Sam Song Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 自动数据处理输入输出单元
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT SAM SONG
16
进口笔数
0
出口笔数
$55.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-22
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603698527 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUEY8FD7 |
| 成立日期 | 2020-01-06 |
| 联系地址 | 180/2A Chu Văn An, Xã Gia Tân 3, Huyện Thống Nhất, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT SAM SONG |
| 企业英文名称 | SAM SONG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 180/2A Chu Văn An, Xã Gia Kiệm, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0947295865 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 14.6551亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 920994 | 电子乐器零件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 920991 | 钢琴零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $42.1K |
| 美国 | 4 | $7.8K |
| 中国香港 | 2 | $3.7K |
| 意大利 | 1 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B Focusrite Audio Engineering Ltd. | 中国 | 3 | $18.8K | 自动数据处理输入输出单元、其他自动数据处理部件 |
| Shenzhen Beiliyuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 其他电气设备、单个扬声器 |
| Ringway Tech (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.8K | 电子键盘乐器、电子乐器零件 |
| Exertis Supply Chain Services Ltd. | 中国 | 2 | $6.5K | 麦克风及支架、音频设备零件 |
| HOSA TECHNOLOGY, INC. | 美国 | 2 | $4.4K | 带接头绝缘电线、其他电路开关装置 |
| B FOCUSRITE AUDIO ENGINEERING LTD | 中国香港 | 2 | $3.7K | 自动数据处理输入输出单元、其他自动数据处理部件 |
| Warm Audio | 美国 | 1 | $2.0K | 麦克风及支架、带接头绝缘电线 |
| Fartar S.R.L. | 意大利 | 1 | $1.7K | 自动数据处理输入输出单元、8471机器零件 |
| RAD Distribution | 美国 | 1 | $1.3K | 麦克风及支架、单个扬声器 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-22 | 其他电气设备 | B FOCUSRITE AUDIO ENGINEERING LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-12-22 | 其他自动数据处理部件 | B Focusrite Audio Engineering Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2023-12-22 | 自动数据处理输入输出单元 | B Focusrite Audio Engineering Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2023-11-17 | 8471机器零件 | FARTAR S R L | 意大利 | $367 |
| 2023-11-17 | 其他电气设备 | Fartar S.R.L. | 意大利 | $112 |
| 2023-11-17 | 自动数据处理输入输出单元 | FARTAR S R L | 意大利 | $1.2K |
| 2023-10-24 | 音频设备零件 | RAD DISTRIBUTION | 美国 | $350 |
| 2023-10-24 | 其他自动数据处理部件 | RAD DISTRIBUTION | 美国 | $552 |
| 2023-10-24 | 电声扩音机组 | RAD DISTRIBUTION | 美国 | $420 |
| 2023-10-04 | 带接头绝缘电线 | HOSA TECHNOLOGY, INC. | 美国 | $2.9K |