口 $359.1K · 4 笔出口 $2.98M · 22 笔2023-11进口 $540.1K · 5 笔出口 $1.20M · 10 笔2023-12进口 $487.7K · 5 笔出口 $7.48M · 11 笔2024-01进口 $416.2K · 5 笔出口 $2.95M · 17 笔2024-02进口 $178.8K · 2 笔出口 $3.17M · 21 笔2024-03进口 $25.6K · 1 笔出口 $2.50M · 21 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.31M · 20 笔2024-05进口 $25.6K · 1 笔出口 $2.95M · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.21M · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.85M · 12 笔2024-08进口 $25.6K · 1 笔出口 $4.12M · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.60M · 8 笔2024-10进口 $25.7K · 1 笔出口 $3.54M · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.78M · 10 笔2024-12进口 $51.5K · 2 笔出口 $4.30M · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.15M · 18 笔2025-02进口 $25.7K · 1 笔出口 $1.44M · 10 笔2025-03进口 $504.8K · 2 笔出口 $8.10M · 19 笔2025-04进口 $253.6K · 5 笔出口 $5.34M · 20 笔2025-05进口 $255.0K · 4 笔出口 $5.48M · 22 笔2025-06进口 $771.7K · 9 笔出口 $3.03M · 14 笔2025-07进口 $1.48M · 16 笔出口 $5.87M · 23 笔2025-08进口 $1.32M · 17 笔出口 $8.22M · 37 笔2025-09进口 $844.7K · 9 笔出口 $9.56M · 29 笔2025-10进口 $573.3K · 5 笔出口 $5.49M · 16 笔2025-11进口 $25.7K · 1 笔出口 $8.89M · 20 笔2025-12进口 $25.7K · 1 笔出口 $12.15M · 19 笔2026-01进口 $25.7K · 1 笔出口 $3.90M · 24 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.44M · 19 笔2026-03进口 $25.7K · 1 笔出口 $4.45M · 25 笔2026-04进口 $51.5K · 1 笔出口 $11.53M · 26 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 10 笔2023-09进口 $148.7K · 2 笔出口 $3.95M · 19 笔2023-10进口 $359.1K · 4 笔出口 $2.98M · 22 笔2023-11进口 $540.1K · 5 笔出口 $1.20M · 10 笔2023-12进口 $487.7K · 5 笔出口 $7.48M · 11 笔2024-01进口 $416.2K · 5 笔出口 $2.95M · 17 笔2024-02进口 $178.8K · 2 笔出口 $3.17M · 21 笔2024-03进口 $25.6K · 1 笔出口 $2.50M · 21 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.31M · 20 笔2024-05进口 $25.6K · 1 笔出口 $2.95M · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.21M · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.85M · 12 笔2024-08进口 $25.6K · 1 笔出口 $4.12M · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.60M · 8 笔2024-10进口 $25.7K · 1 笔出口 $3.54M · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.78M · 10 笔2024-12进口 $51.5K · 2 笔出口 $4.30M · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.15M · 18 笔2025-02进口 $25.7K · 1 笔出口 $1.44M · 10 笔2025-03进口 $504.8K · 2 笔出口 $8.10M · 19 笔2025-04进口 $253.6K · 5 笔出口 $5.34M · 20 笔2025-05进口 $255.0K · 4 笔出口 $5.48M · 22 笔2025-06进口 $771.7K · 9 笔出口 $3.03M · 14 笔2025-07进口 $1.48M · 16 笔出口 $5.87M · 23 笔2025-08进口 $1.32M · 17 笔出口 $8.22M · 37 笔2025-09进口 $844.7K · 9 笔出口 $9.56M · 29 笔2025-10进口 $573.3K · 5 笔出口 $5.49M · 16 笔2025-11进口 $25.7K · 1 笔出口 $8.89M · 20 笔2025-12进口 $25.7K · 1 笔出口 $12.15M · 19 笔2026-01进口 $25.7K · 1 笔出口 $3.90M · 24 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.44M · 19 笔2026-03进口 $25.7K · 1 笔出口 $4.45M · 25 笔2026-04进口 $51.5K · 1 笔出口 $11.53M · 26 笔

