TIEN DAT SERVICE TRADING MECHANIC CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí THươNG MạI DịCH Vụ TIếN ĐạT
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$12.5K
出口金额
—
最近进口
2025-07-09
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108244851 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCF5JUP0 |
| 成立日期 | 2018-04-23 |
| 联系地址 | Số nhà 15, Dãy N Khu TT Nhà máy in – Bộ Tổng Tham Mưu, thôn Lưu Phái, Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TIẾN ĐẠT |
| 企业英文名称 | TIEN DAT SERVICE TRADING MECHANIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 15 Dãy N Tập thể nhà máy in Bộ Tổng Tham Mưu, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84984666277 |
| 邮箱 | tiendat0109@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731511 | 滚子链 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $12.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VINA ITO CO LTD | 越南 | 1 | $12.5K | 其他钢平板轧材、铸模粘合剂 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-09 | 轴承座 | VINA ITO CO LTD | 越南 | $520 |
| 2025-07-09 | 750W以下交流电机 | VINA ITO CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-07-09 | 齿轮及变速器 | VINA ITO CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-07-09 | 其他钢铁结构体 | VINA ITO CO LTD | 越南 | $878 |
| 2025-07-09 | 电力控制板 | VINA ITO CO LTD | 越南 | $462 |
| 2025-07-09 | 静止变流器 | VINA ITO CO LTD | 越南 | $385 |
| 2025-07-09 | 静止变流器 | VINA ITO CO LTD | 越南 | $308 |
| 2025-07-09 | 齿轮及变速器 | VINA ITO CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-07-09 | 中功率交流电机 | VINA ITO CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-07-09 | 静止变流器 | VINA ITO CO LTD | 越南 | $520 |