工商档案

企业注册号3801230071
企查查编码QVN8D9DRNW
成立日期2020-08-04
联系地址Ấp 3, Xã Đồng Tiến, Huyện Đồng Phú, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CNSL INDUSTRIAL
企业英文名称CNSL INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ấp 3, Xã Đồng Tâm, TP Đồng Nai
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+84902619444
邮箱duynhat.hoangkhai@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
130219其他植物提取物
151590其他植物油
392329非乙烯塑料袋
841940工业蒸馏设备
842199过滤净化器零件
841950工业热交换器
841989温控处理设备

出口

HS 编码产品
130219其他植物提取物
151590其他植物油
382499其他化学制剂
151800改性油脂
230690其他油渣饼
080132去壳腰果
140490其他植物产品
150420鱼油脂
151620加工植物油
200819坚果及种子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度81$7.18M
中国30$1.84M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南356$85.66M
荷兰77$27.12M
瑞士66$16.34M
意大利2$8.54M
韩国41$7.58M
西班牙2$5.24M
比利时3$3.48M
新加坡10$2.88M
阿联酋1$2.45M
马来西亚4$1.05M

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kumarasamy Industries印度43$3.70M其他植物提取物、云母粉
Golden Cashew Products Pvt. Ltd.印度33$3.22M其他植物提取物、酚醛树脂
Wuxi Lima Chemical Machinery Co., Ltd.中国4$1.18M工业蒸馏设备、工业热交换器
Qingdao Hengxin Plastic Co., Ltd.中国24$641.9K其他塑料包装制品、其他塑料制品
Diamond Cashew Products Pvt. Ltd.印度5$254.9K其他植物提取物、其他植物油
NPCC Co., Ltd.中国2$11.3K塑料封口件、种子分选机

下游采购商(共 94)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
STX Commodities B.V.越南58$23.65M其他植物提取物
Varo Energy Marketing AG荷兰70$18.69M其他植物油
Varo Energy Marketing AG瑞士66$16.34M其他植物油
SK ECO PRIME Co., Ltd.越南49$7.41M其他植物提取物、其他植物油
Trafigura Pte. Ltd.新加坡62$6.69M铜矿砂、精炼铜阴极
KG Eco Solution Co., Ltd.越南20$4.32M其他植物提取物
STX COMMODITIES B.V20$3.78M其他植物提取物
Chembud Corp.越南29$3.39M其他植物提取物
Muenzer Bioindustrie Gmbh德国22$3.26M其他化学制剂、其他植物提取物
KG ETS Co., Ltd.越南22$3.07M其他植物提取物

近期贸易明细

进口(共 111)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27非乙烯塑料袋QINGDAO HENGXIN PLASTIC CO. LTD.中国$25.7K
2026-04-27非乙烯塑料袋QINGDAO HENGXIN PLASTIC CO. LTD.中国$25.7K
2026-03-25非乙烯塑料袋QINGDAO HENGXIN PLASTIC CO. LTD.中国$25.7K
2026-01-28非乙烯塑料袋QINGDAO HENGXIN PLASTIC CO. LTD.中国$25.7K
2025-12-22非乙烯塑料袋QINGDAO HENGXIN PLASTIC CO LTD中国$25.7K
2025-11-21非乙烯塑料袋QINGDAO HENGXIN PLASTIC CO LTD中国$25.7K
2025-10-27其他植物油GOLDEN CASHEW PRODUCTS PRIVATE LTD印度$42.2K
2025-10-24其他植物油GOLDEN CASHEW PRODUCTS PRIVATE LTD印度$140.8K
2025-10-24其他植物油GOLDEN CASHEW PRODUCTS PRIVATE LTD印度$211.2K
2025-10-06其他植物提取物GOLDEN CASHEW PRODUCTS PRIVATE LTD印度$41.3K

出口(共 684)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他植物油VAROPREEM AG$247.5K
2026-04-29其他植物提取物DS DANSUK CO LTD$134.6K
2026-04-29其他植物提取物ALDESKO CO LTD韩国$163.1K
2026-04-28其他植物提取物KYUNGWOO CORP$37.5K
2026-04-28其他植物提取物DONGYANG EPOXY CO., LTD$37.0K
2026-04-25其他植物油VAROPREEM AG$243.5K
2026-04-25改性油脂JC CHEMICAL CO LTD韩国$323.0K
2026-04-23其他植物提取物MITSUI & CO ENERGY TRADING SINGAPORE PTE LTD$2.62M
2026-04-22其他植物提取物KYUNGWOO CORP$18.5K
2026-04-22其他植物提取物STX COMMODITIES B.V$359.8K

相关企业 · 同类产品

CNSL Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →